Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 12C7

(Giáo viên chủ nhiệm: Lê Thị Hồng Nhung)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

060014

1

Lê Kim Chân

05/05/1992

6.5

8

6.5

7.5

5.8

6

7.5

4

51.8

6.5

Trung bình

2

060026

1

Phạm Thị Diễm

19/05/1992

5.5

5.5

2.3

3.5

5.3

4

9

5

40.1

5.0

Trung bình

3

060046

2

Bùi Thị Ngọc Duyên

05/02/1992

5

5

4

7

5

6

8

5

45

5.6

Trung bình

4

060048

2

Nguyễn Thị Diệu Duyên

20/01/1992

3.5

4.8

4.5

4.3

5.8

4.5

6.5

3.5

37.4

4.7

Không đạt

5

060053

2

Nguyễn Văn Đào

15/01/1992

1.5

5.3

2.5

5.8

5.5

7

9.5

4

41.1

5.1

Trung bình

6

060056

3

Nguyễn Văn Đê

26/04/1992

5

5.5

5

5.5

5

7

7.5

5

45.5

5.7

Trung bình

7

060068

3

Trần Thị Hạ

12/06/1992

5

7.8

6

5.8

6.8

4

10

6

51.4

6.4

Trung bình

8

060070

3

Huỳnh Thị Hạnh

14/08/1992

3.5

6.8

5.3

4.8

5.8

6.5

6.5

5

44.2

5.5

Trung bình

9

060075

3

Nguyễn Thị Hằng

02/07/1992

8

7.5

4.8

7

7.5

8.5

9

5

57.3

7.2

Trung bình

10

060078

3

Trần Thị Mỹ Hằng

24/02/1991

7

7.3

5.5

6

5.5

6.5

8.5

4.5

50.8

6.4

Trung bình

11

060082

4

Nguyễn Đoàn Thị Hậu

01/03/1992

7.5

8.8

3.5

9.3

5.3

7

7.5

3

51.9

6.5

Trung bình

12

060087

4

Nguyễn Thị Hiên

10/05/1992

7

9

5.5

9.5

7.8

7.5

9

6.5

61.8

7.7

Trung bình

13

060090

4

Nguyễn Thị Hiền

23/04/1992

6

8

5.8

8

7.8

6.5

7

5

54.1

6.8

Trung bình

14

060097

4

Nguyễn Thị Thu Hòa

15/08/1992

9.5

6.5

4

7.5

6.3

7

8

5

53.8

6.7

Trung bình

15

060104

4

Ung Thị Kim Huệ

04/02/1992

7

7.8

3

5.8

5

7.5

7.5

5

48.6

6.1

Trung bình

16

060107

4

Nguyễn Đức Hưng

14/09/1992

6.5

8.8

4.5

7.8

6.8

8

9.5

5

56.9

7.1

Trung bình

17

060109

5

Đặng Thị Hương

20/02/1992

9.5

6.8

6.8

8

5.5

7.5

9.5

8.5

62.1

7.8

Trung bình

18

060112

5

Đoàn Viết Khanh

20/07/1992

5.5

5.5

5

7

6

9

9.5

6.5

54

6.8

Trung bình

19

060116

5

Đào Thị Thúy Kiều

23/05/1992

6.5

7

4.3

9.3

7.5

6.5

7.5

6.5

55.1

6.9

Trung bình

20

060117

5

Nguyễn Thị Kiều

12/08/1992

6

6

3.5

8.8

6.8

6.5

7

6.5

51.1

6.4

Trung bình

21

060128

5

Trần Thị Kim Lên

26/12/1992

6.5

8

7.5

8.5

8.8

8.5

10

7.5

65.3

8.2

Khá

22

060131

5

Dương Mai Thảo Linh

11/07/1992

6

8

4.5

7.5

5.3

8

6.5

6.5

52.3

6.5

Trung bình

23

060145

6

Trần Thị Thanh Ly

04/09/1992

4.5

7.3

6.3

7

4.3

3

8.5

6

46.9

5.9

Trung bình

24

060157

6

Đặng Văn Nam

19/06/1992

9

7.3

4.3

6.8

7.8

7

8

6

56.2

7.0

Trung bình

25

060162

6

Huỳnh Thị Ngân

15/01/1992

5.5

5.8

4.3

5

3.8

5

4.5

6

39.9

5.0

Trung bình

26

060167

7

Nguyễn Thị Bích Ngọc

28/11/1992

6.5

4.5

3.3

5.5

4.8

8

9

6.5

48.1

6.0

Trung bình

27

060168

7

Nguyễn Thị Thảo Nguyên

07/09/1992

9

0

4

6.8

3.8

6.5

9

