Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 12C3

(Giáo viên chủ nhiệm: Phan Thị Thương)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

060007

1

Nguyễn Văn Ân

24/08/1992

0.5

5.8

6

6.3

7.3

7

8.5

3.5

44.9

5.6

Trung bình

2

060013

1

Đinh Vũ Chánh

08/08/1992

4

3.3

4

6

6

5

9

2.5

39.8

5.0

Trung bình

3

060021

1

Đặng Lê Thanh Diễm

13/07/1992

2

4.3

3.5

3.8

4.8

5.5

6.5

4.5

34.9

4.4

Không đạt

4

060032

2

Nguyễn Thị Kim Diệu

21/09/1992

4.5

4.5

5

5.5

3.3

7

4

4

37.8

4.7

Không đạt

5

060038

2

Nguyễn Thị Hoàng Dung

12/09/1992

5

5.8

4

5.8

4.8

6.5

7.5

3.5

42.9

5.4

Trung bình

6

060051

2

Lê Đình Dưỡng

02/01/1992

4.5

5.8

3.5

5.8

8.3

6

9.5

4

47.4

5.9

Trung bình

7

060058

3

Huỳnh Thị Điệp

10/07/1992

5.5

5.8

6.3

6

5.3

7.5

10

5

51.4

6.4

Trung bình

8

060062

3

Huỳnh Văn Đồng

15/01/1992

3.5

6.8

4

4.8

4

6.5

6.5

3

39.1

4.9

Không đạt

9

060080

3

Châu Ngọc Hậu

17/10/1992

3

6

5.3

5.3

7.5

5.5

8.5

5

46.1

5.8

Trung bình

10

060092

4

Phạm Xuân Hiển

09/05/1992

7.5

7.5

5.8

6.5

4.8

7.5

6.5

4.5

50.6

6.3

Trung bình

11

060098

4

Nguyễn Thị Thanh Hoài

28/06/1992

9

6.5

5.8

6.5

4.8

8

8

5

53.6

6.7

Trung bình

12

060099

4

Võ Hồng Hoàng

12/06/1992

5

6

4

5.3

4.8

6.5

3

4.5

39.1

4.9

Không đạt

13

060106

4

Lê Thị Hưng

02/02/1992

6.5

8

6

8.3

4.8

6

7.5

5.5

52.6

6.6

Trung bình

14

060110

5

Lưu Thị Diểm Hương

12/10/1992

7

5.8

4.8

7.8

6.3

9

7.5

5.5

53.7

6.7

Trung bình

15

060119

5

Trần Thị Mỹ Kim

01/01/1992

4

4.3

5

6.8

5.5

8

6.5

5.5

45.6

5.7

Trung bình

16

060125

5

Bùi Thị Ngọc Lễ

20/11/1992

4.5

7

4.3

6.8

6.8

7

8.5

6

50.9

6.4

Trung bình

17

060136

6

Hồ Thị Loan

12/12/1992

4.5

7.5

5.8

7

4.5

7

8.5

6.5

51.3

6.4

Trung bình

18

060137

6

Huỳnh Long

22/10/1992

7.5

7.8

6.8

6.8

6.5

7.5

9

4

55.9

7.0

Trung bình

19

060141

6

Võ Thị Minh Lợi

14/10/1992

4.5

7.8

6.8

7.3

6

6

9.5

4.5

52.4

6.6

Trung bình

20

060144

6

Nguyễn Thị Ly

20/09/1992

2.5

6

8.3

7.5

7

6.5

8.5

6.5

52.8

6.6

Trung bình

21

060149

6

Lê Thị Diễm My

08/07/1992

4

6.5

8.3

6.5

5.8

5.5

6.5

4.5

47.6

6.0

Trung bình

22

060155

6

Nguyễn Thị Lê Na

16/02/1992

7.5

7

3

5.8

3.5

5

5

4

40.8

5.1

Trung bình

23

060165

7

Nguyễn Hữu Nghĩa

01/07/1992

5.5

7.3

5.8

2.5

4

6

5

5

41.1

5.1

Trung bình

24

060170

7

Huỳnh Thị Minh Nguyệt

20/03/1992

8

6.3

5.8

5.5

6

8

8

6

53.6

6.7

Trung bình

25

060171

7

Huỳnh Thị Tuyết Nguyệt

01/02/1992

7

7

6

5.8

6.8

8

9

5.5

55.1

