Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 12C1

(Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Trúc Đào)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

060006

1

Trần Thị Ngọc ánh

19/10/1992

5

6.3

4.3

3.3

4

6

8

5

41.9

5.2

Trung bình

2

060009

1

Nguyễn Thị Ngọc Bích

10/02/1992

1.5

4

3

5.3

5.3

7

7

6

39.1

4.9

Không đạt

3

060016

1

Trần Văn Chiến

13/10/1992

3.5

5.3

2.8

4

4.3

5

7.5

5

37.4

4.7

Không đạt

4

060023

1

Hoàng Thị Diễm

12/12/1992

2

5

5.3

6

5.8

5

8.5

5

42.6

5.3

Trung bình

5

060031

2

Lê Thị Ngọc Diệu

05/10/1992

3.5

5.3

4.8

5.5

5.8

6.5

7

6

44.4

5.6

Trung bình

6

060037

2

Nguyễn Thị Hòa Dung

12/08/1992

6

7.3

5.3

5.8

3.5

6.5

9

6

49.4

6.2

Trung bình

7

060043

2

Nguyễn Văn Dũng

16/03/1992

1.5

5

5

5

4.5

5.5

8

5

39.5

4.9

Không đạt

8

060044

2

Lê Văn Duy

08/02/1992

2.5

5.8

4.5

5.3

4

5

7.5

5

39.6

5.0

Trung bình

9

060047

2

Lê Thùy Duyên

05/11/1992

3

6

4.8

4.8

7.5

5

5

5

41.1

5.1

Trung bình

10

060052

2

Trương Thị Bùi Dưỡng

03/06/1992

4.5

7.8

5.5

6.5

6

6

10

5.5

51.8

6.5

Trung bình

11

060063

3

Hồ Thị Gênh

18/09/1992

4

6

5

3.3

4

7.5

6

5.5

41.3

5.2

Trung bình

12

060081

3

Đỗ Thị Thu Hậu

19/02/1992

3

4.3

5.3

4.5

4.8

7

6

5.5

40.4

5.1

Trung bình

13

060089

4

Đỗ Thị ánh Hiền

16/05/1992

6.5

8.3

6.8

8.8

5.3

6.5

7.5

6

55.7

7.0

Trung bình

14

060091

4

Trần Thị Mỹ Hiền

18/01/1992

9

6.8

5.5

8.3

7

6.5

8

6

57.1

7.1

Trung bình

15

060095

4

Lê Như Hoa

16/05/1992

7

7.5

7

6.8

6.3

7.5

8

6.5

56.6

7.1

Khá

16

060108

4

Nguyễn Hoàng Hưng

30/09/1992

3.5

6.3

3.3

6.3

4.3

7.5

8

5.5

44.7

5.6

Trung bình

17

060115

5

Đoàn Văn Khoa

14/07/1992

3

4.3

3.8

7

5

7.5

6.5

3.5

40.6

5.1

Trung bình

18

060123

5

Nguyễn Thị Lanh

02/11/1992

4

4.3

4.5

6.8

4

7.5

7

7.5

45.6

5.7

Trung bình

19

060127

5

Lê Thị Mỹ Lệ

25/04/1992

3.5

7.3

4.5

8

7.3

7.5

6

6

50.1

6.3

Trung bình

20

060132

5

Lương Thị Linh

16/06/1992

4

6.8

5.3

6

6.3

6.5

5.5

7

47.4

5.9

Trung bình

21

060133

5

Nguyễn Thị Giao Linh

15/12/1992

1.5

7.3

5

7.3

5.5

6

7

7

46.6

5.8

Trung bình

22

060134

5

Nguyễn Thị Mỹ Linh

24/03/1992

1

7.8

2.8

7.3

6.5

7.5

8.5

6.5

47.9

6.0

Trung bình

23

060147

6

Nguyễn Thị Như Mến

07/06/1992

1.5

4.5

2.5

6

4.5

6.5

8.5

5.5

39.5

4.9

Không đạt

24

060182

7

Trần Thị Nở

24/01/1992

5.5

5.8

4.5

6

4

5.5

6

6.5

43.8

5.5

Trung bình

25

060183

7

Đoàn Thị Thục Oanh

14/02/1992

3.5

5.3

4

3.8

5

3

5

6

35.6

4.5

Không đạt

26

060187

7

Trần Văn Phấn

25/07/1992

4

4

2

6.3

4.3

3

6

3.5

33.1

4.1

Không đạt

27

060188

7

Vương Thị Phấn

08/11/1992

4.5

5.8

3.3

