Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 10C4

(Giáo viên chủ nhiệm: Lê Thị Sương)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

020002

1

Nguyễn Thị Thuý ái

25/09/1994

9

8

4.8

7

5.5

8

10

5

57.3

7.2

Trung bình

2

020005

1

Nguyễn Thị Thu Ba

18/11/1993

8

6

4.5

5.8

4.8

9.5

10

4

52.6

6.6

Trung bình

3

020007

1

Trần Quốc Bảo

08/05/1994

6

2.8

3.3

4.3

4.5

3.5

4.5

5

33.9

4.2

Không đạt

4

020012

1

Huỳnh Văn Cảnh

01/01/1994

4.5

3.3

4.3

2.3

3.5

4

3.5

2

27.4

3.4

Không đạt

5

020018

1

Cao Thị Diêm

14/09/1994

8.5

6

6.3

6.5

5.8

6.5

8

5

52.6

6.6

Trung bình

6

020021

1

Nguyễn Hồ Văn Diệp

21/02/1994

8.5

9.5

5.8

7.5

5.5

3

9

5

53.8

6.7

Trung bình

7

020022

1

Lương Thị Ngọc Dung

17/09/1994

8.5

7.5

5.5

7.3

6

7.5

8.5

4.5

55.3

6.9

Trung bình

8

020024

1

Lê Khánh Duy

12/12/1994

8

8

4.3

6.5

5.5

9

7

4.5

52.8

6.6

Trung bình

9

020028

2

Nguyễn Thị Duyên

10/09/1994

9.5

10

7.3

8.8

7

9.5

8.5

3.5

64.1

8.0

Trung bình

10

020039

2

Ưng Thị Lệ Giang

05/09/1994

7

7.3

7.8

6.8

5

6

8.5

6

54.4

6.8

Trung bình

11

020046

2

Nguyễn Thị Hà

24/10/1994

6.5

4.5

4.8

5

6.8

5

5

5.5

43.1

5.4

Trung bình

12

020049

2

Nguyễn Thị Thu Hà

02/07/1994

6.5

6.8

6

4.3

3.8

3

7

4

41.4

5.2

Trung bình

13

020052

2

Nguyễn Thị Hải

01/08/1994

5.5

7.3

5.3

4.8

5.3

5

8

4

45.2

5.7

Trung bình

14

020054

2

Võ Thị Hảo

03/12/1994

7.5

7.3

4

5

4.8

6

7.5

7

49.1

6.1

Trung bình

15

020068

3

Hồ Thị Thanh Hoài

10/07/1994

7

3.5

2.3

3.3

4.8

3.5

2.5

7

33.9

4.2

Không đạt

16

020077

3

Đỗ Thị Thu Huyền

22/08/1994

2.5

4.8

4.8

5

6.3

4

7.5

4

38.9

4.9

Không đạt

17

020086

4

Võ Thị Ly Kha

13/05/1994

6.5

6.5

6.8

8

3.8

5

5.5

4.5

46.6

5.8

Trung bình

18

020088

4

Mai Thị Hoài Khương

12/08/1994

7

3.5

6.3

3.8

5

5

5.5

5

41.1

5.1

Trung bình

19

020091

4

Nguyễn Thị Thu Lan

15/09/1994

7

5

7.3

3.5

2

6.5

4.5

5

40.8

5.1

Trung bình

20

020092

4

Ung Nho Lệnh

05/08/1994

8

4.5

5.8

6.5

5.8

7.5

5

4

47.1

5.9

Trung bình

21

020094

4

Phạm Thị Bảo Linh

01/04/1994

6

4.5

3.8

6.5

3

5

6

3.5

38.3

4.8

Không đạt

22

020097

4

Phan Văn Lộc

20/04/1994

6.5

3.8

5.3

6.3

4.8

5

1

4

36.7

4.6

Không đạt

23

020098

4

Trần Phước Lộc

04/09/1994

8

4.8

6.5

6.3

5.3

6.5

2.5

4.5

44.4

5.6

Trung bình

24

020102

4

Trần Thị Lượng

20/08/1994

6.5

6.8

7.8

7.3

6.3

7

7.5

5

54.2

6.8

Trung bình

25

020121

5

Võ Thị Tuyết Ngọc

01/06/1994

3

8.3

6.5

6.3

3.3

2

6

4

39.4

4.9

Không đạt

26

020125

5

Lê Thị Thanh Nhàn

02/01/1994

6

4.3

5.3

3.3

4

5.5

5.5

