Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 12C6

(Giáo viên chủ nhiệm: Vũ Thị Minh Thi)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

060003

1

Nguyễn Thị Kim Anh

01/03/1992

5

2.8

5.8

5.3

5.3

7

9

5

45.2

5.7

Trung bình

2

060020

1

Bùi Thị Ngọc Diễm

09/06/1992

4.5

3.5

5.3

6.5

5.3

6

6.5

5

42.6

5.3

Trung bình

3

060034

2

Phan Đình Dục

27/08/1992

6.5

4.8

5.5

7.5

4

7

7.5

6

48.8

6.1

Trung bình

4

060035

2

Bùi Thị Hạnh Dung

28/07/1992

8

5.3

6.5

6.8

5.5

8.5

9

6

55.6

7.0

Trung bình

5

060036

2

Lê Thị Ngọc Dung

29/06/1992

5.5

4.5

4.8

6.8

5.5

9

8.5

5.5

50.1

6.3

Trung bình

6

060042

2

Bùi Doãn Dũng

01/01/1992

5.5

6.3

5.5

7.5

8.3

7

8.5

5

53.6

6.7

Trung bình

7

060049

2

Ung Thị Duyên

12/02/1992

7.5

6.5

3.3

8.8

8.3

7.5

9.5

6.5

57.9

7.2

Trung bình

8

060050

2

Mai Thị Dương

16/02/1992

5.5

6.8

5.5

7.3

8.5

7.5

10

5.5

56.6

7.1

Trung bình

9

060055

3

Nguyễn Quang Đạo

11/08/1992

5

6.8

5.3

5.5

4

7

5.5

3

42.1

5.3

Trung bình

10

060057

3

Nguyễn Thị Thu Điểm

20/02/1992

6.5

5.5

5.3

5.8

5.5

8

6.5

5.5

48.6

6.1

Trung bình

11

060066

3

Nguyễn Thị Hà

19/07/1992

5

6.8

4

6.5

6

7

9

5

49.3

6.2

Trung bình

12

060069

3

Nguyễn Thanh Hải

01/01/1992

5

6.3

3.3

5.3

3.8

6.5

6

4.5

40.7

5.1

Trung bình

13

060071

3

Nguyễn Thị Hạnh

07/06/1992

2.5

7

5

6.5

5

8

7.5

6

47.5

5.9

Trung bình

14

060072

3

Trần Thị Mỹ Hạnh

22/08/1992

5

7.3

5

7.8

5.3

6.5

9.5

6

52.4

6.6

Trung bình

15

060074

3

Lương Quang Hảo

02/01/1992

5

6.3

4

5.3

5

5

7.5

2.5

40.6

5.1

Trung bình

16

060076

3

Nguyễn Thị Thu Hằng

09/03/1992

8

4.3

4.8

6

5

8

7

5

48.1

6.0

Trung bình

17

060077

3

Nguyễn Thị Thúy Hằng

13/01/1992

3

6.3

3.3

4.8

3.8

6.5

5.5

5.5

38.7

4.8

Không đạt

18

060085

4

Trịnh Thị Xuân Hậu

15/12/1992

5.5

6.3

4

7.3

5.8

6.5

7

5

47.4

5.9

Trung bình

19

060093

4

Bùi Thị Hiệp

25/09/1992

7.5

7

8.5

8.5

7.5

7

9.5

6.5

62

7.8

Khá

20

060103

4

Nguyễn Thị Huệ

01/08/1992

4.5

3.3

4

7.8

3.8

7

9.5

4

43.9

5.5

Trung bình

21

060113

5

Phạm Đức Khánh

13/08/1991

5

4

2.5

4.5

6.5

8

6

6.5

43

5.4

Trung bình

22

060118

5

Phạm Thị Thúy Kiều

19/04/1992

4.5

5.3

3.8

8.5

4.5

9

6

6.5

48.1

6.0

Trung bình

23

060135

5

Phan Thị Mỹ Linh

13/03/1992

3

7.3

3.8

7

4.8

9

9

7

50.9

6.4

Trung bình

24

060138

6

Dương Phước Lộc

03/12/1992

5

6.8

4.5

5.8

6

5.5

6

5

44.6

5.6

Trung bình

25

060140

6

Nguyễn Thị Lộc

10/07/1992

6

7.5

4.3

8.3

5.8

6.5

7

7.5

52.9

6.6

Trung bình

26

060142

6

Hồ Thị Lượng

20/08/1991

6.5

7.5

4.5

6.5

6.3

6

9

6

52.3

6.5

Trung bình

27

060143

6

Đặng Thị Lựu

20/06/1992

4

5.5

6.5

6.8

