Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 11A3

(Giáo viên chủ nhiệm: Hoàng Thị Thanh Giang)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

030007

1

Châu Thanh Bình

17/02/1993

6.5

3

3.5

3.3

6.8

6.5

3.5

4.5

37.6

4.7

Không đạt

2

030010

1

Trịnh Văn Cảnh

20/04/1993

7

2.3

4.3

4

3.8

4.5

4

4.5

34.4

4.3

Không đạt

3

030020

1

Nguyễn Thị ái Diễm

13/06/1993

7

6.5

7.3

4.8

6.3

8.5

6

5.5

51.9

6.5

Trung bình

4

030022

1

Lê Thị Kiều Diễn

28/04/1993

6.5

9.3

6

5

6.3

7

4

6.5

50.6

6.3

Trung bình

5

030025

1

Lương Viết Dung

09/10/1993

6

6.3

4.3

4

7

8

7.5

5.5

48.6

6.1

Trung bình

6

030026

1

Khưu Quốc Dũng

01/02/1993

6

7

4.5

6.8

8

9

5.5

5.5

52.3

6.5

Trung bình

7

030035

2

Ngô Thị Đào

24/09/1993

7.5

8.8

6.5

4.8

7.3

7

7

4.5

53.4

6.7

Trung bình

8

030038

2

Phạm Tấn Đạt

19/11/1993

7

3.8

4.3

1.8

5

7.5

3.5

4

36.9

4.6

Không đạt

9

030039

2

Mai Văn Đắc

13/05/1993

7.5

5.3

4

3

6.8

8.5

2.5

5.5

43.1

5.4

Trung bình

10

030043

2

Phan Quốc Đồng

10/02/1993

4.5

6.3

2

3.8

3.8

7.5

5

4.5

37.4

4.7

Không đạt

11

030044

2

Nguyễn Minh Đức

01/01/1993

5

2.8

3.3

4.3

4.8

5

4.5

6

35.7

4.5

Không đạt

12

030053

2

Trần Thị Hồng Hải

05/02/1993

7

7

7.5

5.3

6

9

8.5

3.5

53.8

6.7

Trung bình

13

030056

2

Trần Thị Thuý Hằng

29/12/1993

7

7.5

4.3

4.5

5.3

7.5

9

8

53.1

6.6

Trung bình

14

030067

3

Phan Thanh Hùng

18/09/1993

5.5

7.3

3.8

3.5

5.8

7

6

5.5

44.4

5.6

Trung bình

15

030084

3

Huỳnh Thị Bích Loan

01/01/1992

2

4.3

4.3

5.3

3.5

5.5

2

4.5

31.4

3.9

Không đạt

16

030092

3

Trần Thị Vũ Mơ

17/01/1993

2.5

8

3.8

5.5

6

6.5

4.5

4.5

41.3

5.2

Trung bình

17

030093

3

Nguyễn Thị My

10/04/1993

6

6.8

3.5

4.3

5.5

7

8

6.5

47.6

6.0

Trung bình

18

030096

4

Phạm Thị Thu Na

20/05/1993

6.5

6.5

8.3

5.5

5.5

9

5

5

51.3

6.4

Trung bình

19

030103

4

Nguyễn Thị ánh Ngọc

01/07/1993

7.5

6.3

6.5

1.5

6.5

7

3.5

5

43.8

5.5

Trung bình

20

030106

4

Trần Khánh Nguyên

06/10/1992

1.5

3.8

1.8

1.5

5.8

4

3.5

3

24.9

3.1

Không đạt

21

030108

4

Nguyễn Thị Duy Nhất

15/06/1993

7

6

6.3

4.3

6

7.5

6

5

48.1

6.0

Trung bình

22

030113

4

Đỗ Thị Kiều Oanh

16/11/1993

6

3.8

6

2

4.8

7

5.5

5

40.1

5.0

Trung bình

23

030114

4

Trương Quý Pháp

01/05/1993

3.5

3.8

5.3

2.3

5.5

5.5

3.5

5

34.4

4.3

Không đạt

24

030115

4

Huỳnh Tấn Phát

27/05/1993

4.5

4.8

2.5

3.5

4.8

8

4

4.5

36.6

4.6

Không đạt

25

030118

4

Thân Thanh Phương

11/08/1993

2.5

2.3

2.5

3

7

7

6

5

35.3

4.4

Không đạt

26

030120

4

Nguyễn Đăng Quang

20/05/1993

5

4.5

5

4

7.5

6

6.5

5.5

44

5.5

Trung bình

27

030127

5

Trần Quốc Quyết

28/02/1993

3

2.8

4.3

5.8

5.5

7

5.5

4

37.9

4.7

Không đạt

28

030128

5

Phan Thanh Quỳnh

02/09/1993

6

3

3.3

7

5

7

6

5

42.3

5.3

Trung bình

29

030132

5

Mai Ngọc Sáng

23/02/1993

6

3.5

4.8

3.5

5.3

4

4.5

4.5

36.1

4.5

Không đạt

30

030133

5

Huỳnh Thị Sen

11/11/1993

6

5.3

5.3

5

6

6

5

6

44.6

5.6

Trung bình

31

030141

5

Nguyễn Nguyên Thanh

24/08/1993

6.5

6.5

3.3

5

5.5

5.5

4.5

3

39.8

5.0

Trung bình

32

030142

5

Ngô Anh Thành

04/08/1993

7

5

4.8

4

3.3

7

5.5

4.5

41.1

5.1

Trung bình

33

030152

5

Lê Vũ Thiện

06/11/1993

4.5

5.3

4.5

5.3

6

7

7.5

5

45.1

5.6

Trung bình

34

030153

5

Trần Văn Thoại

03/06/1993

6.5

3.8

3.8

3.5

4.8

7

3

4.5

36.9

4.6

Không đạt

35

030169

6

Lê Văn Tin

20/08/1993

5.5

6.5

5.5

4.8

7.5

9

7

5

50.8

6.4

Trung bình

36

030172

6

Nguyễn Viết Toản

23/08/1993

5.5

5

6

6.8

5.8

6

6.5

3

44.6

5.6

Trung bình

37

030173

6

Bùi Quốc Tới

30/11/1993

6.5

4.8

3.5

4.8

6.8

7

6.5

4

43.9

5.5

Trung bình

38

030175

6

Nguyễn Thị Thuỳ Trang

13/06/1993

4

7

4.5

2.8

7

5.5

5

3

38.8

4.9

Không đạt

39

030176

6

Lê Thị Bích Trâm

12/06/1993

5

2.5

7.3

3.8

6.3

4.5

4.5

5.5

39.4

4.9

Không đạt

40

030177

6

Trần Văn Trị

05/03/1993

3

6

3

3.3

6

8.5

6

4.5

40.3

5.0

Trung bình

41

030178

6

Lê Đức Trọng

04/08/1992

3

4

5.3

3.8

6.5

8

4.5

4

39.1

4.9

Không đạt

42

030179

6

Lê Thuỵ Kim Trọng

17/02/1993

5

6.5

4

5.3

6.5

8

8

5

48.3

6.0

Trung bình

43

030182

6

Nguyễn Bá Trung

17/01/1993

4.5

4.3

4.5

2.3

6.3

6

5

4

36.9

4.6

Không đạt

44

030186

7

Thái Thanh Tuấn

01/01/1993

2

4

4.8

3

7.3

7

5

5

38.1

4.8

Không đạt

45

030192

7

Lê Thị Tuyết Vi

20/07/1993