3.5

37.4

4.7

Không đạt

27

020127

5

Lê Văn Nhân

02/11/1993

5

2.3

4

4.5

4

5

6

3

33.8

4.2

Không đạt

28

020128

5

Nguyễn Thị Hạnh Nhân

01/01/1994

5

3.5

5

3.3

5.3

5

6

5.5

38.6

4.8

Không đạt

29

020141

6

Bùi Thị Kiều Oanh

28/03/1994

6.5

4.3

6

4.5

4

6.5

4

5.5

41.3

5.2

Trung bình

30

020146

6

Trình Công Pháp

26/03/1994

8

7.3

5.5

3.5

4.8

8

2.5

5

44.6

5.6

Trung bình

31

020161

6

Nguyễn Thanh Quốc

18/06/1994

4

7

6.3

5

4.8

7

7

6

47.1

5.9

Trung bình

32

020165

7

Trần Thị Ri

09/11/1994

8

7.5

6.8

6

4.8

7

7

5

52.1

6.5

Trung bình

33

020167

7

Ngô Thành Sang

29/07/1994

8

8

5.5

3.3

4.5

5.5

1.5

4

40.3

5.0

Trung bình

34

020170

7

Phan Thanh Sự

16/06/1993

5.5

5.3

3.5

2.5

4

3.5

4

Bỏ thi

28.3

3.5

Không đạt

35

020174

7

Nguyễn Thị Bình Tâm

23/10/1994

8.5

9.3

4.5

6.8

5.8

7.5

7.5

5.5

55.4

6.9

Trung bình

36

020175

7

Nguyễn Thị Thanh Tâm

21/09/1994

7.5

1.5

5.3

6

4.5

1

2.5

5

33.3

4.2

Không đạt

37

020176

7

Phan Đình Tâm

07/11/1994

7.5

9.3

4.3

6

5.8

7.5

7

5

52.4

6.6

Trung bình

38

020178

7

Trần Phạm Minh Tâm

07/05/1994

7

6.3

4.3

5

5.8

9

4.5

6

47.9

6.0

Trung bình

39

020181

7

Đặng Viết Tây

11/01/1994

6

3.3

4

4.3

4.8

3.5

6

5.5

37.4

4.7

Không đạt

40

020185

7

Bùi Thị Phương Thảo

10/09/1994

5

5

3.8

4.3

2.5

5

6

5

36.6

4.6

Không đạt

41

020189

7

Nguyễn Thị Thảo

11/09/1994

6.5

7

6.8

5.5

4.8

2

6

6.5

45.1

5.6

Trung bình

42

020193

8

Nguyễn Thị Thắm

20/04/1994

4

4

5

4.3

5.3

3

5

4.5

35.1

4.4

Không đạt

43

020201

8

Lê Thị Thu Thuỳ

13/08/1994

7.5

6.5

4.8

6

3.8

5.5

2.5

5

41.6

5.2

Trung bình

44

020206

8

Nguyễn Phạm Thanh Thư

10/09/1994

7

3.3

3.8

5.3

4.3

6

2

6

37.7

4.7

Không đạt

45

020209

8

Mai Văn Thương

13/08/1994

8.5

9

5

7.8

6.5

8.5

5

6

56.3

7.0

Trung bình

46

020211

8

Nguyễn Minh Tiên

21/08/1994

7.5

6.5

7.3

6.5

5.5

6

3.5

5

47.8

6.0

Trung bình

47

020216

9

Bùi Duy Toàn

29/08/1994

7.5

9.8

8

5.3

8

9.5

9.5

6

63.6

8.0

Trung bình

48

020223

9

Nguyễn Thị Trâm

20/02/1994

8.5

7.8

5.8

6.3

4.5

8.5

7

6

54.4

6.8

Trung bình

49

020229

9

Trịnh Thị Huyền Trinh

28/05/1994

7.5

8

8.8

4.5

5

8

7.5

5.5

54.8

6.9

Trung bình

50

020247

10

Nguyễn Cao Kỳ Uyên

18/11/1994

8

9.8

8.8

6.3

6.8

8

7

7

61.7

7.7

Khá

51

020256

10

Nguyễn Thị Vi

23/06/1994

6.5

6.5

4.8

5.3

5.5

4

3.5

6

42.1

5.3

Trung bình

52

020260

10

Mai Thị Cẫm Viên

13/03/1994

8

7.8

6

3

6.8

7

4

6.5

49.1

6.1

Trung bình

53

020265

10

Đỗ Như ý

02/07/1994

6

4.5

5

6

4.8

6

3.5

5

40.8

5.1

Trung bình