Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 11C3

(Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Anh Thảo)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

040011

1

Trần Thế Chấp

30/10/1993

5

3.8

6.8

3.5

5.5

7.5

4

3.5

39.6

5.0

Trung bình

2

040013

1

Đỗ Thị Mỹ Chi

01/10/1993

6.5

5.5

5.5

5.5

5.8

6.5

8

5.5

48.8

6.1

Trung bình

3

040014

1

Cao Trần Chính

28/04/1993

6

3.8

2.5

5

7.3

6

4

4.5

39.1

4.9

Không đạt

4

040016

1

Ngô Thị Chung

29/11/1993

4.5

6.5

3.8

4

6

7.5

8

6.5

46.8

5.9

Trung bình

5

040033

2

Nguyễn Thị Huyền Diệu

18/07/1993

6.5

5

4

5.8

8.3

7

7.5

5

49.1

6.1

Trung bình

6

040051

2

Hồ Thị Đức

20/03/1993

6

7

6.8

5.5

7.5

8.5

8

6

55.3

6.9

Trung bình

7

040061

3

Phạm Thị Thu Hà

26/06/1993

5

7.5

4.3

5.3

6.5

6.5

6.5

6

47.6

6.0

Trung bình

8

040069

3

Hồ Thị Hạnh

20/03/1993

6

8.3

6.3

6.5

8.3

7

9.5

6

57.9

7.2

Khá

9

040086

3

Trương Thị Hoa

25/07/1992

6

4

5.3

5.5

8.3

7

6.5

5.5

48.1

6.0

Trung bình

10

040088

4

Võ Thị Hoa

04/02/1993

6.5

5.8

3.8

5.3

7.8

8.5

6.5

5

49.2

6.2

Trung bình

11

040116

5

Nguyễn Thị Ngọc Lan

16/01/1993

5

6

2.8

3.3

5

5.5

5

4.5

37.1

4.6

Không đạt

12

040122

5

Trần Thị Ngọc Lệ

22/12/1993

3

8

4.3

5.5

7

8

9

5

49.8

6.2

Trung bình

13

040127

5

Đoàn Thị Quế Linh

04/01/1993

3.5

6.3

8.5

5

5

6

4.5

5.5

44.3

5.5

Trung bình

14

040134

5

Nguyễn Duy Luận

09/06/1993

3

6.3

5

5.8

8.3

8.5

7

4

47.9

6.0

Trung bình

15

040136

5

Dương Thị ánh Ly

17/05/1993

4

7.5

7

5.3

5.8

3

9

4.5

46.1

5.8

Trung bình

16

040138

5

Trần Thị Ly

03/08/1993

4.5

7.8

7

5.5

7.8

6.5

9

5

53.1

6.6

Trung bình

17

040154

6

Trương Thị Thuỳ Ngân

14/05/1993

4.5

3.8

3.3

3

7.5

7

4

2.5

35.6

4.5

Không đạt

18

040159

6

Trần Thị Nghĩa

20/08/1993

4

3.8

6.8

5.3

7.8

7.5

6.5

4.5

46.2

5.8

Trung bình

19

040179

7

Hồ Thị Thuỳ Như

19/10/1993

6.5

7

5.3

8

7.8

9.5

8

5

57.1

7.1

Trung bình

20

040182

7

Huỳnh Thị Nỡ

13/03/1993

6.5

5.5

3.5

5.3

6.8

7.5

5

5

45.1

5.6

Trung bình

21

040185

7

Đoàn Thị Hồng Oanh

01/01/1993

5.5

3

3.8

2.5

7.8

5.5

8

5

41.1

5.1

Trung bình

22

040187

7

Nguyễn Văn Phát

08/03/1993

7

4

4.8

3

8

7

3.5

3.5

40.8

5.1

Trung bình

23

040189

7

Trần Thị Phúc

01/01/1993

6.5

5.5

6

3.5

5

7.5

3.5

6.5

44

5.5

Trung bình

24

040204

8

Vương Ngọc Quế

10/02/1993

6.5

5

4.3

3

5.3

5.5

7.5

5.5

42.6

5.3

Trung bình

25

040222

8

Nguyễn Tấn Sang

02/07/1993

5.5

4

5

7

7.3

7

8.5

5

49.3

6.2

Trung bình

26

040228

9

Võ Văn Sơn

23/03/1993

6.5

5

1.8

5.3

5.3

7

5.5

4.5

40.9

5.1

Trung bình

27

040229

9

Đinh Thị Sự

05/03/1993

7.5

7.5

7

8.3

8.8

8

10

5.5

62.6

7.8

Trung bình

28

040239

9

Trần Quốc Tấn

29/11/1992

7

4.5

3.3

6

7.3

7.5

6

4.5

46.1

5.8

Trung bình

29

040252

9

Lê Thị Thanh Thảo

17/01/1993

7

7.5

7

7.3

5.8

7.5

8.5

5

55.6

7.0

Trung bình

30

040254

9

Nguyễn Thị Thu Thảo

02/11/1993

6

4

3.3

5.5

6

5

8

4.5

42.3

5.3

Trung bình

31

040262

10

Nguyễn Thị Thiệp

22/11/1993

7.5

5

7

6.8

8.8

7

8.5

6

56.6

7.1

Trung bình

32

040263

10

Nguyễn Văn Thôi

25/06/1993

8.5

6.3

7.5

4.8

8.3

8

9

7

59.4

7.4

Trung bình

33

040266

10

Nguyễn Thị Hà Thu

05/09/1993

4

4

4.5

3.8

7

4

5

5.5

37.8

4.7

Không đạt

34

040272

10

Lê Thị Thu Thuỳ

28/12/1993

6

2.8

4.8

4.3

5.8

4

7.5

6

41.2

5.2

Trung bình

35

040274

10

Trần Thị Thanh Thuỳ

27/12/1993

7.5

6.8

6.8

6.5

7

8

7.5

4.5

54.6

6.8

Trung bình

36

040279

10

Nguyễn Thị Thuý

13/06/1993

9

6

7.5

6.8

6.3

7.5

8

4.5

55.6

7.0

Trung bình

37

040296

11

Hường Xuân Tín

20/06/1993

7.5

7.8

5

7

9.5

8.5

8

5.5

58.8

7.4

Trung bình

38

040307

11

Cao Thị Hà Trang

28/08/1993

7

5.8

4.8

5.3

7

7

8

4

48.9

6.1

Trung bình

39

040314

12

Trần Thị Ngọc Trâm

06/09/1993

5.5

3

4.5

3.5

4.3

5.5

4

6

36.3

4.5

Không đạt

40

040318

12

Trương Quang Trí

09/11/1993

6

4.8

2

2.5

8

6

5

4.5

38.8

4.9

Không đạt

41

040323

12

Hồ Ngọc Trong

25/08/1992

6

4

5

4.5

7.3

5

5

4

40.8

5.1

Trung bình

42

040324

12

Nguyễn Thị Quỳnh Trúc

04/09/1993

3

6.3

2.5

4.8

6.8

6

6.5

5.5

41.4

5.2

Trung bình

43

040327

12

Phan Thanh Tuấn

20/09/1992

Bỏ thi

Bỏ thi

Bỏ thi

Bỏ thi

Bỏ thi

Bỏ thi

Bỏ thi

Bỏ thi

0

0.0

Không đạt

44

040328

12

Nguyễn Thị Túc

01/09/1993

6

7.8

8

7.5

8.5

9.5

8

5.5

60.8

7.6

Trung bình

45

040333

12

Nguyễn Trần Tuyên

20/05/1993