Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 12C2

(Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Thu Loan)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

060004

1

Lê Văn ánh

01/08/1992

4.5

6.3

3.8

4.3

5

5.5

8

4.5

41.9

5.2

Trung bình

2

060008

1

Đoàn Thị Bích

09/01/1992

4.5

5

3

5.5

5

8

9.5

5

45.5

5.7

Trung bình

3

060010

1

Vũ Thị Ngọc Bông

30/08/1990

4

7

2.8

5

5

5

7.5

5.5

41.8

5.2

Trung bình

4

060015

1

Nguyễn Minh Chấn

20/09/1992

2

3.8

4.3

3

3.8

5

6

3

30.9

3.9

Không đạt

5

060025

1

Nguyễn Thị Ngọc Diễm

20/08/1992

3.5

4.5

5.8

4

4.8

3.5

7.5

4.5

38.1

4.8

Không đạt

6

060030

2

Đoàn Thị Xuân Diệu

07/07/1992

3.5

4

6.5

4.5

4.5

7

4.5

5.5

40

5.0

Trung bình

7

060033

2

Nguyễn Thị Thu Diệu

01/07/1992

2.5

5

2.8

5.3

3.3

3.5

6

4.5

32.9

4.1

Không đạt

8

060045

2

Lương Tấn Duy

09/08/1992

3.5

6

4.8

4.8

2.8

5

9.5

4.5

40.9

5.1

Trung bình

9

060059

3

Trần Văn Đình

05/12/1991

2.5

5.8

4

6.8

4.8

5

5.5

2.5

36.9

4.6

Không đạt

10

060060

3

Đoàn Văn Định

24/03/1992

2.5

7.3

5.3

6.8

6.3

8

7.5

3.5

47.2

5.9

Trung bình

11

060065

3

Ngô Minh Hà

16/10/1992

1

6.3

4

6.3

6

5

6

2

36.6

4.6

Không đạt

12

060088

4

Cao Thị Vĩnh Hiền

08/09/1992

6.5

5.8

5.5

7

4.8

6

9

6

50.6

6.3

Trung bình

13

060101

4

Lê Thị Châu Hồng

01/01/1992

5.5

5.3

4.5

6.5

4.3

7

8

5

46.1

5.8

Trung bình

14

060102

4

Châu Thị Nghĩa Huệ

18/06/1992

3.5

7

5.5

8.3

4.3

7

8

4

47.6

6.0

Trung bình

15

060105

4

Phan Thanh Huy

03/03/1992

2.5

7

2.5

7.3

6

7

8.5

3.5

44.3

5.5

Trung bình

16

060122

5

Phan Thị Ngọc Lan

17/03/1992

5

4.3

4

6.5

5.3

8.5

4

5.5

43.1

5.4

Trung bình

17

060126

5

Trần Thị Lễ

09/08/1992

4.5

7.3

3

8.3

6

8

7.5

6.5

51.1

6.4

Trung bình

18

060130

5

Bùi Thị Mỹ Linh

26/07/1992

5.5

8.5

3.3

7.5

7

9

9.5

6

56.3

7.0

Trung bình

19

060146

6

Đoàn Thị Minh Mẫn

24/10/1992

6.5

7.3

4.3

7.3

5.3

7.5

9.5

5

52.7

6.6

Trung bình

20

060152

6

Trần Thị Mỹ

30/11/1992

5.5

7.8

5.3

7.5

5.5

5.5

5

4.5

46.6

5.8

Trung bình

21

060154

6

Huỳnh Thị Na

20/10/1992

6

7

3.8

6.5

5

7

5

5.5

45.8

5.7

Trung bình

22

060156

6

Trần Thị Ly Na

05/06/1992

7

7.3

4.3

7.8

4

6

6.5

5.5

48.4

6.1

Trung bình

23

060166

7

Nguyễn Thị Nghĩa

02/02/1992

9.5

7

5

7

4.5

7.5

6

6

52.5

6.6

Trung bình

24

060185

7

Nguyễn Thị Kim Oanh

10/11/1991

3

5.3

3

3.3

3.8

4.5

3

4.5

30.4

3.8

Không đạt

25

060195

8

Trần Thị Phụng

16/09/1992

5.5

3.8

4.3

4.8

3

6

7

5.5

39.9

5.0

Trung bình

26

060200

8

Lê Thị Phương

15/05/1992

3.5

6

4.5

3

3.3

5

4.5

7.5

37.3

4.7

Không đạt

27

060201

8