6.9

Trung bình

26

060189

7

Nguyễn Thị Phong

16/05/1992

3

3.5

3.5

3.8

4

2.5

5

5

30.3

3.8

Không đạt

27

060194

8

Võ Thị Hồng Phúc

12/08/1992

3

4

6.3

4.5

4.8

6.5

7

8

44.1

5.5

Trung bình

28

060196

8

Hồ Như Phước

01/12/1992

2

5

4.3

4.8

5

5.5

5.5

4

36.1

4.5

Không đạt

29

060207

8

Nguyễn Thị Hồng Phượng

30/09/1992

4.5

4.5

3.3

6.8

6.8

7.5

8.5

5

46.9

5.9

Trung bình

30

060220

9

Phạm Thị Quyên

11/09/1992

3.5

3.5

6

2.8

6.3

9

6

6

43.1

5.4

Trung bình

31

060228

9

Nguyễn Thị Sang

20/08/1992

4

5

6

4.8

6.8

6.5

7.5

5.5

46.1

5.8

Trung bình

32

060238

9

Nguyễn Thị Tài

06/02/1992

7

6

4.8

5.3

6.8

6.5

8.5

5.5

50.4

6.3

Trung bình

33

060241

9

Lê Chí Tâm

03/06/1991

3.5

2.8

5

2.5

3.8

5.5

3.5

2.5

29.1

3.6

Không đạt

34

060249

10

Nguyễn Thị Hồng Thanh

01/07/1992

4.5

5

4

4.5

5.3

7

8.5

5.5

44.3

5.5

Trung bình

35

060265

10

Trần Lê Bích Thảo

31/05/1992

4

5

6

4

4.8

7.5

7.5

6

44.8

5.6

Trung bình

36

060272

11

Phan Thị Thân

14/02/1992

5

3.8

5.3

3.3

4.3

7.5

8

4.5

41.7

5.2

Trung bình

37

060273

11

Phan Thị Nhâm Thân

20/06/1992

3.5

4.5

5.8

5

6.3

8

7

5

45.1

5.6

Trung bình

38

060274

11

Nguyễn Đức Thống

15/01/1992

4

2.8

5.3

6

5

8

2

5

38.1

4.8

Không đạt

39

060278

11

Trương Thị Thu

13/05/1992

7.5

5.3

6.3

5

3.8

7

8

4.5

47.4

5.9

Trung bình

40

060291

11

Lê Vũ Anh Thư

26/04/1992

7

4.5

5.5

6.5

5.8

8

6

5.5

48.8

6.1

Trung bình

41

060296

12

Nguyễn Thị Thu Thương

17/03/1992

6.5

4.3

5.3

5.8

3.5

5

8.5

5

43.9

5.5

Trung bình

42

060301

12

Lê Thị Hà Tiên

18/12/1992

2

6.8

5.5

5

5.5

7

8

4.5

44.3

5.5

Trung bình

43

060314

12

Nguyễn Thị Huyền Trang

20/10/1992

4.5

4

5.8

6

5.8

7.5

8

5

46.6

5.8

Trung bình

44

060328

13

Tưởng Xuân Trúc

09/01/1992

8

5.3

5.8

6.8

4.8

7.5

10

4.5

52.7

6.6

Trung bình

45

060333

13

Phạm Anh Tuấn

01/01/1992

7

5.5

4.3

6

4.3

6.5

6.5

2.5

42.6

5.3

Trung bình

46

060337

13

Huỳnh Thị Thanh Tuyền

01/03/1992

5

4

4.5

4.5

5

8

8.5

5.5

45

5.6

Trung bình

47

060345

13

Nguyễn Thị Kim Uyên

17/02/1992

4.5

6

5.3

5.3

4.8

8

4.5

4

42.4

5.3

Trung bình

48

060346

13

Nguyễn Thị Vàng

06/07/1992

5

6.3

4

4.8

4

8

8

5

45.1

5.6

Trung bình

49

060351

14

Đỗ Thị Vi

27/08/1992

2.5

4

4

5.3

6.3

6

5

4.5

37.6

4.7

Không đạt

50

060360

14

Trần Thị Hồng Vinh

01/01/1992

7.5

5.3

4.3

6.8

5.3

8

7

5.5

49.7

6.2

Trung bình

51

060369

14

Đặng Thị Như ý

02/02/1992

8.5

4.3

4.8

4

5.8

7

8

4.5

46.9

5.9

Trung bình