TỔNG KẾT THI HỌC SINH GIỎI 10, 11 NĂM HỌC 2009-2010
I. Đúng tiến độ thời gian: Coi thi, chấm thi, lên điểm, duyệt kết quả trong buổi sáng chủ nhật ngày 18/4/2010.
II. Điều kiện đảm bảo cho kỳ thi:
- Về phòng thi, văn phòng phẩm, hồ sơ thi: chuẩn bị tốt và đầy đủ.
- Danh sách dự thi, đề thi, đáp án, GVCT, GV chấm thi: các tổ chuẩn bị tốt.
- Chấm thi: đúng quy định, đúng tiến độ.
III. Kết quả:
- Khối 10:
|
MÔN
|
ĐKDT
|
BT
|
DT
|
ĐẠT GIẢI
|
CÁC LỚP DỰ THI
|
|
NHẤT
|
NHÌ
|
BA
|
KK
|
A1
|
A2
|
A3
|
A4
|
C1
|
C2
|
C3
|
C4
|
C5
|
|
LÝ
|
16
|
2
|
14
|
|
|
1
|
1
|
1
|
2
|
1
|
4
|
0
|
2
|
2
|
3
|
1
|
|
TIN
|
19
|
2
|
17
|
|
|
|
1
|
4
|
1
|
1
|
2
|
2
|
1
|
4
|
1
|
3
|
|
VĂN
|
15
|
2
|
13
|
|
|
1
|
1
|
1
|
1
|
3
|
1
|
2
|
1
|
2
|
3
|
1
|
|
SỬ
|
15
|
5
|
10
|
|
|
2
|
5
|
2
|
1
|
4
|
3
|
2
|
1
|
0
|
1
|
1
|
|
SINH
|
28
|
15
|
13
|
|
|
|
|
7-5
|
0
|
6-4
|
3-2
|
2
|
3
|
2
|
2
|
5
|
|
ANH
|
25
|
0
|
25
|
|
|
|
1
|
5
|
2
|
1
|
6
|
3
|
1
|
2
|
3
|
2
|
|
TOÁN
|
22
|
3
|
18
|
1
|
|
1
|
2
|
9
|
4
|
2
|
2
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
ĐỊA
|
24
|
3
|
21
|
2
|
1
|
9
|
3
|
3
|
3
|
5
|
2
|
2
|
3
|
3
|
2
|
1
|
|
HOÁ
|
19
|
1
|
18
|
1
|
1
|
|
1
|
2
|
1
|
2
|
3
|
2
|
2
|
4
|
2
|
0
|
|
9
|
182
|
33
|
149
|
4
|
2
|
14
|
15
|
29
|
17
|
19
|
24
|
16
|
15
|
20
|
18
|
14
|
|
Số giải đạt được của các lớp
|
7
|
4
|
8
|
6
|
4
|
2
|
1
|
2
|
1
|
Nhận xét chung
- Lớp không dự đủ 9 môn: 10C5: thiếu 2 môn Địa và Hoá, Lớp 10C3: thiếu môn Sử, Lớp 10C1 thiếu môn Lý, Lớp 10A2 thiếu môn Sinh.
- Lớp/môn có số HS đăng ký nhưng không thi: môn Sinh lớp 10A1: 5/7, 10A3: 4/6, 10A4: 2/3
- Môn tiếng Anh: dự thi 100%.
