Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 11C7

(Giáo viên chủ nhiệm: Bùi Văn Hiền)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

040009

1

Châu Minh Bãn

05/01/1993

8

6.8

4.5

7.8

7.3

7.5

8

6

55.9

7.0

Trung bình

2

040015

1

Đỗ Trình Vạn Chính

13/11/1993

3.5

7.3

4.8

6.5

7

7

6.5

5

47.6

6.0

Trung bình

3

040017

1

Trần Thị Chung

20/10/1993

5.5

4.5

5.3

3.8

6

5

3

6

39.1

4.9

Không đạt

4

040020

1

Lê Thị Cúc

10/10/1993

5.5

3.5

3.5

3.5

3.3

5

5

5.5

34.8

4.4

Không đạt

5

040023

1

Nguyễn Hồng Danh

08/06/1993

6

6.5

4.8

5.3

5.3

8

9

7

51.9

6.5

Trung bình

6

040025

1

Nguyễn Thị Ngọc Diểm

14/01/1993

7

8

7.5

7.8

8

8.5

7

6.5

60.3

7.5

Khá

7

040032

2

Dương Thị Hồng Diệp

01/02/1993

6.5

7

7.5

6.3

8.3

6.5

5.5

6.5

54.1

6.8

Trung bình

8

040035

2

Hồ Nguyễn Phương Dung

20/11/1993

6.5

5.8

5

8.5

6.5

8.5

5

6.5

52.3

6.5

Trung bình

9

040037

2

Châu Trương Dũng

01/01/1993

5

3.8

3.8

5.5

6.8

8.5

5

6

44.4

5.6

Trung bình

10

040038

2

Hồ Thị Duyên

21/08/1993

4

6.3

4.5

6.8

8.5

8

8.5

5.5

52.1

6.5

Trung bình

11

040052

2

Nguyễn Công Đức

29/07/1993

6.5

7.5

4.3

6.5

7.3

8.5

8.5

4.5

53.6

6.7

Trung bình

12

040065

3

Trần Văn Hạ

21/09/1993

7

6

1.8

4

6.5

8.5

5

7

45.8

5.7

Trung bình

13

040072

3

Trần Thị Bích Hạnh

02/06/1993

6.5

5.5

6

4.3

8.8

10

5.5

7

53.6

6.7

Trung bình

14

040092

4

Trần Thanh Hoà

05/10/1993

2

5.3

3.3

3.5

6.5

5

2

5

32.6

4.1

Không đạt

15

040096

4

Bùi Thị Huệ

14/08/1993

6

7.5

3.8

6

6.8

7.5

5.5

5.5

48.6

6.1

Trung bình

16

040124

5

Nguyễn Thị Ngọc Liên

23/09/1993

6

6.5

6

7.3

7.3

7

7.5

4.5

52.1

6.5

Trung bình

17

040125

5

Trần Thị Bích Liên

24/11/1993

2.5

2

4

4

8

6.5

3.5

4.5

35

4.4

Không đạt

18

040126

5

Trần Thị Kim Liên

02/12/1993

2.5

2.8

3.5

3.3

5.8

8.5

4

5.5

35.9

4.5

Không đạt

19

040128

5

Lê Thị Diệu Linh

06/01/1993

2.5

6

2.5

3.5

5.8

8

3

5.5

36.8

4.6

Không đạt

20

040130

5

Võ Thị Hà Linh

30/04/1993

2

4.5

3.3

2.5

4.5

8

3

6

33.8

4.2

Không đạt

21

040132

5

Phạm Nguyên Lộc

18/10/1993

3

8

7.3

7.5

8

5.5

6.5

7.5

53.3

6.7

Trung bình

22

040133

5

Trần Thị Xuân Lộc

03/02/1993

4.5

7

5.5

3.3

8

6.5

5.5

8.5

48.8

6.1

Trung bình

23

040135

5

Trương Thị Lựu

16/12/1993

5

4.8

2.3

5

5.3

7.5

5.5

4.5

39.9

5.0

Trung bình

24

040155

6

Võ Công Nghị

08/11/1993

4

5.8

4.5

4

4.3

6.5

3

3.5

35.6

4.5

Không đạt

25

040161

6

Trịnh Thị Mỹ Nghĩa

18/09/1993

4

6.3

3

7

4.8

6.5

4

5

40.6

5.1

Trung bình

26

040171

7

Vũ Thị Thanh Nhâm

21/05/1993

6

4.3

1.3

4.5

6.3

6

4.5

5

37.9

4.7

Không đạt

27

040178

7

Trần Thị Hồng Nhung

04/04/1993

5.5

6

3.8

8.8

8.8

7.5

8

7

55.4

6.9

Trung bình

28

040186

7

Nguyễn Thị Kiều Oanh

17/03/1993

6.5

6.8

6

6

8.5

9.5

6

7.5

56.8

7.1

Khá

29

040191

7

Cao Thị Phước

15/07/1993

2.5

5

5.5

4

6.5

7.5

8

5

44

5.5

Trung bình

30

040194

7

Huỳnh Thanh Phương

12/03/1993

2.5

2.8

2.5

2.5

2.8

7

2.5

3.5

26.1

3.3

Không đạt

31

040205

8

Doãn Văn Quốc

11/09/1993

7.5

7

5.8

6.5

8

8.5

8.5

5.5

57.3

7.2

Trung bình

32

040207

8

Nguyễn Đại Quốc

12/10/1993

4.5

4

2.8

4

6.5

3

7

4

35.8

4.5

Không đạt

33

040209

8

Mai Minh Quý

26/07/1993

2

3.5

4.8

4.3

6.3

4

8

4.5

37.4

4.7

Không đạt

34

040214

8

Phan Thị Quý

01/06/1993

5.5

5.5

4.5

5.5

7.5

7

6

4

45.5

5.7

Trung bình

35

040221

8

Nguyễn Tấn Sa

04/04/1993

5

5.3

4.5

4.8

7

6.5

7

4.5

44.6

5.6

Trung bình

36

040235

9

Huỳnh Văn Tàu

14/07/1993

6

6

3.5

6

7.8

6

9

3.5

47.8

6.0

Trung bình

37

040237

9

Nguyễn Thị Linh Tâm

13/10/1993

4

7

4.5

4.8

6.5

8.5

7.5

7.5

50.3

6.3

Trung bình

38

040242

9

Nguyễn Thị Ngọc Thạch

30/03/1993

2.5

3.8

5

3.8

5

8

3.5

5.5

37.1

4.6

Không đạt

39

040246

9

Nguyễn Chí Thành

23/04/1993

7.5

4.8

1.8

6.8

8.5

8

4.5

8

49.9

6.2

Trung bình

40

040260

10

Đoàn Đình Thi

07/01/1993

6.5

7.3

6.8

7.5

9

9

8

6.5

60.6

7.6

Khá

41

040270

10

Nguyễn Văn Thuận

08/08/1993

7

3.3

6.5

5.3

8.3

8.5

6.5

6

51.4

6.4

Trung bình

42

040284

11

Nguyễn Thị Thu Thuỹ

08/04/1993

6.5

5.5

4.8

2

5

8

5.5

6

43.3

5.4

Trung bình

43

040293

11

Võ Thị Tiến

20/12/1993

6

8

4.3

6.5

8

8

5.5

6.5

52.8

6.6

Trung bình

44

040301

11

Nguyễn Minh Toàn

12/01/1993

6.5

4.5

4.8

4.3

6.3

6.5

6

6

44.9

5.6

Trung bình

45

040308

11

Dương Thị Duyên Trang

04/10/1993