Mode:     
03 Tháng Mười Hai 2020
   VỀ ISCHOOLNET
   Login  

Trang thông tin cho học sinh Minimize
Danh sách học sinh Khối 10 & SBD dự khảo sát (Ngày 15/10/2020) năm học 2020-2021
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 13/10/2020 2:11:00 SA - Số lượt xem: 1305

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG NGÀY 15/10/2020

NĂM HỌC 2020-2021

 

Phòng 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100001

Lê Văn

An

Nam

07/04/2005

Tây Giang, Quảng Nam

10C11

2

100002

Nguyễn Lê

An

Nữ

03/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

3

100003

Nguyễn Lê Châu

An

Nữ

24/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

4

100004

Dương Thị Hồng

Anh

Nữ

04/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

5

100005

Nguyễn Ngô Tú

Anh

Nam

08/04/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

10C8

6

100006

Nguyễn Tấn

Anh

Nam

18/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

7

100007

Phan Nguyễn Tuấn

Anh

Nam

11/09/2005

Thành phố Hồ Chí Minh

10C6

8

100008

Phan Trần Minh

Anh

Nữ

11/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

9

100009

Dương Thị Ngọc

Ánh

Nữ

05/10/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

10C2

10

100010

Nguyễn Thị Hồng

Ánh

Nữ

20/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

11

100011

Nguyễn Trần Minh

Ánh

Nữ

17/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

12

100012

Phan Thị Nguyệt

Ánh

Nữ

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

13

100013

Đỗ Trương Hoàng

Ân

Nam

21/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

14

100014

Nguyễn Vũ Hoàng

Bách

Nam

01/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

15

100015

Cao Minh

Bảo

Nam

18/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

16

100016

Hồ Ngọc Quốc

Bảo

Nam

12/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

17

100017

Lê Nguyên

Bảo

Nam

13/11/2004

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

18

100018

Nguyễn Hữu Hoàng

Bảo

Nam

21/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

19

100019

Phạm Nguyễn Quốc

Bảo

Nam

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

20

100020

Trần Quốc

Bảo

Nam

26/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

21

100021

Trần Phạm Băng

Băng

Nữ

24/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

22

100022

Nguyễn Yên

Bình

Nữ

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

23

100023

Nguyễn Minh Thái

Bình

Nam

06/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

24

100024

Trương Nguyên

Bình

Nam

01/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

25

100025

Trần Quốc

Bôn

Nam

12/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

26

100026

Ngô Bảo

Châu

Nữ

18/06/2005

Bến Tre

10C2

 

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100027

Phạm Hoàng Bảo

Châu

Nữ

02/12/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

10C5

2

100028

Võ Thị Ngọc

Châu

Nữ

19/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

3

100029

Mai Vũ Linh

Chi

Nữ

29/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

4

100030

Nguyễn Nguyên Linh

Chi

Nữ

27/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

5

100031

Nguyễn Thiện

Chí

Nam

08/12/2005

Đại Lộc, Quảng Nam

10C10

6

100032

Lê Minh

Chiến

Nam

23/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

7

100033

Trần Quang

Chinh

Nam

13/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

8

100034

Võ Đức

Chính

Nam

02/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

9

100035

Bùi Thành

Danh

Nam

24/07/2005

Đồng Nai

10C7

10

100036

Nguyễn Bá

Danh

Nam

18/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

11

100037

Nguyễn Thành

Danh

Nam

26/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

12

100038

Nguyễn Tiến

Danh

Nam

27/01/2005

TP Hồ Chí Minh

10C11

13

100039

Trần Công

Danh

Nam

11/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

14

100040

Phan Thị Kiều

Diễm

Nữ

25/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

15

100041

Ngô Bảo

Diệp

Nữ

19/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

16

100042

Nguyễn Thị

Diệp

Nữ

24/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

17

100043

Nguyễn Phạm Mỹ

Diệu

Nữ

14/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

18

100044

Nguyễn Thị Mỹ

Dung

Nữ

09/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

19

100045

Trần Phương

Dung

Nữ

31/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

20

100046

Thái Mai

Dũng

Nam

13/08/2005

Quế Sơn, Quảng Nam

10C9

21

100047

Bùi Tấn

Duy

Nam

16/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

22

100048

Nguyễn Hoàng

Duy

Nam

24/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

23

100049

Nguyễn Tấn

Duy

Nam

08/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

24

100050

Thái Trần Viết

Duy

Nam

13/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

25

100051

Trần Anh

Duy

Nam

15/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

26

100052

Dương Ngọc

Duyên

Nữ

07/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

 