- Khối 11:
|
MÔN
|
ĐKDT
|
BT
|
DT
|
ĐẠT GIẢI
|
CÁC LỚP DỰ THI
|
|
NHẤT
|
NHÌ
|
BA
|
KK
|
A1
|
A2
|
A3
|
A4
|
C1
|
C2
|
C3
|
C4
|
C5
|
C6
|
C7
|
|
LÝ
|
21
|
4
|
17
|
|
|
|
1
|
3
|
4
|
1
|
2
|
2
|
0
|
1
|
2
|
2
|
3
|
1
|
|
TIN
|
19
|
2
|
17
|
|
|
|
1
|
3
|
2
|
1
|
2
|
1
|
1
|
1
|
6
|
2
|
2
|
2
|
|
VĂN
|
21
|
1
|
20
|
|
|
|
3
|
1
|
2
|
1
|
1
|
1
|
4
|
1
|
2
|
3
|
2
|
3
|
|
SỬ
|
21
|
4
|
17
|
1
|
4
|
9
|
2
|
1
|
1
|
2
|
5-2
|
2
|
2
|
2
|
1
|
1
|
1
|
4
|
|
SINH
|
42
|
14
|
28
|
|
5
|
4
|
4
|
3
|
5
|
1
|
4
|
4
|
8-7
|
3
|
4
|
2
|
5
|
3
|
|
ANH
|
17
|
0
|
17
|
|
|
1
|
2
|
1
|
0
|
0
|
2
|
1
|
4
|
2
|
0
|
3
|
2
|
2
|
|
TOÁN
|
32
|
8
|
24
|
|
|
|
3
|
5
|
3
|
4
|
2
|
2
|
3
|
4
|
2
|
2
|
1
|
4
|
|
ĐỊA
|
20
|
0
|
20
|
|
|
1
|
1
|
3
|
0
|
0
|
4
|
0
|
0
|
4
|
1
|
2
|
3
|
3
|
|
HOÁ
|
33
|
1
|
32
|
|
4
|
1
|
|
9
|
2
|
3
|
2
|
3
|
2
|
4
|
1
|
3
|
1
|
3
|
|
9
|
226
|
34
|
192
|
1
|
13
|
16
|
17
|
29
|
19
|
13
|
22
|
16
|
17
|
22
|
19
|
20
|
20
|
25
|
|
Số giải đạt được của các lớp
|
11
|
6
|
4
|
5
|
6
|
3
|
1
|
1
|
0
|
2
|
8
|
Nhận xét chung
- Lớp không dự đủ 9 môn:, Lớp 11A2, A3, C4: thiếu môn Anh, Lớp 11A2, A3, C1, C2 thiếu môn Địa. 11C2: thiếu 2 môn Lý.
- Lớp/môn có số HS đăng ký nhưng không thi: môn Sinh lớp 11C2: vắng 7, 11C4 vắng 3, 11C7 vắng 3.
- Môn tiếng Anh: dự thi 100%. Lớp chưa có giải: 11C5
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI
KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2009-2010 KHỐI LỚP: 10
|
TT
|
HỌ TÊN HỌC SINH
|
LỚP
|
MÔN
|
ĐIỂM
THI
|
XẾP
GIẢI
|
|
1
|
Nguyễn Văn Thạch
|
10A4
|
ĐỊA
|
8.0
|
Nhat
|
|
2
|
Nguyễn Thị Duyên
|
10C4
|
ĐỊA
|
8.25
|
Nhat
|
|
3
|
Võ Hồng Hân
|
10A1
|
HOÁ
|
9.0
|
Nhất
|
|
4
|
Mai Hoài Tĩnh
|
10A1
|
TOÁN
|
8.0
|
Nhất
|
|
5
|
Trần Thị Nga
|
10A1
|
ĐỊA
|
7.0
|
Nhi
|
|
6
|
Huỳnh Thị Ngoan
|
10A4
|
HOÁ
|
7.25
|
Nhì
|
|
7
|
Huỳnh Thị Thu Thảo
|
10A3
|
ĐỊA
|
6.75
|
BA
|
|
8
|
Thái Thị Như Ý
|
10A3
|
ĐỊA
|
6.75
|
BA
|
|
9
|
Nguyễn Thị Lan Yên
|
10A3
|
ĐỊA
|
6.0
|
BA
|
|
10
|
Trần Thị Điển
|
10A4
|
ĐỊA
|
6.25
|
BA
|
|
11
|
Nguyễn Thị Ngọc Ngữ