5

6.5

8

6

48.3

6.0

Trung bình

28

060150

6

Nguyễn Thị Huyền My

01/10/1992

2.5

5.5

6.5

6

4

5

5

6.5

41

5.1

Trung bình

29

060163

7

Nguyễn Thị Tuyết Ngân

08/05/1992

3.5

5

4.8

5

5.5

8

6

4

41.8

5.2

Trung bình

30

060175

7

Nguyễn Ngọc Hạnh Nhân

08/03/1992

6.5

5

4.8

5.8

4.8

8.5

6

6

47.4

5.9

Trung bình

31

060178

7

Lê Thị Tuyết Nhung

01/02/1992

7

5.3

4

6.5

5.5

6.5

6.5

6

47.3

5.9

Trung bình

32

060192

8

Nguyễn Văn Phúc

09/05/1992

5

6.3

5

7.5

7.5

8

7.5

6.5

53.3

6.7

Trung bình

33

060193

8

Trương Ngọc Phúc

26/02/1992

1

4.8

4.3

7

6

7

6.5

7

43.6

5.5

Trung bình

34

060204

8

Trần Thu Phương

25/11/1992

3.5

4.5

4.5

5.5

6

7

5.5

5.5

42

5.3

Trung bình

35

060233

9

Lê Thị Xuân Sương

24/02/1992

3

3.3

4.3

6.3

7.5

6.5

5

5.5

41.4

5.2

Trung bình

36

060234

9

Nguyễn Thị Hoài Sương

24/03/1992

5.5

5

5

7.8

5.5

7.5

7.5

5.5

49.3

6.2

Trung bình

37

060235

9

Nguyễn Thị Tiết Sương

07/07/1992

5

7

6

8.5

7

7

10

5.5

56

7.0

Trung bình

38

060245

10

Trần Thị Thanh Tâm

23/03/1992

2

4.8

5.3

5.8

5.3

6

6

7

42.2

5.3

Trung bình

39

060254

10

Võ Thị Mỹ Thành

14/09/1992

6

4

5

4.8

5.3

7.5

5.5

8

46.1

5.8

Trung bình

40

060257

10

Huỳnh Thị Như Thảo

12/12/1992

2

3.8

5.3

5.8

5.8

6

5.5

6.5

40.7

5.1

Trung bình

41

060260

10

Nguyễn Thị Thảo

21/12/1992

8

3.8

6

6

4.5

7.5

8

5.5

49.3

6.2

Trung bình

42

060261

10

Nguyễn Thị Anh Thảo

17/03/1992

2

3.3

3.8

5.8

4

5.5

6

6

36.4

4.6

Không đạt

43

060268

10

Văn Thị Mỹ Thảo

20/06/1992

8

6.5

5.5

7

6.3

6.5

8.5

6

54.3

6.8

Trung bình

44

060275

11

Nguyễn Vũ Thi Thơ

11/12/1992

6.5

4

6

6.3

5.3

7.5

7

6.5

49.1

6.1

Trung bình

45

060284

11

Lê Thị Thu Thủy

17/01/1992

7.5

6.3

6.3

7

5.5

8

8

5

53.6

6.7

Trung bình

46

060288

11

Nguyễn Thị Minh Thúy

10/06/1992

7.5

4.8

4.8

7

5.5

8

7

6

50.6

6.3

Trung bình

47

060316

12

Phạm Thị Bích Trang

11/03/1992

6.5

6.3

7.8

7

5

7

8

6.5

54.1

6.8

Trung bình

48

060322

13

Trương Thị Kiều Trang

07/11/1992

6.5

4.5

4.3

4.5

4.5

7.5

7

4.5

43.3

5.4

Trung bình

49

060343

13

Bùi Hoàng Uyên

30/03/1992

5.5

7.3

5.8

8.3

5.8

8.5

9.5

5.5

56.2

7.0

Trung bình

50

060350

14

Trần Thị Thanh Vân

27/03/1992

3.5

4.8

5.8

6.8

5

8.5

7

6

47.4

5.9

Trung bình

51

060356

14

Phan Thị Thanh Viên

20/02/1992

5.5

3.3

3

7

4.5

8

5.5

6.5

43.3

5.4

Trung bình

52

060357

14

Đỗ Quốc Việt

19/05/1992

4.5

4.5

5.3

5.8

6

6.5

9

5.5

47.1

5.9

Trung bình

53

060358

14

Huỳnh Đạo Thanh Việt

18/09/1992

6.5

6.5

5.3

6.3

5.8

7.5

7.5

4

49.4

6.2

Trung bình

54

060370

14

Huỳnh Thị Yên

02/04/1992

7

5.8

4

8.3

6.5

8

8.5

5.5

53.6

6.7

Trung bình