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100053

Đỗ Thị Mỹ

Duyên

Nữ

15/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

2

100054

La Thị Mỹ

Duyên

Nữ

10/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

3

100055

Nguyễn Hoàng

Duyên

Nữ

27/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

4

100056

Phạm Phương

Duyên

Nữ

16/11/2005

 Phú Ninh, Quảng Nam

10C4

5

100057

Lê Quang

Dương

Nam

04/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

6

100058

Nguyễn Đăng

Dương

Nam

06/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

7

100059

Võ Thanh

Đại

Nam

26/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

8

100060

Đinh Bảo

Đạt

Nam

14/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

9

100061

Huỳnh Quốc

Đạt

Nam

18/11/2004

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

10

100062

Ngô Quốc

Đạt

Nam

20/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

11

100063

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

24/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

12

100064

Nguyễn Thành

Đạt

Nam

24/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

13

100065

Nguyễn Trọng

Đạt

Nam

30/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

14

100066

Nguyễn Văn

Đạt

Nam

22/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

15

100067

Trần Tấn

Đạt

Nam

10/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

16

100068

Nguyễn Lương Hải

Đăng

Nam

10/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

17

100069

Võ Thục

Đoan

Nữ

23/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

18

100070

Lê Minh

Đức

Nam

27/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

19

100071

Nguyễn Thiện

Đức

Nam

20/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

20

100072

Nguyễn Hương

Giang

Nữ

12/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

21

100073

Nguyễn Thị Thùy

Giang

Nữ

13/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

22

100074

Phạm Ngọc Thùy

Giang

Nữ

28/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

23

100075

Trần Thẩm Hương

Giang

Nữ

08/03/2005

Kon Tum

10C3

24

100076

Trần Thị Trà

Giang

Nữ

09/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

25

100077

Võ Trường

Giang

Nam

15/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

 

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100078

Nguyễn Ngọc Hà

Giao

Nữ

16/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

2

100079

Nguyễn Nhật

Hạ

Nữ

07/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

3

100080

Lương Công

Hải

Nam

20/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

4

100081

Đỗ Thị

Hạnh

Nữ

04/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

5

100082

Nguyễn Minh

Hảo

Nam

22/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

6

100083

Nguyễn Ngô Gia

Hân

Nữ

07/06/2005

Hải Châu, Đà Nẵng

10C6

7

100084

Nguyễn Thị Thu

Hân

Nữ

14/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

8

100085

Trịnh Thị Bảo

Hân

Nữ

08/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

9

100086

Trương Mai Gia

Hân

Nữ

20/03/2005

Quế Sơn, Quảng Nam

10C5

10

100087

Nguyễn Cao

Hậu

Nam

02/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

11

100088

Cao Thị Thúy

Hiền

Nữ

01/01/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

10C5

12

100089

Đoàn Thị Thu

Hiền

Nữ

27/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

13

100090

Lê Thị Hạnh

Hiền

Nữ

27/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

14

100091

Nguyễn Hoàng

Hiệp

Nam

24/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

15

100092

Cao Thị Ngọc

Hiếu

Nữ

26/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

16

100093

Nguyễn Hoàng

Hiếu

Nam

09/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

17

100094

Nguyễn Tấn

Hiếu

Nam

30/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

18

100095

Trần Huy

Hiệu

Nam

20/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

19

100096

Trần Minh

Hiếu

Nam

29/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

20

100097

Mai Nguyễn Phước

Hòa

Nam

02/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

21

100098

Tưởng Thế

Hòa

Nam

14/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

22

100099

Hồ Tấn

Hoàng

Nam

22/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

23

100100

Mạc Hồ Vũ

Hoàng

Nam

24/11/2004

Núi Thành, Quảng Nam

10C5

24

100101

Nguyễn Văn

Hoàng

Nam

26/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

25

100102

Võ Diệu

Hoàng

Nữ

02/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

 