|
10A2
|
ĐỊA
|
6.75
|
BA
|
|
12
|
Phan Đình Quốc
|
10C2
|
ĐỊA
|
6.25
|
BA
|
|
13
|
Đinh Thị Tâm
|
10C2
|
ĐỊA
|
6.5
|
BA
|
|
14
|
Phan Thị Tới
|
10C3
|
ĐỊA
|
625
|
BA
|
|
15
|
Đinh Thị Mỹ Duyên
|
10C5
|
ĐỊA
|
6.0
|
BA
|
|
16
|
Nguyễn Chiếm thắng
|
10C1
|
VĂN
|
6.5
|
BA
|
|
17
|
Nguyễn Minh Rin
|
10A4
|
LÝ
|
6.25
|
BA
|
|
18
|
Nguyễn Thị Thanh Lai
|
10A3
|
SỬ
|
6.0
|
BA
|
|
19
|
Trần Thị Phê
|
10A3
|
SỬ
|
6.0
|
BA
|
|
20
|
Nguyễn Văn Trị
|
10A1
|
TOÁN
|
6.5
|
BA
|
|
21
|
Đặng Thị Phượng Hồng
|
10C1
|
ANH
|
10.0/20
|
KK
|
|
22
|
Võ Thị Mỹ Ái
|
10A3
|
ĐỊA
|
5.75
|
KK
|
|
23
|
Huỳnh Thị Diễm Mỹ
|
10A2
|
ĐỊA
|
5.25
|
KK
|
|
24
|
Nguyễn Thị Bão Thương
|
10C1
|
ĐỊA
|
5.0
|
KK
|
|
25
|
Đoàn Thị Lan
|
10A2
|
VĂN
|
5.0
|
KK
|
|
26
|
Mai Thị Thủy
|
10A3
|
HOÁ
|
5.0
|
KK
|
|
27
|
Võ Văn Hữu
|
10A1
|
LÝ
|
5.50
|
KK
|
|
28
|
Võ Thị Như Thảo
|
10A3
|
SỬ
|
5.75
|
KK
|
|
29
|
Nguyễn Thị Mỹ Hóa
|
10A4
|
SỬ
|
5.0
|
KK
|
|
30
|
Huỳnh Thị Sâm
|
10A4
|
SỬ
|
5.5
|
KK
|
|
31
|
Bùi Thị Viên
|
10C4
|
SỬ
|
5.25
|
KK
|
|
32
|
Võ Giao Linh
|
10C1
|
SỬ
|
5.0
|
KK
|
|
33
|
Trần Chí Thành
|
10A1
|
TIN
|
5
|
KK
|
|
34
|
Nguyễn Thành Vĩnh
|
10A1
|
TOÁN
|
5.0
|
KK
|
|
35
|
Trần Ngọc Anh
|
10A2
|
TOÁN
|
5.0
|
KK
|
KHỐI LỚP: 11
|
TT
|
HỌ TÊN HỌC SINH
|
LỚP
|
MÔN
|
ĐIỂM
THI
|
XẾP
GIẢI
|
|
1
|
Nguyễn Đức Hải
|
11A1
|
Sử
|
8.0
|
NHAT
|
|
2
|
Nguyễn Thị Vân
|
11A4
|
Sử
|
7.5
|
NHI
|
|
3
|
Võ Nguyễn Toàn
|
11A4
|
Sử
|
7.5
|
NHI
|
|
4
|
Lê Thị Thanh Lam
|
11A4
|
Sử
|
7.5
|
NHI
|
|
5
|
Nguyễn Minh Toàn
|
11C7
|
Sử
|
7.75
|
NHI
|
|
6
|
NguyễnThi Lam
|
11A1
|
Hoá
|
7,5
|
NHÌ
|
|
7
|
Bùi Duy Vang
|
11A1
|
Hoá
|
7,0
|
NHÌ
|
|
8
|
Trương Đình Nam
|
11A1
|
Hoá
|
7,25
|
NHÌ
|
|
9
|
Đặng Thị Lệ Thúy
|
11A1
|
Hoá
|
7,0
|
NHÌ
|
|
10
|
Đặng Thị Thu Thảo
|
11C1
|
Sinh
|
15.5
|
NHÌ
|
|
11
|
Phạm Thị Mỹ Linh
|
11A1
|
Sinh
|
14.3
|
NHÌ
|
|
12
|
Hồ Thị Bích Loan
|
11A2
|
Sinh
|
14
|
NHÌ
|
|
13
|
Hồ Thị Lưu
|
11A2
|
Sinh
|
15.8
|
NHÌ
|
|
14
|
Lê Thị Thanh
|
11A2
|
Sinh
|
14.3
|
NHÌ
|
|
15
|
Đoàn Thị Quế Linh
|
11C3
|
Anh
|
12.0/20.
