Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 11C2

(Giáo viên chủ nhiệm: Lê Thị Nguyên Hà)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

040021

1

Lê Hoàng Cương

27/07/1993

4

3.8

4.5

1.5

3.8

3.5

0.5

5.5

27.1

3.4

Không đạt

2

040022

1

Trtần Thị Cương

21/05/1993

6

5.8

5.5

4.5

6.3

9

5.5

6

48.6

6.1

Trung bình

3

040026

1

Hồ Thị Diễm

25/07/1992

6

7.5

5.8

5.5

5.5

8

8

7.5

53.8

6.7

Trung bình

4

040029

1

Nguyễn Thị Việt Diễm

22/09/1993

6.5

7.5

6.3

3.3

6.8

8

6

6

50.4

6.3

Trung bình

5

040034

2

Đặng Thị Mỹ Dung

25/06/1993

6

7

6.5

7.8

8.3

8.5

8.5

8

60.6

7.6

Khá

6

040041

2

Trần Thị Mỹ Duyên

13/05/1993

5.5

6.3

7.8

6.3

6.3

6.5

6.5

6.5

51.7

6.5

Trung bình

7

040046

2

Lê Anh Đào

12/01/1993

6.5

7.3

7.8

6

6.8

8.5

7.5

6

56.4

7.1

Khá

8

040048

2

Hồ Thị Điểm

30/04/1993

5.5

5

5.3

3.8

4.8

7.5

6.5

5

43.4

5.4

Trung bình

9

040054

2

Nguyễn Thị Trinh Em

28/09/1993

3

6.8

5

3.5

4

8.5

4.5

5

40.3

5.0

Trung bình

10

040055

2

Trần Hương Giang

21/11/1993

7

6.8

8.8

6.8

5.8

6

8

6

55.2

6.9

Trung bình

11

040056

2

Trần Thị Bảo Giang

09/07/1993

6.5

6

8

5.5

5.8

9

6

5

51.8

6.5

Trung bình

12

040062

3

Phan Thị Thu Hà

12/04/1993

4

3.8

5.5

3.3

5.3

7.5

7

5.5

41.9

5.2

Trung bình

13

040077

3

Nguyễn Văn Hân

14/02/1993

5

6.3

4.5

4.3

5.3

6

7.5

5.5

44.4

5.6

Trung bình

14

040078

3

Bùi Thị Thuý Hậu

28/02/1993

4.5

6.8

7

7

6.3

9

8.5

7.5

56.6

7.1

Trung bình

15

040081

3

Ngô Thị ái Hậu

11/06/1993

2

5.3

5

4

6.3

9.5

9

6.5

47.6

6.0

Trung bình

16

040085

3

Doãn Thị Hoa

02/02/1993

5.5

4

3.3

3.5

6.3

8

7.5

8

46.1

5.8

Trung bình

17

040090

4

Nguyễn Thị Mỹ Hòa

24/01/1993

4.5

8

6.8

6.3

6.5

9

7

5.5

53.6

6.7

Trung bình

18

040094

4

Võ Thị Hội

25/11/1993

2.5

6

4

3.3

5.5

4.5

7

4.5

37.3

4.7

Không đạt

19

040095

4

Bùi Minh Huấn

03/02/1992

3

3.5

5

5.3

5.8

7

8

6

43.6

5.5

Trung bình

20

040100

4

Võ Huy Hùng

22/08/1993

3.5

5.3

4.8

5.5

4.8

6.5

8.5

5

43.9

5.5

Trung bình

21

040107

4

Châu Ngọc Khang

10/11/1993

5.5

4.3

3.5

4.3

3.3

7.5

5

3

36.4

4.6

Không đạt

22

040108

4

Nguyễn Lê Diệu Khanh

01/01/1993

6

6.5

7.3

6.8

8

8.5

7

7

57.1

7.1

Khá

23

040114

4

Mai Thị Lài

26/08/1993

5.5

7.5

6.3

5.3

7

8

7.5

5.5

52.6

6.6

Trung bình

24

040121

5

Bùi Thị Vĩ Lê

01/04/1993

2.5

6

4

5

7

6.5

6.5

5

42.5

5.3

Trung bình

25

040141

5

Mai Văn Min

13/11/1993

3

2.5

4

4

5.8

6

6

5

36.3

4.5

Không đạt

26

040145

6

Hồ Thị Bích Mỹ

10/08/1993

5

5.3

7.8

5

5.5

8

5.5

6

48.1

6.0

Trung bình

27

040149

6

Lê Thị Bích Na

10/05/1992

5

2.8

7.3

3.5

6.3

6

8.5

5

44.4

5.6

Trung bình

28

040153

6

Trương Thị Thuý Nga

25/05/1993

3.5

5.5

4

5.3

6.3

6

8

6

44.6

5.6

Trung bình

29

040167

6

Trương Đình Nguyễn

20/11/1993

1.5

4.5

3.5

5.5

6

2

8.5

4

35.5

4.4

Không đạt

30

040177

7

Ung Thị Nhuận

10/01/1993

7.5

5.8

7

6.3

7.3

6

5.5

6

51.4

6.4

Trung bình

31

040181

7

Nguyễn Hữu Ninh

10/05/1993

5.5

7.3

7.3

7

5.3

8

8

4.5

52.9

6.6

Trung bình

32

040201

8

Phan Văn Quang

07/12/1993

6

8.5

6.5

9.5

8

5.5

9

4

57

7.1

Trung bình

33

040212

8

Nguyễn Thị Kim Quý

15/06/1993

2

3.5

3.3

3.3

4

4.5

7

5

32.6

4.1

Không đạt

34

040213

8

Nguyễn Thị Ngọc Quý

01/01/1993

2.5

2.8

4.8

2.8

5.8

5.5

4

5

33.2

4.2

Không đạt

35

040218

8

Đỗ Diệu Mỹ Quyên

02/09/1993

3.5

4.8

2

4

6.8

7

4

5

37.1

4.6

Không đạt

36

040223

8

Nguyễn Văn Sang

20/12/1993

4.5

8.3

6.3

7.8

6.8

8

9.5

4.5

55.7

7.0

Trung bình

37

040225

8

Trần Thị Hương Sen

24/04/1993

4

5.5

6.3

4

7.5

3.5

8

3.5

42.3

5.3

Trung bình

38

040227

9

Trương Minh Sinh

30/12/1993

2.5

6.8

5.8

7

7

6

8

5.5

48.6

6.1

Trung bình

39

040253

9

Nguyễn Thị Thảo

04/03/1993

3.5

2.8

4.8

5

4.8

4.5

8.5

5

38.9

4.9

Không đạt

40

040281

10

Trần Thị Phương Thuý

02/03/1993

4.5

6

5.5

3.8

6.5

5.5

4.5

6.5

42.8

5.4

Trung bình

41

040298

11

Nguyễn Văn Tính

13/11/1993

7

7.5

5

4.3

5.8

7.5

5.5

6

48.6

6.1

Trung bình

42

040302

11

Phan Thị Phương Toàn

01/10/1993

4

6.8

7

3.8

5.5

7.5

7.5

6.5

48.6

6.1

Trung bình

43

040303

11

Trần Minh Toàn

25/01/1993

3.5

4.5

5

3.3

5.3

3.5

4

4.5

33.6

4.2

Không đạt

44

040304

11

Trần Nhật Toàn

02/12/1993

4

3.5

3.5

2.3

4.8

4.5

5.5

5

33.1

4.1

Không đạt

45

040306

11

Nguyễn Trãi

12/10/1993