Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 11A1

(Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Thanh Lam)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

030002

1

Trần Văn An

17/12/1993

4.5

7

5

5.5

7.5

8.5

9

6

53

6.6

Trung bình

2

030003

1

Nguyễn Văn Ba

08/08/1993

6

7.5

4.8

3.3

7.8

7.5

5.5

4.5

46.9

5.9

Trung bình

3

030006

1

Trương Thị Biên

05/10/1993

7.5

8

7.5

5.3

7

7.5

8

7

57.8

7.2

Trung bình

4

030008

1

Đặng Xuân Bình

12/12/1993

6

7.3

4.3

4.5

7

8.5

9

6.5

53.1

6.6

Trung bình

5

030011

1

Nguyễn Đình Chiến

06/11/1993

7

7.3

5

5

6.3

6.5

8.5

5.5

51.1

6.4

Trung bình

6

030012

1

Nguyễn Thành Chung

10/08/1993

6.5

7.8

7.5

4

7.5

8

9.5

5.5

56.3

7.0

Trung bình

7

030014

1

Võ Phước Công

08/10/1993

6

7

5.8

3.8

5.5

9

7.5

5

49.6

6.2

Trung bình

8

030016

1

Nguyễn Việt Cường

20/07/1993

5.5

8.8

8.3

7.5

8

8

8

5.5

59.6

7.5

Trung bình

9

030017

1

Trương Đình Cường

01/01/1993

6.5

9.5

6.8

6

6.5

7

9.5

5.5

57.3

7.2

Trung bình

10

030021

1

Trần Thị Kiều Diễm

15/07/1993

7.5

8

5.8

5

7

6.5

5.5

5.5

50.8

6.4

Trung bình

11

030024

1

Dương Thị Minh Diệu

18/08/1993

7

9

6.5

4.8

7.5

8

6

7

55.8

7.0

Trung bình

12

030029

1

Nguyễn Văn Dũng

13/04/1993

7.5

9.5

5.3

5.5

7.5

9

9

5

58.3

7.3

Trung bình

13

030031

1

Trần Cao Duy

25/02/1993

7.5

9.3

7.3

5.8

7

8.5

9

6.5

60.9

7.6

Trung bình

14

030032

2

Trần Văn Duy

28/11/1993

6.5

7.3

5.3

6.3

8

7.5

9.5

6

56.4

7.1

Trung bình

15

030033

2

Đỗ Thị Mỹ Duyên

31/12/1993

7.5

8

7.8

5.8

6.8

9

7.5

6

58.4

7.3

Trung bình

16

030040

2

Nguyễn Lê Hoàng Điệp

28/05/1993

6.5

7.5

4

5

5.5

7

6

3.5

45

5.6

Trung bình

17

030041

2

Trần Thị Đông

04/07/1993

6.5

7.8

7.8

5.8

7.8

8

8

6

57.7

7.2

Trung bình

18

030052

2

Nguyễn Đức Hải

01/10/1993

7

8.5

6

5

5.5

8.5

7

7

54.5

6.8

Trung bình

19

030054

2

Đinh Thị Ngọc Hằng

04/01/1993

8

6.8

5

3.8

5.3

7

7

5

47.9

6.0

Trung bình

20

030059

2

Nguyễn Quốc Hiệp

27/02/1993

7

7.8

5

5.8

5.3

7

6

5

48.9

6.1

Trung bình

21

030061

2

Nguyễn Trung Hiếu

25/10/1993

9

8.5

8.3

5.8

9.8

9

9

7

66.4

8.3

Trung bình

22

030069

3

Trần Quốc Huy

18/02/1993

5

9.3

7.5

6.3

8.5

9.5

9

8

63.1

7.9

Trung bình

23

030072

3

Nguyễn Thị Huyền

16/06/1993

8.5

6.8

5.5

5.3

5.3

8

8.5

5.5

53.4

6.7

Trung bình

24

030076

3

Nguyễn Thị Lam

15/01/1993

8.5

9.8

8.5

8

8.8

9

9.5

6.5

68.6

8.6

Khá

25

030078

3

Nguyễn Văn Lân

06/02/1993

3

9

5.3

6.5

6.5

8

10

6

54.3

6.8

Trung bình

26

030079

3

Lê Văn Lập

25/02/1993

6.5

9.8

8

8.8

9.3

9

10

8

69.4

8.7

Khá

27

030080

3

Trần Thị Bích Lê

21/07/1993

3

7.5

6

5

6.8

7.5

7.5

6

49.3

6.2

Trung bình

28

030081

3

Nguyễn Tấn Linh

05/10/1993

6.5

8.3

1.8

5.3

6.5

9

8.5

5

50.9

6.4

Trung bình

29

030082

3

Phạm Thị Mỹ Linh

23/07/1993

7

6.3

6.5

5.8

7.3

8.5

8

6

55.4

6.9

Trung bình

30

030090

3

Nguyễn Đức Minh

13/07/1993

4

7.3

6.5

3.5

5.8

7.5

7

5

46.6

5.8

Trung bình

31

030098

4

Lê Văn Nam

24/04/1993

8

7.5

5

4

6

5

6.5

4.5

46.5

5.8

Trung bình

32

030100

4

Trương Đình Nam

19/04/1993

7

9.8

5.8

5.3

8

7

9.5

4

56.4

7.1

Trung bình

33

030109

4

Lê Thị Thanh Nhật

04/04/1993

4

4.5

7.5

3.5

8.8

7

4.5

5

44.8

5.6

Trung bình

34

030123

4

Phan Đình Quốc

16/05/1993

6.5

6.8

4

3.8

4.5

7

5.5

5

43.1

5.4

Trung bình

35

030125

5

Võ Bão Quốc

07/05/1993

7.5

5.8

6

6

7.3

9.5

6.5

6.5

55.1

6.9

Trung bình

36

030131

5

Nguyễn Thị Kim Sang

23/04/1993

7.5

8

6.8

5.8

8

8.5

8.5

7.5

60.6

7.6

Trung bình

37

030138

5

Nguyễn Thị Tài

07/05/1993

6.5

7.3

7

5.3

6.8

8

7.5

5.5

53.9

6.7

Trung bình

38

030140

5

Phan Thị Minh Tần

09/02/1993

7.5

5.3

5.5

5

6.8

6.5

6.5

6

49.1

6.1

Trung bình

39

030147

5

Lê Thị Uyên Thâm

05/09/1993

6.5

8

4.3

6.5

8

7.5

10

6

56.8

7.1

Trung bình

40

030148

5

Bùi Xuân Thế

22/12/1993

6

8.5

3.8

6.8

7.5

8

9.5

6

56.1

7.0

Trung bình

41

030149

5

Phan Thị Minh Thi

31/03/1993

6

8.8

6

7.8

7.8

8

10

6

60.4

7.6

Khá

42

030151

5

Võ Cao Thiên

20/06/1993

6

8

7

5.5

9.8

7.5

8.5

6.5

58.8

7.4

Trung bình

43

030156

6

Nguyễn Thị Ngọc Thơm

20/03/1993

7

8

6

4.8

7.5

8

7

7

55.3

6.9

Trung bình

44

030161

6

Đặng Thị Lệ Thúy

08/09/1993

3.5

8.5

8.3

7

6.8

7.5

8.5

6.5

56.6

7.1

Trung bình

45

030166

6

Ngô Quang Tiên

20/06/1993

5