|
BA
|
|
16
|
Trần Văn Hạ
|
11C7
|
Địa
|
6,5
|
BA
|
|
17
|
Trương Đình Cường
|
11A1
|
Hoá
|
6,0
|
BA
|
|
18
|
Lê Thị Tiên
|
11C1
|
Sinh
|
12
|
BA
|
|
19
|
Đỗ Thị Như Ý
|
11A1
|
Sinh
|
12.3
|
BA
|
|
20
|
Trần Thị Kiều My
|
11A4
|
Sinh
|
12.5
|
BA
|
|
21
|
Nguyễn Thị Bích Ngân
|
11A2
|
Sinh
|
13.3
|
BA
|
|
22
|
Lê Văn Tin
|
11A3
|
Sử
|
6.75
|
BA
|
|
23
|
Dương Thị Duyên Trang
|
11C7
|
Sử
|
6.0
|
BA
|
|
24
|
Nguyễn Thị Thu Thủy
|
11C7
|
Sử
|
6.25
|
BA
|
|
25
|
Châu Trương Dũng
|
11C7
|
Sử
|
6.0
|
BA
|
|
26
|
Võ Hoa Huệ
|
11C6
|
Sử
|
6.75
|
BA
|
|
27
|
Trương Thị Xuân Hạnh
|
11C1
|
Sử
|
6.5
|
BA
|
|
28
|
Nguyễn Thị Ái Phương
|
11C1
|
Sử
|
6.0
|
BA
|
|
29
|
NgôThị Ái Hậu
|
11C2
|
Sử
|
6.0
|
BA
|
|
30
|
Hoàng Quốc Công
|
11C4
|
Sử
|
6.0
|
BA
|
|
31
|
Bùi Xuân Thế
|
11A1
|
Toán
|
5.0
|
KK
|
|
32
|
Nguyễn Hồng Danh
|
11C7
|
Toán
|
5.0
|
KK
|
|
33
|
Nguyễn Tấn Linh
|
11A1
|
Toán
|
5.0
|
KK
|
|
34
|
Nguyễn Chí Thành
|
11C7
|
Văn
|
5.5
|
KK
|
|
35
|
Phạm Thị Thu Na
|
11A3
|
Văn
|
5.5
|
KK
|
|
36
|
Đỗ Thị Như Huyền
|
11C1
|
Văn
|
5.5
|
KK
|
|
37
|
Trần Thị Bảo Giang
|
11C2
|
Anh
|
10.5/20
|
KK
|
|
38
|
Phùng Thảo Thư
|
11A4
|
Anh
|
10.25/20
|
KK
|
|
39
|
Đoàn Đình Thi
|
11C7
|
Địa
|
5,0
|
KK
|
|
40
|
Trần Văn Duy
|
11A1
|
Lý
|
5,00
|
KK
|
|
41
|
Dương Thị Sương
|
11C1
|
Sinh
|
11
|
KK
|
|
42
|
Trần Thị Hồng Hải
|
11A3
|
Sinh
|
10.3
|
KK
|
|
43
|
Mai Xuân Giang
|
11A2
|
Sinh
|
11.3
|
KK
|
|
44
|
Hồ Thị Vân
|
11C6
|
Sinh
|
11.3
|
KK
|
|
45
|
Đỗ Thị Kiều Oanh
|
11A3
|
Sử
|
5.5
|
KK
|
|
46
|
Bùi Thị Thúy Hậu
|
11C2
|
Sử
|
5.0
|
KK
|
|
47
|
Nguyễn Quang Công
|
11A2
|
Tin
|
5.0
|
KK
|