Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 11C1

(Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Lệ Hà)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

040004

1

Lê Thị Kim ánh

20/02/1993

5

5.5

5.8

5

5.3

6

5.5

5.5

43.6

5.5

Trung bình

2

040006

1

Nguyễn Văn Ân

25/05/1992

6.5

6.5

5.3

5

7.5

8

8

5

51.8

6.5

Trung bình

3

040007

1

Bùi Tấn Ba

25/05/1993

6.5

5.8

3.3

5.5

6.3

6

6

5

44.4

5.6

Trung bình

4

040012

1

Nguyễn Thanh Châu

02/06/1993

6.5

6.5

4.3

4.5

8.8

8

6

4

48.6

6.1

Trung bình

5

040030

2

Trần Thị Diễm

16/02/1993

6

6.3

5.3

6.3

7.8

8.5

3

6.5

49.7

6.2

Trung bình

6

040031

2

Nguyễn Minh Diễn

09/04/1993

6.5

7.3

5.5

7.8

8.3

8.5

8.5

6

58.4

7.3

Trung bình

7

040039

2

Nguyễn Thị Duyên

09/04/1993

7

7

6.5

6.5

8.5

8

7.5

6

57

7.1

Khá

8

040045

2

Huỳnh Thị Trúc Đào

22/10/1993

5.5

7.8

4.8

4.8

8

7.5

5

5.5

48.9

6.1

Trung bình

9

040064

3

Lữ Thị Kim Hạ

20/03/1993

4.5

8.3

6.5

6

7.5

8

6.5

5

52.3

6.5

Trung bình

10

040070

3

Huỳnh Kiều Hạnh

01/07/1993

5.5

8.3

4.5

6.3

9

9

8

5.5

56.1

7.0

Trung bình

11

040073

3

Trương Thị Xuân Hạnh

25/08/1993

5.5

3.8

5

5.3

9

8.5

7

6

50.1

6.3

Trung bình

12

040074

3

Lê Văn Hào

20/12/1993

5.5

8.8

4

4.8

8.8

7.5

7.5

5

51.9

6.5

Trung bình

13

040075

3

Nguyễn Thị Thuý Hằng

05/12/1993

5.5

4.8

5.8

4.5

8.8

8

6.5

5.5

49.4

6.2

Trung bình

14

040082

3

Phan Thị Thanh Hiền

14/06/1993

5

4.5

5.3

5

5.3

7.5

7.5

6.5

46.6

5.8

Trung bình

15

040102

4

Đỗ Thị Như Huyền

31/08/1993

5.5

3.8

6

4.3

4.5

7

1.5

6

38.6

4.8

Không đạt

16

040112

4

Bùi Thị Kiều

10/08/1993

6.5

8.8

6.5

6.5

7

9

8.5

5

57.8

7.2

Trung bình

17

040119

5

Nguyễn Thị Mỹ Lâm

16/01/1993

3

3.3

3.5

5

8.8

6.5

7

5.5

42.6

5.3

Trung bình

18

040123

5

Lê Thị Diệu Liên

04/07/1993

1.5

4.5

4.5

3.5

6.8

7

4.5

6.5

38.8

4.9

Không đạt

19

040131

5

Trần Thanh Long

16/05/1993

2.5

7

3.3

6.3

5

5

5

4

38.1

4.8

Không đạt

20

040140

5

Nguyễn Thị Lý

21/06/1993

2

6

4.3

4.8

7.3

7

6.5

5

42.9

5.4

Trung bình

21

040142

5

Cao Thị Mơ

07/03/1993

3

7

6.5

5.8

7.5

7

7

5

48.8

6.1

Trung bình

22

040143

6

Lê Trà My

10/09/1993

5.5

7

6.5

5.8

6.5

6.5

8.5

2.5

48.8

6.1

Trung bình

23

040151

6

Đặng Thị Nga

01/03/1992

4.5

5.8

5

6.3

5.3

6.5

6.5

3.5

43.4

5.4

Trung bình

24

040166

6

Nguyễn Xuân Nguyên

26/02/1993

6.5

7.5

6

6.3

7.5

8.5

7

6.5

55.8

7.0

Khá

25

040173

7

Huỳnh Thị Yến Nhi

10/02/1993

5

6.3

4.8

5

8.5

8.5

9.5

4

51.6

6.5

Trung bình

26

040180

7

Võ Thị Quỳnh Như

24/06/1993

3.5

7.5

6.3

6

7.5

8

6

4.5

49.3

6.2

Trung bình

27

040183

7

Nguyễn Thị Tố Nữ

16/07/1993

6

5

5

3.8

7.3

7

4

4.5

42.6

5.3

Trung bình

28

040184

7

Nguyễn Thị Tuệ Nương

20/02/1993

6.5

6.8

4

6.8

7

6

4

5.5

46.6

5.8

Trung bình

29

040195

7

Nguyễn Thị ái Phương

22/07/1993

3

5.5

5.5

4.3

4.8

9

6

4

42.1

5.3

Trung bình

30

040196

7

Nguyễn Thị Hà Thanh Phương

10/06/1993

2.5

4

4.3

2.5

6.3

5.5

4

5

34.1

4.3

Không đạt

31

040202

8

Thái Văn Quang

12/03/1993

7

6.8

2

8

7.3

5

7.5

5

48.6

6.1

Trung bình

32

040210

8

Nguyễn Hữu Quý

16/09/1993

3

7.3

4.3

7.3

7.3

4

9

5

47.2

5.9

Trung bình

33

040219

8

Nguyễn Võ Thị Kim Rôn

20/07/1993

6.5

7.8

6.8

7.3

7.8

9

8.5

6.5

60.2

7.5

Khá

34

040230

9

Dương Thị Sương

10/02/1993

7.5

8.5

5.5

6.8

8.5

9.5

6.5

5.5

58.3

7.3

Trung bình

35

040231

9

Bùi Tấn Sỹ

28/02/1993

2.5

5.5

4

5.8

6.3

3.5

3.5

6

37.1

4.6

Không đạt

36

040232

9

Nguyễn Tấn Sỹ

17/05/1993

6.5

6.3

4

7.8

7.3

4.5

8

5

49.4

6.2

Trung bình

37

040240

9

Huỳnh Thị Cẩm Thạch

15/09/1993

2

5.8

5.3

6.8

5.5

5.5

5

5

40.9

5.1

Trung bình

38

040241

9

Nguyễn Như Thạch

16/04/1993

5

7.5

4.3

8.5

5.8

7

8.5

5.5

52.1

6.5

Trung bình

39

040243

9

Phạm Ngọc Thạch

03/04/1993

4

4.5

3.5

6.3

5.5

8

6.5

4.5

42.8

5.4

Trung bình

40

040249

9

Cao Thị Thảo

05/07/1993

5.5

5.5

5

4.8

5.8

7.5

5.5

5.5

45.1

5.6

Trung bình

41

040250

9

Đặng Thị Thu Thảo

20/05/1993

6.5

8

5.5

5.8

7

8

6.5

7

54.3

6.8

Trung bình

42

040259

10

Châu Nữ Hoàng Thi

10/09/1993

6

6

6.8

5.5

5.5

7.5

6

5.5

48.8

6.1

Trung bình

43

040265

10

Hồ Thị Hà Thu

15/05/1993

3

6.8

7.3

6.5

6.8

8

7.5

5

50.9

6.4

Trung bình

44

040276

10

Lê Thị Thuỷ

21/08/1993

4

5

7.3

3

6

5

7

4.5

41.8

5.2

Trung bình

45

040282

10

Trần Thị Thu Thuý

01/02/1993