Mai Hồng Phương

10/11/1992

1

4

4.8

5

5

5

4.5

5

34.3

4.3

Không đạt

28

060214

8

Võ Ngọc Quân

21/08/1992

7

3.5

3

5.3

3

5.5

5

3.5

35.8

4.5

Không đạt

29

060217

9

Đặng Thị Tố Quyên

10/01/1992

3.5

5.5

4.8

4.8

4

7

7.5

5

42.1

5.3

Trung bình

30

060224

9

Huỳnh Thị Như Quỳnh

24/09/1991

4

3.3

4.8

4.3

4.8

7

3

4.5

35.7

4.5

Không đạt

31

060232

9

Nguyễn Ngọc Sơn

16/07/1992

2.5

4.8

4.5

5.3

4.5

4.5

1

2.5

29.6

3.7

Không đạt

32

060239

9

Trần Ngọc Tài

17/08/1992

0.5

4.8

5

4.8

5.5

5

4

4

33.6

4.2

Không đạt

33

060244

10

Trần Thị Tâm

26/12/1992

5.5

7.3

5

5.5

5.8

8

9.5

6

52.6

6.6

Trung bình

34

060250

10

Nguyễn Thị Kim Thanh

26/07/1992

3.5

3

4.8

4.5

4.8

9

8

5.5

43.1

5.4

Trung bình

35

060253

10

Trần Công Thành

26/04/1992

6

2.8

3

4.5

5

7

4

3.5

35.8

4.5

Không đạt

36

060264

10

Phan Thị Thu Thảo

01/10/1992

3

6.3

5.8

6.5

5.8

6.5

8

6

47.9

6.0

Trung bình

37

060294

11

Nguyễn Thị Thương

16/08/1992

7

6.5

6

7.8

6.5

8.5

9.5

7

58.8

7.4

Khá

38

060297

12

Trần Văn Thương

07/09/1992

4

2.5

3.8

3.8

5.3

6

5

3

33.4

4.2

Không đạt

39

060298

12

Võ Thị Minh Thương

13/07/1992

5

6

5

5

5

8

7

5

46

5.8

Trung bình

40

060299

12

Nguyễn Lê Hà Thy

02/04/1992

7

6.3

5.8

6.8

5

8

9

5

52.9

6.6

Trung bình

41

060305

12

Nguyễn Thị Tình

23/06/1992

5.5

6

5

5.5

5.5

8

6.5

4

46

5.8

Trung bình

42

060308

12

Trần Xuân Toàn

10/05/1992

2

8.3

6.5

5

3.5

6.5

7

4.5

43.3

5.4

Trung bình

43

060309

12

Nguyễn Văn Trà

02/11/1992

2.5

9

5.3

7.8

5.5

8

8.5

5

51.6

6.5

Trung bình

44

060310

12

Bùi Thị Thu Trang

07/02/1992

5.5

6.8

5.5

6.3

5.8

8.5

6

4.5

48.9

6.1

Trung bình

45

060315

12

Phạm Gia Trang

28/07/1992

6

4.8

5.3

5.5

6.3

7

7.5

6

48.4

6.1

Trung bình

46

060317

12

Phan Thị Trang

10/06/1992

2.5

4.8

5

5

5

6

4

5

37.3

4.7

Không đạt

47

060324

13

Lê Thanh Triều

15/03/1992

7.5

5.3

5.5

6.5

6

9

8.5

6

54.3

6.8

Trung bình

48

060332

13

Nguyễn Minh Tuấn

01/02/1990

8

4.3

3.8

6.3

2.8

9.5

7

4.5

46.2

5.8

Trung bình

49

060339

13

Lê Phan Tuyến

28/05/1992

4.5

6

4.3

6

3.3

8

9.5

5.5

47.1

5.9

Trung bình

50

060341

13

Nguyễn Thị Tư

01/09/1992

4

7.8

5.3

6.8

4.5

8.5

8.5

5.5

50.9

6.4

Trung bình

51

060359

14

Trần Hữu Vinh

08/06/1992

6.5

4.3

4

5

5

6.5

6.5

6

43.8

5.5

Trung bình

52

060365

14

Nguyễn Văn Minh Vương

15/03/1992

4.5

3.5

5.5

3.8

4

7

8

4.5

40.8

5.1

Trung bình

53

060371

14

Nguyễn Thị Yên

16/11/1992

7.5

4

5.3

5.8

4.8

7.5

4.5

6.5

45.9

5.7

Trung bình

54

060372

14

Nguyễn Thị Bình Yên

20/03/1992

4

4

4.5

5.8

4.8

6

7.5

5

41.6

5.2

Trung bình