Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 11A4

(Giáo viên chủ nhiệm: Tô Thị Minh Trúc)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

030005

1

Bùi Văn Báu

25/04/1993

6

7

3.8

7.3

7.8

7.5

7.5

6

52.9

6.6

Trung bình

2

030009

1

Đặng Văn Cảm

21/03/1993

7

5.8

3.3

5.8

7

6.5

7.5

3.5

46.4

5.8

Trung bình

3

030019

1

Nguyễn Thị Diễm

20/06/1993

7

9.3

6.3

4.5

7

8

7

5

54.1

6.8

Trung bình

4

030023

1

Trương Thị Hoàng Diệp

01/05/1993

7

8.5

5.3

4.3

7

8

4.5

5

49.6

6.2

Trung bình

5

030028

1

Nguyễn Văn Dũng

17/01/1993

2.5

4.3

3.5

4

6.5

6.5

4.5

4

35.8

4.5

Không đạt

6

030030

1

Võ Văn Dũng

21/01/1993

7.5

7.8

4.8

4.5

6.8

7.5

5.5

5.5

49.9

6.2

Trung bình

7

030036

2

Bùi Tấn Đạt

25/02/1993

6

2.5

4.3

4.8

6.8

7.5

6.5

6

44.4

5.6

Trung bình

8

030048

2

Ngô Thị Ty Gôn

02/01/1993

8

8

7.3

6.5

8.3

8.5

9

5

60.6

7.6

Trung bình

9

030057

2

Trần Thị Hẹn

06/05/1993

7.5

6.8

4.8

5.3

7

7

8.5

4.5

51.4

6.4

Trung bình

10

030060

2

Huỳnh Văn Hiếu

18/06/1993

8

9

5.5

6.3

7

8

7

4

54.8

6.9

Trung bình

11

030062

2

Lê Thanh Hoà

14/02/1993

7.5

2

2.3

5.3

7

5

6.5

5

40.6

5.1

Trung bình

12

030066

3

Nguyễn Thị Hoanh

08/12/1993

7

7.8

5.3

6.5

6.5

8.5

9

5.5

56.1

7.0

Trung bình

13

030068

3

Trần Quốc Hùng

30/04/1993

6

3

2.8

4

4.3

7.5

5

4.5

37.1

4.6

Không đạt

14

030070

3

Trần Vũ Kim Huy

24/10/1993

2.5

5.3

5.8

2.5

5.5

5

6.5

4

37.1

4.6

Không đạt

15

030074

3

Trần Linh Kiệt

16/03/1993

2.5

4.5

2.3

3

5.3

7

6

5

35.6

4.5

Không đạt

16

030075

3

Lê Thị Thanh Lam

01/04/1993

8.5

3.8

5.3

4.5

5.3

8

6

6

47.4

5.9

Trung bình

17

030086

3

Trần Thị Xuân Lộc

20/05/1993

4

3.3

5

3

5

7

5

5

37.3

4.7

Không đạt

18

030088

3

Nguyễn Thị Thuỳ Mai

20/05/1993

7.5

3.8

6.8

5.5

5

9

7

6

50.6

6.3

Trung bình

19

030089

3

Trần Thị Kiều Mi

20/10/1993

Bỏ thi

3.5

5.3

5.5

7.5

9

4.5

7.5

42.8

5.4

Không đạt

20

030091

3

Nguyễn Thị Tường Mơ

15/09/1993

3.5

8.8

6.3

5.5

5.3

7.5

9

5

50.9

6.4

Trung bình

21

030095

4

Võ Thị Thi Mỹ

15/01/1993

7.5

8.8

5.3

5.5

4.3

7

6.5

3.5

48.4

6.1

Trung bình

22

030097

4

Lâm Nhật Nam

28/04/1993

4.5

3.5

3

4.8

3.5

5

5

1.5

30.8

3.9

Không đạt

23

030099

4

Trần Bình Nam

09/05/1993

7

8.3

8.8

7

5.5

9

8

5

58.6

7.3

Trung bình

24

030101

4

Lưu Thị Xuân Nga

11/11/1993

7

7.5

7.5

5

7

6.5

7

5

52.5

6.6

Trung bình

25

030104

4

Lê Xuân Nguyên

17/10/1993

6.5

4.8

3.8

4

6.3

8

9

2.5

44.9

5.6

Trung bình

26

030105

4

Phan Hưng Nguyên

03/07/1993

6

5

6.5

4.5

7

7.5

6.5

5

48

6.0

Trung bình

27

030107

4

Phạm Phú Nhả

20/04/1993

5.5

1.8

1.3

2

3.8

6

2.5

3.5

26.4

3.3

Không đạt

28

030117

4

Trần Thanh Phước

26/11/1993

5

3

1.5

2.8

5

7

4

5

33.3

4.2

Không đạt

29

030119

4

Mai Văn Quang

01/01/1993

4.5

3.5

Bỏ thi

4.8

Bỏ thi

8

6.5

4.5

31.8

4.0

Không đạt

30

030121

4

Nguyễn Long Quân

10/09/1993

5

6

4.3

4.5

8

6

8.5

5

47.3

5.9

Trung bình

31

030122

4

Lê Thị Quế

06/09/1993

6.5

8.8

8

6.3

8.8

8

6

7

59.4

7.4

Khá

32

030126

5

Nguyễn Thế Quyền

17/03/1993

4.5

3.5

3.8

5.5

3.8

5.5

4

4.5

35.1

4.4

Không đạt

33

030139

5

Võ Văn Tân

02/03/1993

6.5

4.5

4

4.3

5

6

5

3.5

38.8

4.9

Không đạt

34

030144

5

Nguyễn Duy Thạnh

04/09/1993

6

4.5

2.5

4.3

3.3

7.5

3.5

4

35.6

4.5

Không đạt

35

030145

5

Phan Thị Thu Thảo

26/02/1993

4.5

4.3

2.5

4.3

5.3

7.5

4

4

36.4

4.6

Không đạt

36

030146

5

Trịnh Thị Thu Thảo

20/08/1993

4.5

7.8

4.5

5.5

6.5

6.5

7.5

5

47.8

6.0

Trung bình

37

030155

6

Trần Thông

16/07/1993

5.5

4

3.5

2.8

4.5

7.5

4.5

6

38.3

4.8

Không đạt

38

030157

6

Nguyễn Văn Thủ

15/08/1993

5.5

3.3

5.3

4.8

6.3

6

4.5

5

40.7

5.1

Trung bình

39

030158

6

Trương Quang Thủ

16/07/1993

4.5

4.8

3.3

3.8

8.3

7.5

8.5

Bỏ thi

40.7

5.1

Không đạt

40

030159

6

Trương Thị Thuỳ

29/04/1993

6

6.8

7.8

2.3

7.3

8

6.5

5.5

50.2

6.3

Trung bình

41

030160

6

Trần Thị Thuỷ

04/10/1993

6

5.8

8.3

5.3

8

9

8.5

6

56.9

7.1

Trung bình

42

030162

6

Nguyễn Thị Thuý

20/08/1993

5

3.8

5

4.3

7.8

9.5

8

5

48.4

6.1

Trung bình

43

030164

6

Phùng Thảo Thư

25/05/1993

6

8

9

4

7.3

9.5

6

5

54.8

6.9

Trung bình

44

030167

6

Phạm Minh Tiệp

20/06/1993

5

4

3.3

3.8

6

8

7.5

5

42.6

5.3

Trung bình

45

030168

6

Nguyễn Thị Tiết

02/12/1993