Mode:     
04 Tháng Bảy 2020
   VỀ ISCHOOLNET
   Login  

Trang thông tin cho học sinh Minimize
Điểm kiểm tra HK1 ban đầu các môn do Sở ra đề khối 12 năm học 2019-2020
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 11/01/2020 10:05:44 SA - Số lượt xem: 5678

ĐIỂM KIỂM TRA HK1 BAN ĐẦU CÁC MÔN SỞ RA ĐỀ KHỐI 12 NĂM HỌC 2019-2020

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Anh

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120001

Lê Trọng

An

14/6/2002

12C4

6.3

4.5

6.3

4.7

6

4.7

5

6

6.7

2

120002

Thái Đức

An

3/4/2002

12C10

5.9

5.5

6

7.3

7.3

5

5.7

7

8.3

3

120003

Cao Quỳnh

Anh

6/11/2002

12C5

3.8

3.5

3.3

4

3

5.3

5.3

4

5.3

4

120004

Đoàn Minh

Anh

29/3/2002

12C10

1.6

5

1.5

4.3

2.3

4.3

2

4.3

6.7

5

120005

Đoàn Thị Kiều

Anh

29/10/2002

12C7

5

5

6.5

6

5.3

4

4

6.3

7.7

6

120006

Huỳnh Nguyễn Lan

Anh

9/10/2002

12C10

6.6

5.5

9.3

8

4.7

5

6.7

5

7.7

7

120007

Trần Công

Ánh

23/1/2002

12C10

5.3

5

4

4.7

4.7

4

6

4

5.7

8

120008

Hồ Bá

Bảo

18/7/2002

12C7

3.4

5

2.8

5.3

3.3

2.7

5.3

2.7

8.7

9

120009

Lê Quốc

Bảo

7/6/2002

12C7

3.8

4.5

3

5.7

3.3

3.7

5

5.7

5

10

120010

Nguyễn Huỳnh Khánh

Bảo

5/11/2002

12C3

4.1

6

5.8

8.7

3.7

5

2.7

5.3

6.3

11

120011

Nguyễn Quốc

Bảo

13/6/2000

12C10

3.8

7.5

5

4.3

3

3

9

7.7

8.7

12

120012

Phan Đinh Quốc

Bảo

13/2/2002

12C1

7.8

6.5

7.8

6.7

8.7

8.3

7

7

9

13

120013

Trần Thanh

Bảo

3/11/2001

12C5

2.2

5

3.5

2.3

2

3.3

3

4.7

5.3

14

120014

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

9/7/2002

12C4

5

6

4.8

8.3

4.7

6

5.7

7.3

8.3

15

120015

Phạm Thanh

Bằng

6/12/2002

12C4

3.8

9

5

3

3.7

3.3

6.3

6.3

6.3

16

120016

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

14/2/2002

12C3

6.9

7

8.3

7.3

6.3

7

5.3

8.3

7.7

17

120017

Nguyễn Thị Thanh

Bình

06/05/2002

12C9

5.9

6.5

7.8

6.7

3.3

4

5

6.7

7.3

18

120018

Phan Duy

Bình

25/9/2002

12C7

3.4

5.5

5.3

4.3

2.3

4.3

5

6

7

19

120019

Bùi Quỳnh

Châu

22/9/2002

12C3

6.9

7.5

8.8

7

5

7

6.3

7.7

7.3

20

120020

Nguyễn Bảo

Chi

10/7/2002

12C3

6.9

7.5

9.5

8

5

7

6.3

7

8.3

21

120021

Trần Thị Kim

Chi

5/3/2002

12C9

6.6

5.5

7.3

4.3

5.7

5

6.3

6.7

7

22

120022

Nguyễn Văn

Chương

22/1/2002

12C6

4.1

2.5

4.3

4.3

2.3

4.7

6.3

5.7

7.3

23

120023

Hoàng Thọ

Cường

4/4/2002

12C6

1.9

6.5

3

3.3

2.7

4

4.3

5.7

7

24

120024

Nguyễn Thị Bích

Diệu

14/8/2002

12C6

1.9

5

3.8

4.3

2.3

2.3

4.3

4

4

25

120025

Trần Thị Minh

Diệu

11/10/2002

12C7

6.9

6

5

6.3

5.3

7

6.3

7

7.7

 

