Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 11C4

(Giáo viên chủ nhiệm: Phan Thị Thúy Phương)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

040018

1

Lê Thanh Chương

28/02/1993

6

5.3

5.5

2

5

5

2.5

5

36.3

4.5

Không đạt

2

040019

1

Hoàng Quốc Công

07/06/1993

3.5

2.8

3

5

5.3

6

3.5

5

34.1

4.3

Không đạt

3

040024

1

Nguyễn Thị Dậu

10/12/1993

7

8.5

7.8

3.8

6.8

7

10

6.5

57.4

7.2

Trung bình

4

040036

2

Trần Thị Mỹ Dung

25/04/1993

5

2.3

3

4

5

8.5

2

6.5

36.3

4.5

Không đạt

5

040063

3

Lê Thị Hạ

20/05/1993

6

2.5

3.8

4.5

5

7.5

1

6.5

36.8

4.6

Không đạt

6

040080

3

Mai Văn Hậu

21/02/1993

4

5

2

4.5

4.5

6.5

5.5

5.5

37.5

4.7

Không đạt

7

040101

4

Võ Thanh Huy

06/11/1993

3

5.3

5

5

6.5

5

6

4

39.8

5.0

Trung bình

8

040103

4

Vũ Thanh Huyền

12/10/1993

6

7

6.8

5.5

5

5

5.5

5.5

46.3

5.8

Trung bình

9

040105

4

Huỳnh Hữu

24/12/1993

5.5

3.5

5.8

6

7

3.5

2

4

37.3

4.7

Không đạt

10

040111

4

Bùi Thị Kiều

28/02/1993

4.5

7.3

5.3

2.3

6.5

7

7

4.5

44.4

5.6

Trung bình

11

040137

5

Nguyễn Khánh Ly

19/09/1993

3.5

6.5

5.3

4.3

4.5

6

6

4.5

40.6

5.1

Trung bình

12

040147

6

Ngô Công Mỹ

07/09/1993

6

4.5

6.3

2.8

6

3.5

6.5

3.5

39.1

4.9

Không đạt

13

040152

6

Nguyễn Thị Bích Nga

27/02/1993

2.5

2

2.3

1.8

5.3

7.5

4.5

3

28.9

3.6

Không đạt

14

040157

6

Huỳnh Trần Trọng Nghĩa

22/03/1993

3

3.3

4.5

2.5

6.8

6.5

4

4

34.6

4.3

Không đạt

15

040162

6

Đoàn Văn Nghiệp

15/10/1993

6

7

7.5

5

4.8

5.5

8

3.5

47.3

5.9

Trung bình

16

040164

6

Lê Thị Như Ngọc

06/11/1993

6

5.3

2.8

5

3.8

5

6

4

37.9

4.7

Không đạt

17

040165

6

Phạm Thị Kim Ngọc

02/01/1993

4.5

3

3

5.3

3.8

3

6.5

3

32.1

4.0

Không đạt

18

040169

6

Huỳnh Thị Kim Nhàn

24/10/1993

6

6.8

6

4.8

5.5

4.5

8.5

4

46.1

5.8

Trung bình

19

040175

7

Lê Thị Thu Nhiệm

04/07/1993

4

4.3

3.8

4.5

7.3

7.5

4.5

3.5

39.4

4.9

Không đạt

20

040176

7

Phạm Thị Nho

14/06/1992

3.5

5

5.3

3.8

5

7

4

4.5

38.1

4.8

Không đạt

21

040192

7

Nguyễn Văn Phước

01/01/1993

4.5

3.8

3.3

5

5

7

3.5

4.5

36.6

4.6

Không đạt

22

040193

7

Trần Minh Phước

16/08/1993

5

7.3

3.8

7.5

5.5

7

6

4

46.1

5.8

Trung bình

23

040197

7

Nguyễn Thị Hoàng Phương

02/09/1993

3

4.3

5

2.5

4.8

5.5

3.5

4.5

33.1

4.1

Không đạt

24

040198

7

Phan Đình Phương

16/06/1993

2.5

2.3

3.3

2.8

4.5

4

2.5

3.5

25.4

3.2

Không đạt

25

040199

8

Ngô Thị ánh Phượng

02/10/1993

4

7.3

6

5.8

6.5

6.5

6

5

47.1

5.9

Trung bình

26

040203

8

Nguyễn Thành Quân

10/04/1993

7.5

6

5.3

6

6.8

5

8

5

49.6

6.2

Trung bình

27

040206

8

Lương Bảo Quốc

07/08/1993

4

4

3.8

6.8

6.5

4

8

5

42.1

5.3

Trung bình

28

040215

8

Mai Thị Hà Quyên

02/06/1993

3.5

6

5.8

3.5

7.3

7.5

6.5

5.5

45.6

5.7

Trung bình

29

040216

8

Nguyễn Thị Quyên

30/01/1993

5

4.8

3.5

4.3

4.3

8

7

5.5

42.4

5.3

Trung bình

30

040226

8

Phan Thanh Sĩ

01/04/1993

6.5

5.5

3.3

6.5

3.8

5.5

8

4

43.1

5.4

Trung bình

31

040244

9

Phạm Tấn Thái

05/01/1993

2

4.5

3

6.8

5.8

3.5

4.5

4.5

34.6

4.3

Không đạt

32

040245

9

Nguyễn Trường Thanh

19/03/1993

5.5

4.5

2.3

7

8.5

7

6

3.5

44.3

5.5

Trung bình

33

040248

9

Võ Thị Mỹ Thành

10/02/1993

6

6

6.8

7.5

6.3

7.5

6.5

4

50.6

6.3

Trung bình

34

040251

9

Huỳnh Thị Thu Thảo

28/06/1993

5.5

3.5

4.3

4.8

5

6.5

2.5

4

36.1

4.5

Không đạt

35

040257

10

Huỳnh Thị Hồng Thắm

20/10/1993

4

5.5

7.3

3.8

5

6.5

6

4

42.1

5.3

Trung bình

36

040267

10

Nguyễn Thị Kim Thu

27/12/1993

3

2.3

6.5

3.8

4.8

5

3

4

32.4

4.1

Không đạt

37

040269

10

Huỳnh Ngọc Thuận

30/06/1993

4.5

4.5

7.8

5.8

5.3

7

5.5

5

45.4

5.7

Trung bình

38

040278

10

Lê Thị Thuý

05/01/1993

4.5

6

7.3

4

6.8

6.5

6

4.5

45.6

5.7

Trung bình

39

040286

11

Nguyễn Thị ánh Thư

16/02/1993

6

5.5

6.5

3.3

6.5

7

4

6

44.8

5.6

Trung bình

40

040297

11

Nguyễn Ngọc Tín

26/12/1993

3.5

6.8

5.3

5.5

3.8

5

6

5.5

41.4

5.2

Trung bình

41

040305

11

Nguyễn Thị Toạn

01/08/1993

5

4.5

5

4.3

6

5

7

5

41.8

5.2

Trung bình

42

040311

12

Nguyễn Thị Thuỳ Trang

01/01/1993

7.5

6.8

5.5

4.5

8.3

7

7.5

4.5

51.6

6.5

Trung bình

43

040313

12

Nguyễn Thị Trâm

14/11/1993

8

8.8

6.8

7.5

7.8

8

9

4.5

60.4

7.6

Trung bình

44

040315

12

Trương Thị Bích Trâm

11/08/1993

6

5.5

4.8

5

6.8

5

8.5

4.5

46.1

5.8

Trung bình

45

040316

12

Phan Kiến Tri

11/04/1993