Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 12C4

(Giáo viên chủ nhiệm: Huỳnh Thị Tuyết)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

060005

1

Phan Đình ánh

08/03/1992

5

3.3

2.8

5.3

3.5

5.5

8

4

37.4

4.7

Không đạt

2

060011

1

Nguyễn Công Cả

10/06/1992

4.5

6.8

3.5

6.3

7.3

5.5

6.5

5

45.4

5.7

Trung bình

3

060012

1

Bùi Tấn Cầu

01/01/1992

4

7.8

4.5

6.5

6.5

5

10

5

49.3

6.2

Trung bình

4

060017

1

Phạm Thiết Chương

19/10/1992

5.5

3.8

3.8

4.3

4.8

3.5

8

4

37.7

4.7

Không đạt

5

060027

1

Trần Thị Thúy Diễm

29/04/1992

5

5.3

5.8

2.8

5.5

5.5

8.5

3

41.4

5.2

Trung bình

6

060039

2

Nguyễn Thị Ly Dung

03/08/1992

7.5

4.5

4.5

3.5

4.5

6.5

6.5

4

41.5

5.2

Trung bình

7

060040

2

Nguyễn Thị Thu Dung

07/07/1992

6.5

4.5

4.8

4.5

4.8

5

5.5

6

41.6

5.2

Trung bình

8

060054

2

Trần Thị Kim Đào

21/04/1992

8.5

4.3

3.5

7

5.5

7.5

7

6

49.3

6.2

Trung bình

9

060061

3

Nguyễn Trần Quốc Đông

14/02/1992

2

7

4.3

6.5

5

6.5

4.5

2

37.8

4.7

Không đạt

10

060083

4

Nguyễn Thị Như Hậu

20/08/1992

7

7.5

4.3

6.5

3.5

6.5

6.5

2

43.8

5.5

Trung bình

11

060084

4

Nguyễn Trung Hậu

09/11/1992

4

7.3

5.5

5.3

6

7.5

8

2.5

46.1

5.8

Trung bình

12

060086

4

Trương Thị Thanh Hậu

16/09/1992

3

6

3.8

7.8

4.8

6.5

7.5

3.5

42.9

5.4

Trung bình

13

060096

4

Lê Thị Bích Hòa

20/11/1992

7.5

7

4.5

6.3

3.8

7.5

4.5

3.5

44.6

5.6

Trung bình

14

060111

5

Nguyễn Thị Đinh Hương

16/06/1992

4.5

5.8

4.3

8.3

5

8.5

7.5

5.5

49.4

6.2

Trung bình

15

060120

5

Phan Thị Lài

16/09/1992

5

6

7.8

6.5

4

8

8.5

3.5

49.3

6.2

Trung bình

16

060139

6

Nguyễn Thanh Lộc

20/05/1992

2

7.3

3.5

5

5.5

5

7

5.5

40.8

5.1

Trung bình

17

060151

6

Bùi Thị Kim Mỹ

11/05/1992

5

6.3

5.3

6.8

3.8

5

5.5

5

42.7

5.3

Trung bình

18

060153

6

Dương Thị Ly Na

13/06/1992

5

7.3

5.8

8.3

6.8

4.5

5

4.5

47.2

5.9

Trung bình

19

060158

6

Nguyễn Nam Nam

30/08/1992

6.5

6.3

5.8

6

3.3

3

6.5

4

41.4

5.2

Trung bình

20

060159

6

Hàng Huệ Nga

26/12/1992

4

6.3

5.8

6.8

5

3.5

6.5

6

43.9

5.5

Trung bình

21

060161

6

Nguyễn Thị Vân Nga

15/11/1991

4.5

7

3.8

5.8

7

4.5

3.5

3.5

39.6

5.0

Trung bình

22

060164

7

Bùi Đức Nghĩa

13/03/1992

7.5

6.3

5.8

6

5

5.5

6.5

3.5

46.1

5.8

Trung bình

23

060169

7

Phan Nguyễn Phú Nguyên

24/06/1992

7

6.3

5.8

5

6.3

5.5

5.5

4.5

45.9

5.7

Trung bình

24

060181

7

Nguyễn Thanh Thành Nhựt

01/08/1992

8.5

7.3

3.5

6.5

4.8

8

5

5

48.6

6.1

Trung bình

25

060191

8

Nguyễn Phi Phúc

13/05/1992

5.5

5.5

3.3

4.8

4.3

5

