|
TRƯỜNG THPT
CHUYÊN |
CỘNG HOÀ XĂ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT
|
| ||||||
|
NGUYỄN BỈNH
KHIÊM |
Độc lập - Tự do - Hạnh
phúc |
| ||||||
|
================= |
================ |
| ||||||
|
CA
CHIỀU |
THỜI KHOÁ BIỂU - HỌC KỲ I -
NĂM HỌC 2010 - 2011 |
| ||||||
|
|
|
|
Áp dụng kể từ ngày 30 tháng 8 năm 2010 | |||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THỨ |
KHỐI |
KHỐI
10 | ||||||
|
LỚP |
10
TOÁN |
10
LƯ |
10
HOÁ |
10
ANH |
10
VĂN |
10
SINH |
10
TIN | |
|
CHỦ
NHIỆM |
XUÂN |
PHƯƠNG |
MAI |
DUYÊN
|
HẰNG |
HÀ
(Sinh) |
NHƯ | |
|
|
T.1 |
CC |
CC |
CC |
CC |
CC |
CC |
CC |
|
|
T.2 |
Xuân
T |
Quốc
H |
Thuận
CD |
Hồng
V |
Duyên
A |
Hà
Si |
Như
Tin |
|
HAI |
T.3 |
Xuân
T |
Phương
L |
Thuận
Sử |
Hồng
V |
Hằng
V |
Hà
Si |
Như
Tin |
|
|
T.4 |
Như
Tin |
Phương
L |
Mai
H |
Duyên
A |
Hằng
V |
Hồng
V |
Quốc
H |
|
|
T.5 |
Phương
L |
Như
Tin |
Mai
H |
Duyên
A |
Thuận
Sử |
Hồng
V |
Quốc
H |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
T.1 |
Mai
H |
Diêu
A |
Nở
V |
Phước
Đ |
Thể T |
Như
Tin |
Hồng
V |
|
|
T.2 |
Mai
H |
Diêu
A |
Nở
V |
Bảng
L |
Thể T |
Dũng
T |
Hồng
V |
|
BA |
T.3 |
Phước
Đ |
Thể T |
Diêu
A |
Dung
H |
Như
Tin |
Dũng
T |
Bảng
L |
|
|
T.4 |
Nở
V |
Hồng
V |
Phước
Đ |
Như
Tin |
Dung
H |
Bảng
L |
Dũng
T |
|
|
T.5 |
Nở
V |
Hồng
V |
Như
Tin |
Thể T |
Bảng
L |
Dung
H |
Dũng
T |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
T.1 |
Duyên
A |
Phước
Đ |
Dũng
T |
Thuận
CD |
Hồng
V |
Diêu
A |
Nhân
Si |
|
|
T.2 |
Duyên
A |
Thuận
CD |
Dũng
T |
Nhân
Si |
Hồng
V |
Diêu
A |
Phước
Đ |
|
TƯ |
T.3 |
Hà
CN |
Thể T |
Phước
Đ |
Duyên
A |
Nhân
Si |
Hồng
V |
Quốc
H |
|
|
T.4 |
Dũng
T |
Quốc
H |
Diêu
A |
Thể T |
Duyên
A |
Phước
Đ |
Thuận
CD |
|
|
T.5 |
Dũng
T |
Quốc
H |
Nhân
Si |
Thể T |
Duyên
A |
Hà
CN |
Diêu
A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
T.1 |
Hà
Si |
Diêu
A |
Phương
L |
Phước
Đ |
Nhân
CN |
Dũng
T |
Như
Tin |
|
|
T.2 |
Phương
L |
Nhân
CN |
|
Diêu
A |
Như
Tin |
Hà
Si |
Dũng
T |
|
NĂM |
T.3 |
|
|
|
Diêu
A |
Phước
Đ |
|
|
|
|
T.4 |
|
|
|
Nga
P |
|
|
|
|
|
T.5 |
|
|
|
Nga
P |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
T.1 |
Thuận
Sử |
Như
Tin |
Dũng
T |
Thể T |
Phước
Đ |
Dung
H |
Diêu
A |
|
|
T.2 |
Thuận
CD |
Phước
Đ |
Dũng
T |
Nhân
CN |
Thể T |
Dung
H |
Diêu
A |
|
SÁU |
T.3 |
Như
Tin |
Nhân
Si |
Diêu
A |
Dung
H |
Thể T |
Phước
Đ |
Dũng
T |
|
|
T.4 |
Nở
V |
Thể T |
Nhân
CN |
Như
Tin |
Thuận
CD |
Dũng
T |
Phước
Đ |
|
|
T.5 |
Phước
Đ |
Thể T |
Nở
V |
Thuận
Sử |
Dung
H |
Diêu
A |
Nhân
CN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
T.1 |
Mai
H |
Phương
L |
Như
Tin |
Hồng
V |
Duyên
A |
Thuận
CD |
Bảng
L |
|
|
T.2 |
Duyên
A |
Phương
L |
Mai
H |
Hồng
V |
Bảng
L |
Thuận
Sử |
Như
Tin |
|
BẢY |
T.3 |
Xuân
T |
Hồng
V |
Mai
H |
Bảng
L |
Hằng
V |
Như
Tin |
Thuận
Sử |
|
|
T.4 |
Xuân
T |
Thuận
Sử |
Phương
L |
Duyên
A |
Hằng
V |
Bảng
L |
Hồng
V |
|
|
T.5 |
SHL |
SHL |
SHL |
SHL |
SHL |
SHL |
SHL |
|
|
Ghi
chú: - Khối 10 ca chiều, thứ Hai chuyển sang học buổi
sáng; |
|
Tam Kỳ, ngày 26 tháng 8 năm
2010 | |||||
|
|
-Chiều
thứ Năm, lớp 10/4 (tiết 4,5) học tiếng
Pháp. |
|
HIỆU
TRƯỞNG | |||||