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100103

Lê Tấn

Hùng

Nam

10/09/2005

 Củ Chi, TP Hồ Chí Minh

10C5

2

100104

Đàm Viết

Huy

Nam

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

3

100105

Hoàng Gia

Huy

Nam

14/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

4

100106

Lê Gia

Huy

Nam

04/05/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

10C9

5

100107

Lê Quốc

Huy

Nam

09/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

6

100108

Lương Bình

Huy

Nam

06/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

7

100109

Lương Công

Huy

Nam

15/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

8

100110

Lý Quang

Huy

Nam

10/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

9

100111

Nguyễn Đức

Huy

Nam

27/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

10

100112

Nguyễn Quang

Huy

Nam

20/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

11

100113

Nguyễn Ngọc

Huy

Nam

26/03/2005

Tiên Phước, Quảng Nam

10C4

12

100114

Trần Hoàng

Huy

Nam

31/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

13

100115

Văn Quốc

Huy

Nam

20/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

14

100116

Võ Thành

Huy

Nam

04/05/2005

Thành phố Quy Nhơn

10C6

15

100117

Vương Gia

Huy

Nam

23/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

16

100118

Đặng Kim

Huyền

Nữ

09/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

17

100119

Huỳnh Thị Thanh

Huyền

Nữ

18/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

18

100120

Nguyễn Thị

Huyền

Nữ

24/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

19

100121

Nguyễn Thị Khánh

Huyền

Nữ

27/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

20

100122

Trương Thị Ngọc

Huyền

Nữ

01/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

21

100123

Hồ Hữu Hoàng

Hưng

Nam

15/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

22

100124

Nguyễn Viết

Hưng

Nam

05/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

23

100125

Trần Quang

Hưng

Nam

12/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

24

100126

Lê Thị Quỳnh

Hương

Nữ

02/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

25

100127

Nguyễn Quang

Khải

Nam

06/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

 

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100128

Bùi Nguyên

Khang

Nam

28/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

2

100129

Lê Phạm Vĩnh

Khang

Nam

16/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

3

100130

Nguyễn Bá Huy

Khang

Nam

31/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

4

100131

Lê Hồng

Khanh

Nam

06/04/2005

Tp Bạc Liêu, Bạc Liêu

10C2

5

100132

Phan Ngọc

Khánh

Nam

29/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

6

100133

Hoàng Sỹ

Khiêm

Nam

08/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

7

100134

Lê Trần Anh

Khoa

Nữ

30/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

8

100135

Lê Tự

Khoa

Nam

26/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

9

100136

Trần Minh

Khôi

Nam

23/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

10

100137

Lê Thị Bảo

Khuê

Nữ

17/08/2004

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

11

100138

Phan Thị Thảo

Khuyên

Nữ

30/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

12

100139

Lê Trung

Kiên

Nam

04/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

13

100140

Lê Gia

Kiệt

Nam

26/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

14

100141

Trần Thị Vân

Kiều

Nữ

17/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

15

100142

Huỳnh Trúc

Lâm

Nữ

21/06/2005

Đại Lộc, Quảng Nam

10C11

16

100143

Ngô Thành

Lâm

Nam

28/10/2005

Tiên Phước, Quảng Nam

10C1

17

100144

Vũ Thị Mỹ

Lệ

Nữ

30/05/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

10C1

18

100145

Nguyễn Thị

Liên

Nữ

06/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

19

100146

Lê Ngọc Khánh

Linh

Nữ

05/01/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

10C2

20

100147

Nguyễn Diệu

Linh

Nữ

16/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

21

100148

Nguyễn Lê Tú

Linh

Nữ

27/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

22

100149

Nguyễn Ngọc Phương

Linh

Nữ

10/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

23

100150

Phan Thị Ánh

Linh

Nữ

04/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

24

100151

Trần Khánh

Linh

Nữ

11/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

25

100152

Trần Thảo

Linh

Nữ

13/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

 