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Anh

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120026

Nguyễn Đăng

Duẫn

24/2/2002

12C2

7.2

5.5

6.3

9.3

9.3

5.3

8.4

7

7.3

2

120027

Huỳnh

Dũng

2/4/2002

12C8

3.8

5

6.5

7

5.3

6

5.3

5

8.7

3

120028

Nguyễn Tấn

Dũng

7/8/2002

12C8

6.9

6.5

8.5

7

6.3

6.3

7

7.3

6

4

120029

Phan Nhật

Duy

18/10/2002

12C9

5.6

4

6

3.7

6

3.3

6.9

6

6.7

5

120030

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

24/6/2002

12C4

7.8

6.5

8

4.3

6.3

4.3

5

6

9

6

120031

Lại Thị Kim

Duyên

2/12/2002

12C8

6.3

7

7.3

5.7

6

4.3

6

6.3

6.7

7

120032

Mai Thị Mỹ

Duyên

4/6/2002

12C7

6.3

6.5

8.5

5.7

8

4.7

5.7

5.7

7.7

8

120033

Phan Thị Mỹ

Duyên

3/2/2002

12C8

7.2

6

9

8

7.3

4.7

6.7

7.3

8.7

9

120034

Trần Thị Mỹ

Duyên

29/1/2002

12C5

4.7

5.5

6.8

3.3

5.7

4.7

5.4

4.7

7.3

10

120035

Đinh Trần Khánh

Đan

25/3/2002

12C3

7.2

6.5

9.3

6.7

9

7.3

8.7

7.7

9.3

11

120036

Nguyễn Quốc

Đạt

7/9/2002

12C2

7.2

5

6.3

8

9.3

4.7

8

7.7

9.3

12

120037

Nguyễn Quốc

Đạt

29/8/2002

12C9

6.6

5.5

5

8.3

4.3

4

6

4.3

7

13

120038

Tả Minh

Đạt

26/1/2002

12C4

2.2

3.5

2.8

2.7

1.7

3.7

3.4

3.7

6.7

14

120039

Trương Công

Đạt

8/5/2002

12C7

2.8

3.5

3

4

1.7

2.3

5.4

6

7.3

15

120040

Trương Quốc

Đạt

19/9/2002

12C10

6.9

6.5

5

2.3

3.7

4

6.7

7.7

7.3

16

120041

Nguyễn Văn

Điệp

4/12/2002

12C6

5.6

4.5

4.3

3.7

4

4.3

6.7

5.7

8

17

120042

Huỳnh Phúc Hạnh

Đoan

14/5/2002

12C4

6.9

5

8

6.3

5

4.7

6.7

6

5.7

18

120043

Nguyễn Ngọc Minh

Đoan

3/5/2002

12C3

6.6

6.5

9

9

6.3

6.7

8

4.7

8.7

19

120044

Trần Nguyễn Châu

Đoan

20/11/2002

12C7

6.9

5

6

8

7.7

4.7

7.4

6.3

7.3

20

120045

Lê Thanh

Đô

5/6/2002

12C5

4.1

5.5

7.3

2.3

3.3

3.3

6

5.3

8

21

120046

Lê Hương

Giang

20/12/2002

12C3

6.6

7

8.5

6.3

5.7

7

9.3

6

8

22

120047

Lê Thị Thảo

Giang

11/3/2002

12C6

7.2

6.5

8.3

7.7

6.7

7.3

9

8

9

23

120048

Trần Trúc

Giang

9/9/2002

12C5

6.9

7

8.3

2

5.3

4.7

6.7

7.7

9.3

24

120049

Lê Thị Thu

29/8/2002

12C5

2.5

7

5.5

3.3

3

2.7

4.7

3.3

5.3

 

