Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 12C5

(Giáo viên chủ nhiệm: Bùi Thị Anh Thi)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

060001

1

Kiều Thị Mỹ ái

10/02/1992

5.5

5

4.5

6.5

3.5

5

9.5

7

46.5

5.8

Trung bình

2

060002

1

Nguyễn Thị Cẩm Anh

15/10/1992

6

3

4.3

2.8

3.8

4.5

8.5

6.5

39.4

4.9

Không đạt

3

060018

1

Huỳnh Quốc Cường

02/08/1992

4.5

5.8

3.5

5

4.3

5

6

5

39.1

4.9

Không đạt

4

060019

1

Lê Đắc Cường

27/07/1992

1.5

5.8

5.3

6

3.3

7

8.5

5

42.4

5.3

Trung bình

5

060022

1

Đoàn Thị Ngọc Diễm

01/01/1992

2

5.8

3.5

2.5

5.3

5

9

5

38.1

4.8

Không đạt

6

060024

1

Huỳnh Thị Mỹ Diễm

27/02/1992

6.5

5.5

5

5

6

5.5

8.5

7

49

6.1

Trung bình

7

060028

2

Đoàn Thị Diệp

30/07/1992

3

3.3

5

5.3

4.3

4

7

6

37.9

4.7

Không đạt

8

060029

2

Huỳnh Thị Thể Diệp

23/09/1992

6.5

6.3

4.3

6

4

4.5

8.5

6.5

46.6

5.8

Trung bình

9

060041

2

Trương Thị Mỹ Dung

12/08/1992

7.5

4

6

6

5

7

7.5

7

50

6.3

Trung bình

10

060064

3

Huỳnh Thị Giang

08/11/1991

6.5

6

5

7.5

6.8

5.5

6

6

49.3

6.2

Trung bình

11

060067

3

Nguyễn Thị Thu Hà

05/09/1992

6

6.5

4.8

6.5

5

5.5

10

6.5

50.8

6.4

Trung bình

12

060073

3

Võ Thị Hạnh

29/11/1992

5.5

6.3

5

4.3

5.5

6

6

5.5

44.1

5.5

Trung bình

13

060079

3

Lê Vũ Ngọc Hân

06/04/1992

6.5

5.5

4.5

7.3

6.3

6.5

7.5

6

50.1

6.3

Trung bình

14

060094

4

Nguyễn Tùng Hiếu

07/05/1992

5.5

4.5

2.3

6.3

3.3

6

5

5

37.9

4.7

Không đạt

15

060100

4

Nguyễn Vũ Hội

08/06/1992

6

6

4.5

6

3

8

4.5

5.5

43.5

5.4

Trung bình

16

060114

5

Huỳnh Thị Thu Khẩn

09/12/1992

7

6.3

5

7

4.5

8.5

9

5.5

52.8

6.6

Trung bình

17

060121

5

Bùi Thị Phương Lan

09/05/1992

5

7.5

5

7

8.3

8

7.5

6.5

54.8

6.9

Trung bình

18

060124

5

Bùi Thị Lê

30/03/1992

3.5

5.8

6.5

6.8

7.3

7

4

5.5

46.4

5.8

Trung bình

19

060129

5

Huỳnh Thị Minh Liên

09/08/1992

4.5

8.3

6.8

8

8

8.5

10

3.5

57.6

7.2

Trung bình

20

060148

6

Nguyễn Đức Minh

12/01/1992

3.5

6.5

5.3

6.8

5

6

4.5

6

43.6

5.5

Trung bình

21

060160

6

Hồ Thị Nga

24/07/1992

1.5

6.8

5.3

7

4.8

4

6

5

40.4

5.1

Trung bình

22

060173

7

Trần Thị Nhạn

26/10/1992

5

5.8

5.8

6.3

5.5

7

6

3.5

44.9

5.6

Trung bình

23

060174

7

Doãn Thị Vương Nhâm

14/12/1992

5.5

7

6.3

7

6

6.5

8

5.5

51.8

6.5

Trung bình

24

060176

7

Lê Trần Yến Nhi

29/12/1992

6

5.8

7.3

6.5

5

6.5

6.5

5

48.6

6.1

Trung bình

25

060179

7

Ngô Thị Kim Nhung

05/10/1992

9

5.3

4.3

5.3

3.5

4

3.5

3.5

38.4

4.8

Không đạt

26

060180

7

Lê Anh Nhựt

14/11/1992

6.5

6.5

7.3

5.8

4.3

6.5

3

4

43.9

5.5

Trung bình

27

