Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 11C6

(Giáo viên chủ nhiệm: Ngô Thị Miễn)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

040001

1

Trần Thành An

08/02/1993

3.5

2.3

4.5

4

5

7

5.5

5

36.8

4.6

Không đạt

2

040003

1

Lê Võ Thế Anh

01/07/1993

6

6.5

4.8

6.8

7.3

6

4

5.5

46.9

5.9

Trung bình

3

040008

1

Bùi Thanh Ba

29/04/1993

5

6.8

5

6

6.5

7.5

5.5

6.5

48.8

6.1

Trung bình

4

040010

1

Phan Xuân Cảnh

01/10/1993

5

6.5

3.5

8

7.8

8.5

5.5

5.5

50.3

6.3

Trung bình

5

040042

2

Trần Thị Dư

26/11/1993

6

7.3

7

6.8

6.8

8.5

5.5

7

54.9

6.9

Trung bình

6

040044

2

Nguyễn Thùy Dương

27/04/1993

6

6.5

4.8

7

7

7.5

6.5

6.5

51.8

6.5

Trung bình

7

040047

2

Trần Chí Đào

01/12/1992

6.5

4.3

3.3

4.5

4.5

5.5

4

5

37.6

4.7

Không đạt

8

040049

2

Nguyễn Thị Thuý Điệp

17/07/1993

7

4

5

4.8

6

8.5

3

5

43.3

5.4

Trung bình

9

040050

2

Phạm Công Đô

23/05/1993

7

5.8

2.3

5.8

5

7.5

3.5

5

41.9

5.2

Trung bình

10

040058

2

Hồ Thị Thuý Hà

13/10/1993

6.5

6

5

5.8

7.3

7.5

6

6.5

50.6

6.3

Trung bình

11

040059

3

Nguyễn Hồng Hà

02/09/1992

6.5

8

4.3

5

7.3

9.5

6.5

8

55.1

6.9

Trung bình

12

040060

3

Nguyễn Thị Hồng Hà

01/01/1993

7.5

8

8.3

8.5

7.3

9.5

8.5

7.5

65.1

8.1

Giỏi

13

040091

4

Phan Thanh Hoà

09/02/1993

5

6.8

2.5

5.8

6.8

7

8

4

45.9

5.7

Trung bình

14

040093

4

Nguyễn Quốc Hồi

04/10/1993

2.5

3.5

2

5

4.5

5

1.5

4.5

28.5

3.6

Không đạt

15

040098

4

Võ Thị Hoa Huệ

14/02/1993

8

6

5

6

4.5

9.5

7.5

4.5

51

6.4

Trung bình

16

040104

4

Phan Đình Hướng

02/10/1993

5.5

4.8

1.5

6.8

5.3

8.5

6.5

4

42.9

5.4

Trung bình

17

040110

4

Nguyễn Thị Bảo Khuyên

07/12/1992

7

6

7.8

7

7

9.5

0

5.5

49.8

6.2

Không đạt

18

040113

4

Phạm Thị Lai

24/10/1993

4.5

2.5

4

4.8

3.8

9

2

5

35.6

4.5

Không đạt

19

040117

5

Trần Thị Lan

17/03/1993

4.5

6

4.3

4.8

6.3

6.5

5

5.5

42.9

5.4

Trung bình

20

040129

5

Nguyễn Thị Linh

20/03/1993

5

6.8

5.8

6.3

9

8.5

8.5

5

54.9

6.9

Trung bình

21

040146

6

Lê Văn Mỹ

25/12/1993

5.5

3.5

4.3

3.3

5

7.5

4.5

3.5

37.1

4.6

Không đạt

22

040148

6

Bùi Thị Xuân Na

10/07/1993

5.5

4.8

3.8

6

6.3

7

5

5

43.4

5.4

Trung bình

23

040158

6

Lê Trọng Nghĩa

10/04/1993

6.5

8

5.5

8.5

7.3

10

9.5

4

59.3

7.4

Trung bình

24

040160

6

Trần Văn Nghĩa

05/08/1993

2.5

2.8

3.5

3.5

5

7

5

3.5

32.8

4.1

Không đạt

25

040163

6

Hồ Văn Ngoản

12/10/1993

6.5

8

6

5.3

5.3

7

9

5

52.1

6.5

Trung bình

26

040170

6

Lê Thị Nhàn

26/07/1993

4.5

4.8

2.8

3.8

5.3

5

4.5

5

35.7

4.5

Không đạt

27

040172

7

Trương Công Nhất

06/03/1993

4

3.8

3

3.8

3.8

6

3.5

2.5

30.4

3.8

Không đạt

28

040174

7

Lê Thị Hoài Nhi

01/09/1993

6

7

4.3

4

5.8

8

5

4

44.1

5.5

Trung bình

29

040188

7

Triệu Minh Phú

06/09/1993

5

5.8

2.5

5.8

7.5

6

6

4

42.6

5.3

Trung bình

30

040190

7

Nguyễn Thị Thanh Phụng

21/08/1993

5

4.8

5.3

7.3

3.8

5

3

4.5

38.7

4.8

Không đạt

31

040217

8

Nguyễn Thị Ngọc Quyên

27/03/1993

6

7.3

7.5

7.3

5.8

9

6

4.5

53.4

6.7

Trung bình

32

040220

8

Trần Văn Ry

26/03/1993

7

5.3

5

6.5

5.5

8.5

7

4.5

49.3

6.2

Trung bình

33

040224

8

Phạm Huỳnh Hữu Sanh

14/05/1993

6

5.8

3

4.5

6.5

5

5

3

38.8

4.9

Không đạt

34

040255

10

Trần Thị Thu Thảo

19/02/1993

6.5

5

3.8

5.3

5.8

8

7

4

45.4

5.7

Trung bình

35

040256

10

Dương Thị Thu Thắm

18/11/1993

4.5

4.8

7.8

3.8

4.5

4.5

4

4

37.9

4.7

Không đạt

36

040261

10

Đào Minh Thiện

09/04/1993

5

2.3

7.3

5

6.5

8

3.5

3.5

41.1

5.1

Trung bình

37

040268

10

Ngô Thanh Thủ

16/12/1992

3.5

3.5

3.5

5

5

2.5

4

4.5

31.5

3.9

Không đạt

38

040271

10

Huỳnh Thị Lệ Thuỳ

17/09/1993

8.5

5.3

6.3

5.5

8.8

8

5

5

52.4

6.6

Trung bình

39

040275

10

Lê Thị Thuỷ

20/05/1993

7

2.3

4.5

5

5.5

6.5

3

4

37.8

4.7

Không đạt

40

040277

10

Trần Thị Thu Thuỷ

10/08/1993

5.5

5.3

6.8

4.5

6

7.5

4.5

5

45.1

5.6

Trung bình

41

040326

12

Nguyễn Minh Tuấn

29/04/1993

7

4

6.3

7.3

6.8

7

6.5

5.5

50.4

6.3

Trung bình

42

040332

12

Hồ Thị Cẩm Tuyên

01/11/1993

7

3.3

3.5

4.5

5.5

7.5

3.5

6

40.8

5.1

Trung bình

43

040339

13

Hồ Thị Vân

02/02/1993

7.5

7.8

5.5

6.3

7

7

9.5

6.5

57.1

7.1

Trung bình

44

040340

13

Nguyễn Thị Hồng Vân

14/09/1993

7

6.8

5.5

6.5

6.8

6.5

4.5

5

48.6

6.1

Trung bình

45

040345

13

Nguyễn Thị Kiều Vi

02/02/1993