6

4.8

4.5

5.5

5

39.4

4.9

Không đạt

28

060190

8

Nguyễn Xuân Phong

20/04/1992

4

5.8

5.8

7.5

3.3

4.5

6.5

5

42.4

5.3

Trung bình

29

060199

8

Lê Nữ Phương

10/12/1992

0.5

4

5

4.5

3.3

5.5

5.5

5

33.3

4.2

Không đạt

30

060203

8

Nguyễn Triều Phương

14/03/1992

1

3.8

4.8

5.5

3

8.5

5

6.5

38.1

4.8

Không đạt

31

060208

8

Đoàn Vinh Quang

02/09/1992

3

4

3.5

7

4.8

8

4.5

5

39.8

5.0

Trung bình

32

060210

8

Lê Văn Quang

01/12/1992

6

6.3

6.3

6

6.3

8.5

7

6

52.4

6.6

Khá

33

060213

8

Trần Liên Quang

19/10/1992

3

6.8

3.8

5.3

4.3

4.5

8

5

40.7

5.1

Trung bình

34

060222

9

Nguyễn Đắc Quyền

27/06/1992

5

4.3

4.5

4.5

4.8

7

7

4

41.1

5.1

Trung bình

35

060246

10

Nguyễn Tiến Tây

05/01/1992

3.5

6.3

2.5

2.3

3.3

7

7

6

37.9

4.7

Không đạt

36

060248

10

Lê Thị Thanh

20/06/1992

7.5

4

4

4.5

4.3

6.5

5.5

5.5

41.8

5.2

Trung bình

37

060252

10

Nguyễn Thị Thành

03/05/1992

5

5.3

3.5

4.5

3.5

6.5

5

6.5

39.8

5.0

Trung bình

38

060262

10

Nguyễn Thị Phương Thảo

01/09/1992

2

3

6.3

6.3

4.5

8

6

5.5

41.6

5.2

Trung bình

39

060276

11

Ngô Thị Thu

04/04/1992

8

6.5

6.3

5.5

4.3

7.5

9

4

51.1

6.4

Trung bình

40

060285

11

Trần Thị Thủy

28/08/1991

6.5

6.5

5.8

7

5

8

9

5

52.8

6.6

Trung bình

41

060287

11

Hồ Như Thúy

01/11/1992

7

5.3

6

5.8

5.5

8

9

7

53.6

6.7

Trung bình

42

060289

11

Đào Trịnh Anh Thư

30/12/1992

6

4.3

4.5

5.8

4.5

8

7.5

5.5

46.1

5.8

Trung bình

43

060290

11

Hồ Anh Thư

24/12/1992

7

4.5

6

6.3

5.5

8.5

8.5

5

51.3

6.4

Trung bình

44

060295

11

Nguyễn Thị Hoài Thương

10/04/1992

6.5

2

4.8

4

5.3

8

4.5

5.5

40.6

5.1

Trung bình

45

060302

12

Phan Thị Thủy Tiên

05/05/1992

3.5

6.3

3.8

5.3

5.5

6

5

4

39.4

4.9

Không đạt

46

060318

12

Phan Thị Nữ Trang

22/05/1992

3.5

8

5

5

4.3

5

5.5

5

41.3

5.2

Trung bình

47

060319

12

Phan Thị Thu Trang

18/02/1992

3

5.3

4

3.8

3.5

7

7

5

38.6

4.8

Không đạt

48

060325

13

Nguyễn Thị Kim Trinh

08/05/1992

7

4.3

4.5

4.8

4.8

7

6.5

5.5

44.4

5.6

Trung bình

49

060336

13

Nguyễn Thanh Tùng

20/09/1992

5

5.3

4.5

4.3

5

7.5

6

3.5

41.1

5.1

Trung bình

50

060338

13

Lê Thị Thanh Tuyền

26/07/1992

4.5

5.3

5.3

4

4.3

7

7

6

43.4

5.4

Trung bình

51

060340

13

Trần Thị Kim Tuyến

29/07/1992

5

3.3

5

4.8

3

7

7.5

6

41.6

5.2

Trung bình

52

060347

13

Phạm Đình Văn

01/05/1991

5.5

6

5.8

4.5

5.8

8.5

3

4.5

43.6

5.5

Trung bình

53

060361

14

Trần Văn Vinh

31/08/1992

8

7

4.8

7.3

7

7.5

9.5

5

56.1

7.0

Trung bình

54

060364

14

Nguyễn Hùng Vương

25/06/1992

5

5

5.5

6.3

4

7

4

5

41.8

5.2

Trung bình

55

060366

14

Nguyễn Thị Vy

01/02/1992

5.5

6.8

5