Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 11C5

(Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Ngọc Bích)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

040002

1

Trần Văn An

27/03/1993

4.5

6.5

3.5

7.8

5.5

6

6

4.5

44.3

5.5

Trung bình

2

040005

1

Mai Thị Ân

25/07/1993

6.5

5

5.3

5.3

9.3

7.5

3

5.5

47.4

5.9

Trung bình

3

040027

1

Lữ Thị Diễm

22/12/1993

5.5

7

5.3

2.3

7.5

6

6.5

6.5

46.6

5.8

Trung bình

4

040028

1

Nguyễn Thị My Diễm

10/05/1993

6.5

6

4.3

4.8

7

8

4.5

5.5

46.6

5.8

Trung bình

5

040040

2

Thái Thị Mỹ Duyên

01/06/1993

5.5

6.5

4.8

7.8

4.8

5.5

4

4.5

43.4

5.4

Trung bình

6

040043

2

Phạm Văn Dự

30/04/1993

6

6.5

2.5

8

7.3

8.5

6

4.5

49.3

6.2

Trung bình

7

040053

2

Nguyễn Trọng Đức

03/01/1993

3.5

8.5

5

7.8

5.8

7.5

7.5

4.5

50.1

6.3

Trung bình

8

040057

2

Vũ Hương Giang

16/08/1993

6

6.5

5

5.8

6.8

8

5

5.5

48.6

6.1

Trung bình

9

040066

3

Bùi Quang Hải

31/08/1993

6.5

6.8

4.3

5.3

5

9

6.5

8

51.4

6.4

Trung bình

10

040067

3

Nguyễn Thị Hải

24/05/1993

5.5

3.8

4.5

3.8

7.5

8

4

5

42.1

5.3

Trung bình

11

040068

3

Thiều Thái Hải

29/03/1993

6

6.3

4.5

5

6

8.5

6

6

48.3

6.0

Trung bình

12

040071

3

Lê Thị Mỹ Hạnh

26/06/1992

3.5

1.8

2.3

4.5

8.5

7.5

4.5

5

37.6

4.7

Không đạt

13

040076

3

Lê Phúc Hân

11/07/1993

6

6.5

3

6.8

8.3

8.5

7

5

51.1

6.4

Trung bình

14

040079

3

Lê Văn Hậu

25/02/1993

3

5.3

5.8

4.8

6

8

4

6.5

43.4

5.4

Trung bình

15

040083

3

Đỗ Thị Mai Hiếu

31/12/1993

6

6.8

5

6.8

5.3

8

7

6.5

51.4

6.4

Trung bình

16

040084

3

Vũ Trần Huy Hiệu

24/09/1993

5

5

2.8

4.3

5

8

2

6.5

38.6

4.8

Không đạt

17

040087

4

Trương Thị Hoa

07/07/1993

4.5

4.5

3.3

5.5

4.5

4.5

6.5

3.5

36.8

4.6

Không đạt

18

040089

4

Nguyễn Thị Minh Hoà

02/06/1993

5

3

3.3

4.3

7.8

8.5

4

5

40.9

5.1

Trung bình

19

040097

4

Đỗ Thị Huệ

23/07/1993

6.5

6

5.5

8.8

6.5

8.5

6

4.5

52.3

6.5

Trung bình

20

040099

4

Trần Minh Hùng

15/05/1993

5.5

4.8

3

5.5

4.5

7

3

5.5

38.8

4.9

Không đạt

21

040106

4

Nguyễn Vũ Hoàng Khải

16/10/1993

6

2.5

1.5

3.5

4.8

3

2

4

27.3

3.4

Không đạt

22

040109

4

Phan Đăng Khoa

02/08/1993

6

3.5

7

6

5

6

4.5

5

43

5.4

Trung bình

23

040115

5

Nguyễn Thị Lan

27/09/1993

6

6

2

5.3

6

3.5

7

5

40.8

5.1

Trung bình

24

040118

5

Lê Hoàng Lâm

01/07/1993

5

5

4.3

4.3

8.8

5

3.5

4

39.9

5.0

Trung bình

25

040120

5

Nguyễn Sô Lây

29/04/1993

5

6.3

7

7.5

8

8

5.5

5

52.3

6.5

Trung bình

26

040139

5

Vũ Thị Thanh Ly

10/01/1993

2.5

6.3

4.8

4.5

7

7.5

5.5

6

44.1

5.5

Trung bình

27

040144

6

Nguyễn Thị Yến My

08/07/1993

5

6

5.8

4.3

4.8

6.5

5

4

41.4

5.2

Trung bình

28

040150

6

Trương Thị Diễm Na

11/05/1993

4.5

6.8

4.8

4.5

5

6.5

5.5

3.5

41.1

5.1

Trung bình

29

040156

6

Bùi Văn Nghĩa

23/09/1993

7.5

7.3

4.8

6.8

8.3

8.5

6

7

56.2

7.0

Trung bình

30

040168

6

Huỳnh Thị Thu Nguyệt

30/11/1993

7

7.8

5.5

8.5

8

8

9

5.5

59.3

7.4

Trung bình

31

040200

8

Phan Thị Phượng

02/02/1993

5.5

5.8

4

7

5.5

3

7

4

41.8

5.2

Trung bình

32

040208

8

Hồ Văn Quý

07/07/1993

2

4.5

4.5

4.5

4.5

6

8.5

5.5

40

5.0

Trung bình

33

040211

8

Nguyễn Thị Kim Quý

26/06/1992

3

4.5

4.5

3.5

6.5

5.5

6.5

6

40

5.0

Trung bình

34

040233

9

Hồ Minh Tài

10/03/1993

5.5

6.5

4.3

8.3

7.3

7

8

6

52.9

6.6

Trung bình

35

040234

9

Nguyễn Văn Tài

31/12/1993

5.5

6.3

1

6.3

4.8

6

5

5

39.9

5.0

Trung bình

36

040236

9

Lương Thanh Tâm

09/11/1993

4

5.5

2.5

7.3

8.5

7.5

5.5

5

45.8

5.7

Trung bình

37

040238

9

Trần Đại Tân

02/09/1993

2.5

5.3

4.5

4.8

8.5

8.5

7.5

7.5

49.1

6.1

Trung bình

38

040247

9

Phan Thị Thành

20/03/1993

3.5

4.3

2.8

4.3

8

6

6

6.5

41.4

5.2

Trung bình

39

040258

10

Đoàn Thế Thắng

16/07/1993

2

2.8

6.3

2

5.8

2

1

4

25.9

3.2

Không đạt

40

040264

10

Hứa Thị Thông

11/01/1993

2

3.8

4.3

3.5

5.8

6

5.5

6

36.9

4.6

Không đạt

41

040273

10

Trần Thị Thuỳ

01/06/1993

4

2.5

7.3

2.5

6.3

6

4.5

6.5

39.6

5.0

Trung bình

42

040280

10

Nguyễn Thị Thanh Thuý

19/09/1993

3

3.8

5.5

5.8

3.5

6

2.5

4

34.1

4.3

Không đạt

43

040285

11

Nguyễn Ngọc Anh Thư

27/10/1993

6.5

5.8

5.8

7.3

8.3

7.5

5

7

53.2

6.7

Trung bình

44

040288

11

Bùi Đức Tiên

04/10/1992

6.5

6

7

5.8

8.3

7.5

8.5

6

55.6

7.0

Trung bình

45

040291

11

Tống Thị Thuỷ Tiên

23/06/1993