060184

7

Hồ Thị Kim Oanh

24/06/1992

8

6.3

7.3

7

5.5

7

7.5

6.5

55.1

6.9

Trung bình

28

060186

7

Trịnh Minh Pháp

28/07/1992

9

6.5

4.3

6

3.5

4.5

5.5

5.5

44.8

5.6

Trung bình

29

060202

8

Nguyễn Thị ánh Phương

03/08/1992

6

5.8

4.3

5

4.8

6

5

5.5

42.4

5.3

Trung bình

30

060215

8

Nguyễn Bảo Quốc

27/10/1992

5.5

5.3

4.3

6.5

5.3

6.5

9

5

47.4

5.9

Trung bình

31

060221

9

Trần Thị Quyên

25/08/1992

5.5

4.8

5.8

5

6.3

6.5

6

6

45.9

5.7

Trung bình

32

060227

9

Lữ Đình Sang

30/11/1992

4

5.8

5.5

6.5

5.3

6.5

5.5

5.5

44.6

5.6

Trung bình

33

060230

9

Nguyễn Tiến Sĩ

01/01/1992

3

3.5

4.5

5.5

4

6

5

5

36.5

4.6

Không đạt

34

060236

9

Trần Thị ánh Sương

17/10/1992

5.5

8.8

4

9

7.3

5

9.5

6.5

55.6

7.0

Trung bình

35

060240

9

Huỳnh Đức Tâm

20/10/1992

6

4.3

4.3

5.8

3.8

6.5

4.5

4.5

39.7

5.0

Trung bình

36

060247

10

Nguyễn Thị Kim Tề

14/09/1992

9.5

4.5

4

4

4.8

7.5

6.5

6

46.8

5.9

Trung bình

37

060255

10

Ninh Thị Thạnh

01/02/1992

7.5

4.3

5.3

5.5

5.3

5.5

5.5

5

43.9

5.5

Trung bình

38

060263

10

Nguyễn Thị Thu Thảo

21/06/1992

4

5.8

5

4

5.5

8

7.5

4

43.8

5.5

Trung bình

39

060266

10

Trần Thị Thảo

25/01/1992

8

7.5

7.5

8.3

6

6.5

9

6.5

59.3

7.4

Khá

40

060269

10

Trần Thị Thanh Thắm

18/01/1992

6.5

6.5

5

8

6.3

6

8

5

51.3

6.4

Trung bình

41

060279

11

Phạm Minh Thủ

18/10/1992

6

3.3

6

5

4

8

8.5

5.5

46.3

5.8

Trung bình

42

060283

11

Bùi Thị Thu Thủy

07/03/1992

7

3.5

5

6

4.3

8

6

6

45.8

5.7

Trung bình

43

060300

12

Nguyễn Thị Thanh Ti

01/08/1990

4

5.5

6

4.8

5

7.5

7.5

5.5

45.8

5.7

Trung bình

44

060307

12

Phạm Hồng Toàn

12/02/1992

3

7

5.8

4

4.8

6.5

6

3

40.1

5.0

Trung bình

45

060323

13

Trần Bảo Trâm

12/04/1992

5.5

6.3

5

4.5

5.8

8.5

6

6

47.6

6.0

Trung bình

46

060326

13

Nguyễn Thị Tố Trinh

07/07/1992

9

6.8

5.3

6

5.5

7

6.5

6

52.1

6.5

Trung bình

47

060331

13

Lê Công Tuân

23/11/1992

5.5

8.3

5

8

4

6.5

8

4.5

49.8

6.2

Trung bình

48

060335

13

Nguyễn Minh Tùng

20/04/1992

6.5

7.8

4.8

8

3.8

8

6.5

3.5

48.9

6.1

Trung bình

49

060348

14

Nguyễn Thị Hồng Vân

01/02/1992

6.5

3.5

6.3

5

3.8

7.5

5

4.5

42.1

5.3

Trung bình

50

060352

14

Nguyễn Thị Hiền Vi

30/03/1992

7.5

6.5

5.5

7.3

5.8

6

9.5

4.5

52.6

6.6

Trung bình

51

060362

14

Đặng Ngọc Vũ

20/06/1992

8

7.3

5.5

7.5

6.3

7

9.5

4.5

55.6

7.0

Trung bình

52

060363

14

Nguyễn Dương Vũ

10/08/1992

6.5

5.5

5.8

7.5

6.3

7.5

7

5.5

51.6

6.5

Trung bình

53

060367

14

Nguyễn Thị Tường Vy

23/07/1992

5.5

4.5

4.8

5.5

4.5

8

7.5

6

46.3

5.8

Trung bình