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Anh

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120050

Nguyễn Lam

19/11/2002

12C8

5.6

7

7

6.7

6

5

5.7

5.7

7.7

2

120051

Nguyễn Thị Thu

26/9/2002

12C9

6.6

2.5

6.8

7.7

6.3

6

6

4.3

7.3

3

120052

Văn Thị Nhật

Hạ

9/7/2002

12C3

5.9

5

8

7.3

6

7

7.3

7.3

7.3

4

120053

Ca Văn

Hải

9/8/2002

12C3

6.6

6.5

8.5

7.7

6

6

6

9

8.7

5

120054

Cao Phan Chí

Hải

26/10/2002

12C5

3.4

5

6.3

3.3

5.3

3.3

6.3

6.3

6.7

6

120055

Đỗ Bá

Hải

13/9/2002

12C9

7.5

5.5

8.5

7.7

9

7.7

7.3

8.7

7

7

120056

Nguyễn Đức

Hải

13/1/2002

12C5

5.9

5.5

3

3

6

3

4.3

6

6.7

8

120057

Phan Thanh

Hải

16/1/2002

12C5

2.5

3

2.5

3

2.3

2

4

3

7.3

9

120058

Trần

Hàn

1/9/2002

12C9

5.6

6

4

4

7

6.3

4.3

8

6

10

120059

Nguyễn Hồng

Hạnh

5/10/2002

12C10

5.6

5.5

6.8

3

3.3

4.7

6

6.3

7.7

11

120060

Đặng Đức Phú

Hào

31/3/2002

12C9

2.2

3

4.8

3

2.3

4.3

5.7

6.3

8

12

120061

Nguyễn Đắc Nguyên

Hạo

8/2/2002

12C1

7.8

5.5

7

8.3

8.3

6

6.3

7.7

7.3

13

120062

Huỳnh Thị Thúy

Hằng

7/12/2002

12C9

5.9

6.5

7

6.3

4.7

4

5.3

7

8

14

120063

Nguyễn Thị

Hằng

2/11/2002

12C8

4.4

5

5.3

4

2.7

4.7

4.7

6

5

15

120064

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

1/2/2002

12C2

7.2

6.5

7.8

7.7

7.3

6.3

6.7

6

7.3

16

120065

Trần Thanh

Hằng

14/2/2002

12C1

6.6

7

9.5

9.3

8.3

6.3

7.7

8

9

17

120066

Bùi Gia

Hân

4/3/2002

12C2

7.2

5

7.8

8.7

8.7

5.3

8

7

8.3

18

120067

Hoàng Bảo

Hân

12/12/2002

12C10

5.6

5.5

7.3

2

6

4.3

5.7

5

8

19

120068

Lê Nguyên

Hân

15/4/2002

12C9

3.8

7

2.8

3

4

3.7

4

4.3

4.7

20

120069

Lê Vũ Ngọc

Hân

7/11/2002

12C9

6.3

5.5

7

7.3

7.7

4

5.7

5.3

8

21

120070

Nguyễn Lương Bảo

Hân

10/4/2002

12C7

7.5

5.5

8

7.3

7.3

4

5.7

4.7

7

22

120071

Nguyễn Ngọc

Hân

10/3/2002

12C8

4.7

 

5.8

7

6

4.3

5.3

5

7

23

120072

Nguyễn Ngọc Gia

Hân

6/5/2002

12C3

6.9

7

9

7.7

6.3

4

5

7

9.3

24

120073

Nguyễn Thị Da

Hân

24/4/2002

12C2

7.2

7

7

8.3

5.7

6.3

6.3

6.3

7.3

 

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Anh

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120074

Phạm Nguyễn Ngọc

Hân

23/9/2002

12C10

5.6

4.5

7

6

4.7

4.7

5.3

6.3

6.3

2

120075

Trần Thị Ngọc

Hân

20/11/2002

12C1

6.9

8

7.8

9

9

8

7.3

8

10

3

120076

Lê Thị Mỹ

Hậu

20/8/2002

12C10

5.9

5

4.8

3

2.3

4.3

6.3

7.3

8.3

4

120077

Nguyễn Thị

Hậu

2/2/2002

12C2

7.2

6

8.3

9.3

7.3

8.3

7.7

7

8.7

5

120078

Võ Xuân

Hậu

25/12/2002

12C3

7.2

5.5

8.3

9

5.7

4.7

6

6.7

6.3

6

120079

Lại Thị Thu

Hiền

29/9/2002

12C4

5.6

6.5

8.3

7.3

7

6.3

7.3

8.3

8.7

7

120080

Nguyễn Văn

Hiệp

4/2/2002

12C8

6.6

6

4.5

4.7

6.7

7.3

8.3

7.3

8.7

8

120081

Lê Trung

Hiếu

18/1/2002

12C1

7.5

5.5

7.5

6.7

3.7

5.3

6.3

6.3

8.3

9

120082

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

29/5/2002

12C1

5.9

7.5

8.3

7.7

8.3

6.7

6.7

7.3

7.3

10

120083

Nguyễn Thị

Hiếu

27/6/2002

12C6

5

6

2.8

2.7

2.7

4.3

8.7

4

4.7

11

120084

Nguyễn Trung

Hiếu

1/4/2002

12C5

6.6

3.5

8.3

3.3

6.3

6

2.7

5

5.3

12

120085

Nguyễn Văn Trung

Hiếu

31/10/2002

12C7

4.4

4.5

1.8

4

3.3

2.3

3.7

3.7

5.3

13

120086

Trần Tấn

Hiếu

22/11/2002

12C5

3.8

4

7.8

1.7

3

1.7

2.3

6.3

6.3

14

120087

Trần Thị Minh

Hiếu

24/10/2002

12C9

6.6

6

8.8

8

6.7

6.3

8

6.7

7.3

15

120088

Trần Thị Ngọc

Hiếu

13/2/2002

12C8

7.5

7.5

9

9

8.3

7

6.3

6

8

16

120089

Trần Trung

Hiếu

13/4/2002

12C8

5.6

4

7.5

6.7

8

8.7

8.7

8.3

6.3

17

120090

Nguyễn Thị Nhật

Hoa

8/8/2002

12C10

6.6

7

6.8

6.7

5.7

5.3

6.3

7.7

8.3

18

120091

Lê Tấn

Hòa

13/5/2002

12C2

6.6

5