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100153

Trịnh Ngọc Ánh

Linh

Nữ

19/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

2

100154

Võ Khánh

Linh

Nữ

27/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

3

100155

Huỳnh Phạm Xuân

Lộc

Nam

24/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

4

100156

Mạc Nguyên

Lộc

Nam

04/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

5

100157

Trương Tiến

Lộc

Nam

10/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

6

100158

Phan Nguyên Trí

Lợi

Nam

22/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

7

100159

Võ Thị

Luyến

Nữ

31/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

8

100160

Nguyễn Đại

Lực

Nam

16/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

9

100161

Bùi Thị Thảo

Ly

Nữ

27/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

10

100162

Dũ Thị Thảo

Ly

Nữ

27/09/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

10C10

11

100163

Huỳnh Thị Mai

Ly

Nữ

29/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

12

100164

Huỳnh Thị Trúc

Ly

Nữ

27/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

13

100165

Nguyễn Hoàng Thảo

Ly

Nữ

03/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

14

100166

Nguyễn Thiị Lan

Ly

Nữ

27/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

15

100167

Phạm Trương Ly

Ly

Nữ

23/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

16

100168

Bùi Thị Trúc

Mai

Nữ

27/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

17

100169

Hồ Thị Trúc

Mai

Nữ

02/11/2005

TP Hồ Chí Minh

10C5

18

100170

Trương Trần Tuyết

Mai

Nữ

19/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

19

100171

Võ Thanh Bạch

Mi

Nữ

20/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

20

100172

Nguyễn Đình Kim

Miên

Nữ

15/08/2005

Bắc Trà My, Quảng Nam

10C1

21

100173

Ngô Quang

Minh

Nam

24/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

22

100174

Huỳnh Diệu Thảo

My

Nữ

02/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

23

100175

Nguyễn Thị Thảo

My

Nữ

04/02/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

10C1

24

100176

Trần Lê Diễm

My

Nữ

19/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

25

100177

Trần Thị Diệu

My

Nữ

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

 

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100178

Trần Trà

My

Nữ

20/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

2

100179

Trương Dũ Kiều

My

Nữ

06/09/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

10C3

3

100180

Ca Huyền

Mỹ

Nữ

18/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

4

100181

Ca Thị Ly

Na

Nữ

19/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

5

100182

Cù Thị Duy

Na

Nữ

27/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

6

100183

Phạm Thị Ly

Na

Nữ

13/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

7

100184

Trần Thị Ly

Na

Nữ

22/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

8

100185

Tưởng Thị Ni

Na

Nữ

16/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

9

100186

Lê Tạ

Nam

Nam

15/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

10

100187

Phạm Ngọc

Nam

Nam

08/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

11

100188

Đỗ Thị Thu

Ngân

Nữ

09/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

12

100189

Hồ Thị Hoàng

Ngân

Nữ

27/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

13

100190

Huỳnh Thái

Ngân

Nữ

05/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

14

100191

Lê Thị Thanh

Ngân

Nữ

08/08/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

10C1

15

100192

Nguyễn Gia

Ngân

Nữ

29/12/2003

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

16

100193

Nguyễn Thị Hoàng

Ngân

Nữ

06/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

17

100194

Nguyễn Thị Kim

Ngân

Nữ

13/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

18

100195

Nguyễn Thị Tuyết

Ngân

Nữ

27/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

19

100196

Phan Nguyễn Bảo

Ngân

Nữ

15/07/2005

Tiên Phước, Quảng Nam

10C11

20

100197

Võ Thị Kim

Ngân

Nữ

20/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

21

100198

Nguyễn Trần Thục

Nghi

Nữ

07/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

22

100199

Nguyễn Thành

Nghĩa

Nam

18/05/2005

Quế Sơn, Quảng Nam

10C8

23

100200

Nguyễn Thị Ngọc

Nghĩa

Nữ

14/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

24

100201

Phạm Trọng

Nghĩa

Nam

31/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

25

100202

Võ Đại

Nghĩa

Nam

07/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

 

Phòng 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100203

Huỳnh Đức

Ngọc

Nam

11/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

2

100204

Ngô Gia

Ngọc

Nữ

12/07/2005