5

4

37.4

4.7

Không đạt

26

060197

8

Đào Thị Mai Phương

17/02/1992

4

4

4.8

4.5

4.3

3.5

4.5

4.5

34.1

4.3

Không đạt

27

060198

8

Lê Duy Phương

20/08/1992

4

4.5

5.5

5.8

5.3

3.5

5.5

3.5

37.6

4.7

Không đạt

28

060209

8

Lê Bá Quang

10/04/1992

6

5.8

3.3

6.3

8

8

6

4.5

47.9

6.0

Trung bình

29

060211

8

Nguyễn Mậu Quang

24/04/1992

3

6.5

3.5

6.8

5.5

6

5

4.5

40.8

5.1

Trung bình

30

060212

8

Nguyễn Thắng Kỳ Quang

08/10/1992

1

4.8

2.8

6.3

3.8

3.5

6

5

33.2

4.2

Không đạt

31

060218

9

Lê Thị Quyên

23/07/1992

4.5

3.8

5.3

5.3

4

8

4.5

5.5

40.9

5.1

Trung bình

32

060223

9

Đào Huy Quỳnh

04/05/1992

0

3.3

5.3

5.8

4

6.5

9.5

3.5

37.9

4.7

Không đạt

33

060231

9

Lê Cao Kỳ Sơn

22/03/1992

1.5

4.8

5.8

5.3

5.8

5.5

6

5

39.7

5.0

Trung bình

34

060237

9

Nguyễn Quốc Sỹ

01/01/1992

3

5.8

4.5

8.3

5.8

4.5

6

4.5

42.4

5.3

Trung bình

35

060259

10

Nguyễn Thị Thảo

18/06/1992

5.5

5.3

5.5

7.5

6

5

7.5

4.5

46.8

5.9

Trung bình

36

060267

10

Trình Thị Minh Thảo

24/08/1992

3.5

4

2

4

4

7

5.5

6

36

4.5

Không đạt

37

060281

11

Huỳnh Thị Như Thùy

05/07/1991

6

5.5

4.5

7.5

5.5

7.5

5

4.5

46

5.8

Trung bình

38

060286

11

Trần Thị Thu Thủy

30/11/1992

7.5

4.5

6.3

4.5

4.8

8.5

7

5.5

48.6

6.1

Trung bình

39

060292

11

Nguyễn Thanh Thương

01/10/1992

5.5

7.3

6.3

6.3

4.5

8

5.5

3.5

46.9

5.9

Trung bình

40

060293

11

Nguyễn Thị Thương

10/07/1992

7.5

7.3

5.3

6.5

6

8.5

8.5

4.5

54.1

6.8

Trung bình

41

060311

12

Huỳnh Thị Hà Trang

11/04/1992

1.5

4.3

3.3

6.3

6.3

5.5

6

5

38.2

4.8

Không đạt

42

060320

12

Phan Thị Thu Trang

08/05/1992

5

5

6.5

4.8

5.5

5.5

6.5

5

43.8

5.5

Trung bình

43

060321

12

Trần Thị Thùy Trang

01/08/1992

7

5

5.3

3.5

5.5

8

7

5

46.3

5.8

Trung bình

44

060327

13

Nguyễn Thị Thu Trình

09/04/1992

9.5

4.5

5

6

6.5

7.5

5.5

5.5

50

6.3

Trung bình

45

060329

13

Võ Minh Trường

08/03/1992

7.5

7.8

5

5.3

4.8

7.5

9

5.5

52.4

6.6

Trung bình

46

060330

13

Trình Công Tú

15/06/1992

5

6.3

5.3

5.8

5.5

8.5

9

5

50.4

6.3

Trung bình

47

060342

13

Trần Thị Tư

30/09/1992

6

6.3

3.5

6

4.5

7.5

7.5

6

47.3

5.9

Trung bình

48

060344

13

Huỳnh Phương Uyên

29/10/1992

5

3.8

5.8

5

5.3

8

5.5

3.5

41.9

5.2

Trung bình

49

060349

14

Nguyễn Thị Lê Anh Vân

01/01/1992

8

9.3

6.8

8

4

8

9

5

58.1

7.3

Trung bình

50

060353

14

Trần Thị Yến Vi

02/08/1992

6

6.8

6.3

8

6.5

5.5

9

5.5

53.6

6.7

Trung bình

51

060355

14

Lê Minh Viên

28/09/1992

4.5

3

3.8

5.5

4

4.5

5.5

5.5

36.3

4.5

Không đạt