4

43.1

5.4

Không đạt

28

060172

7

Trần Văn Nha

30/04/1992

9

8

6.3

8.3

8.3

8

9

6

62.9

7.9

Khá

29

060177

7

Nguyễn Thị Nhớ

22/08/1992

7.5

3.5

4.5

4.5

4.3

7

8

5

44.3

5.5

Trung bình

30

060205

8

Nguyễn Lưu Phường

02/08/1992

1.5

3.8

3

3.3

5

4

6

2.5

29.1

3.6

Không đạt

31

060206

8

Lê Thị Thúy Phượng

28/10/1992

4.5

7

5.3

5.5

6

5.5

8.5

7.5

49.8

6.2

Trung bình

32

060216

8

Nguyễn Văn Quý

24/06/1992

9

8.3

4.5

8.5

8.8

6

9

7

61.1

7.6

Trung bình

33

060219

9

Nguyễn Thị Quỳnh Quyên

24/04/1992

2.5

5.3

4.5

5.5

5.3

7

7

6.5

43.6

5.5

Trung bình

34

060225

9

Huỳnh Thị Sa

10/06/1992

7.5

8

5.8

9

7.3

7

8

7

59.6

7.5

Trung bình

35

060226

9

Nguyễn Thị Sa

11/06/1992

4

5.3

4.5

6.3

4.3

7.5

8.5

5.5

45.9

5.7

Trung bình

36

060229

9

Nguyễn Dương Đức Sanh

03/02/1992

8

6.8

4.5

7

6.3

5.5

8.5

5

51.6

6.5

Trung bình

37

060242

9

Lê Thị Tâm

13/06/1992

2

7

4.5

2.5

6

5.5

7.5

5.5

40.5

5.1

Trung bình

38

060243

9

Nguyễn Thị Thanh Tâm

04/05/1992

3.5

5.8

5.8

6.3

6.5

6.5

8

6.5

48.9

6.1

Trung bình

39

060251

10

Nguyễn Thị Thiên Thanh

04/03/1992

7

7.5

3.3

6.8

5.5

6

9

6

51.1

6.4

Trung bình

40

060256

10

Hồ Thị Phương Thảo

16/05/1992

8

6

5.3

4.3

5.8

6

7

6.5

48.9

6.1

Trung bình

41

060258

10

Nguyễn Thị Thảo

27/02/1992

4.5

6.3

5.8

6.5

7

6

9

6

51.1

6.4

Trung bình

42

060270

11

Nguyễn Thị Xuân Thân

15/10/1992

5

2.8

6.3

6

5.8

8

7

4.5

45.4

5.7

Trung bình

43

060271

11

Nguyễn Văn Thân

26/03/1992

3.5

6

6.3

6.5

6.3

7.5

8

5

49.1

6.1

Trung bình

44

060277

11

Phạm Thị Thanh Thu

26/05/1992

6

4.3

6.3

6.3

5.5

7

7

5

47.4

5.9

Trung bình

45

060280

11

Nguyễn Thị Hồng Thuận

24/09/1992

8

7.8

4.3

7.8

6.5

7.5

8

5

54.9

6.9

Trung bình

46

060282

11

Nguyễn Thị Thu Thùy

09/06/1992

8

4.3

5.3

6

5.5

8

8

4.5

49.6

6.2

Trung bình

47

060303

12

Nguyễn Tiến

24/07/1992

1

6.8

3.3

7.5

4.8

3.5

8

3.5

38.4

4.8

Không đạt

48

060304

12

Đinh Công Tiếp

26/05/1991

3

5.5

3

4.5

5

2.5

3.5

4.5

31.5

3.9

Không đạt

49

060306

12

Nguyễn Thị Tịnh

20/03/1992

2

6

5

4.8

4.8

8.5

9

5

45.1

5.6

Trung bình

50

060312

12

Huỳnh Thị Mỹ Trang

02/10/1992

4.5

3.5

4

6

6.8

5

8.5

5

43.3

5.4

Trung bình

51

060313

12

Huỳnh Thị Thiên Trang

15/05/1992

4.5

5.3

5

4.5

5.5

5.5

6.5

4.5

41.3

5.2

Trung bình

52

060334

13

Trần Minh Tuấn

23/01/1992

6.5

6.8

4.3

4.8

3.8

6.5

2

1.5

36.2

4.5

Không đạt

53

060354

14

Trương Thị Tường Vi

12/08/1992

5.5

3.8

6

5

5.5

5

5.5

5

41.3

5.2

Trung bình

54

060368

14

Hồ Thị Xuyến

07/02/1992

7

6

5.3

4.3

4.3

8

8.5

6.5

49.9

6.2

Trung bình

55

060373

14

Nguyễn Thị Kim Yến

04/10/1992

6.5

5.8

4.5