Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 10C3

(Giáo viên chủ nhiệm: Huỳnh Thị Hoa Lài)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

020004

1

Lê Thị Ba

10/09/1994

7

9

8.5

8.5

6.3

8

10

6

63.3

7.9

Khá

2

020011

1

Nguyễn Thị Thúy Bông

06/09/1994

6

5

6.5

6.8

4.5

7.5

6.5

5

47.8

6.0

Trung bình

3

020015

1

Nguyễn Thị Kim Chung

06/04/1994

4

3.8

4.8

5.3

3.8

6

7.5

4

39.2

4.9

Không đạt

4

020017

1

Bùi Thị Cưng

31/05/1994

7

6

5

4.3

4.8

4.5

6.5

6.5

44.6

5.6

Trung bình

5

020020

1

Phan Thị Xuân Diễm

20/02/1994

5

4.3

7

4.8

5.3

6.5

10

4.5

47.4

5.9

Trung bình

6

020023

1

Trần Thị Phương Dung

08/05/1994

5

6.3

6

7

5

6

7.5

4

46.8

5.9

Trung bình

7

020027

1

Lê Thị Mỹ Duyên

08/11/1994

4.5

7.5

7

6

6

6.5

10

5.5

53

6.6

Trung bình

8

020031

2

Nguyễn Văn Dự

10/06/1994

6.5

3

4

6

4.8

8

7.5

2.5

42.3

5.3

Trung bình

9

020042

2

Bùi Thị Hà

02/09/1994

2.5

9

7.8

5.8

5.8

9

6

5.5

51.4

6.4

Trung bình

10

020051

2

Huỳnh Sơn Hải

28/02/1994

5.5

7

3.8

6.3

6

5

8.5

5

47.1

5.9

Trung bình

11

020056

3

Đoàn Thị Hằng

19/02/1994

5.5

5.5

4.8

5.8

4.3

3

6

4.5

39.4

4.9

Không đạt

12

020061

3

Nguyễn Thị Hiền

30/10/1994

4.5

7

6.5

7

5.5

3.5

6

6.5

46.5

5.8

Trung bình

13

020064

3

Bùi Nhật Hoà

30/08/1994

4.5

4.5

2.8

4

5

2.5

4.5

5

32.8

4.1

Không đạt

14

020067

3

Nguyễn Văn Hoà

06/03/1994

4.5

5.3

3

7

3.5

4

6.5

3.5

37.3

4.7

Không đạt

15

020081

3

Trần Thị Diễm Hương

10/09/1994

7

3.8

4

6.8

5

6.5

7.5

6.5

47.1

5.9

Trung bình

16

020083

4

Trịnh Thị Hồng Hữu

04/05/1994

6

4.8

3.3

6.8

6.3

6.5

6.5

5.5

45.7

5.7

Trung bình

17

020085

4

Huỳnh Thị Chi Ka

20/02/1994

4.5

5.8

6.3

7.8

4.8

4

7.5

5

45.7

5.7

Trung bình

18

020087

4

Đỗ Lê Khoa

02/02/1994

3

5.3

5

7.3

5.3

0

9

4

38.9

4.9

Không đạt

19

020090

4

Phan Thị Diễm Lam

23/11/1994

8

9.5

9

8.8

6.5

9.5

9.5

5

65.8

8.2

Trung bình

20

020093

4

Hoàng Thị Mỹ Linh

27/10/1994

6.5

5.5

3.8

8

5.3

7.5

9.5

6

52.1

6.5

Trung bình

21

020100

4

Phan Tấn Lực

19/05/1994

8

9

5.5

7.8

5.5

8.5

8

6

58.3

7.3

Trung bình

22

020101

4

Ngô Văn Lượng

17/12/1994

5

5.8

4.3

6.8

5.3

5.5

9

5

46.7

5.8

Trung bình

23

020103

4

Ca Thi Phương Ly

27/06/1994

7

7

4.3

6.5

5.3

5.5

5

6.5

47.1

5.9

Trung bình

24

020109

5

Nguyễn Thị Cẩm My

20/01/1994

7

8

6.3

7.3

6.5

6

8

5

54.1

6.8

Trung bình

25

020117

5

Nguyễn Thị Ngọc

12/02/1994

6

6.8

4.8

8

4.5

7.5

9

5

51.6

6.5

Trung bình

26

020120

5

Trần Thị Bảo Ngọc

11/04/1994

5.5

6

7.3

7.5

6

5.5

8.5

4

50.3

6.3

Trung bình

27

020130

5

Huỳnh Thị Thúy Nhất

21/03/1994

4

8.3

5.5

8

6.5

7.5

9

4.5

53.3

6.7

Trung bình

28

020137

6

Phạm Thị Nhung

01/01/1994

5

6.5

5.3

6.5

5

9

6.5

5.5

49.3

6.2

Trung bình

29

020140

6

Tưởng Xuân Ninh

15/03/1994

3

8

3.8

7

4.3

9

8

5.5

48.6

6.1

Trung bình

30

020147

6

Nguyễn Quốc Phi

01/12/1994

5

8.5

5.8

8

8.5

8

8.5

5

57.3

7.2

Trung bình

31

020148

6

Trần Thanh Phú

15/03/1994

6

8.5

4.5

7

6.3

5

7.5

6

50.8

6.4

Trung bình

32

020149

6

Huỳnh Hoàng Phúc

12/06/1994

6

4.8

4.5

3

6.8

9.5

3.5

4

42.1

5.3

Trung bình

33

020151

6

Nguyễn Thị Phúc

24/10/1994

5

5.5

6

5

5.3

8.5

8.5

5

48.8

6.1

Trung bình

34

020153

6

Trần Thị Phụng

08/06/1994

4.5

9.5

2.5

8.5

5.3

7.5

9

5

51.8

6.5

Trung bình

35

020158

6

Trần Quang

05/09/1994

5.5

9

6

7.8

6

8.5

9.5

4.5

56.8

7.1

Trung bình

36

020162

6

Nguyễn Văn Quốc

06/05/1994

5.5

9

4.3

5.5

7.5

7.5

9

5

53.3

6.7

Trung bình

37

020164

7

Trần Anh Quốc

24/06/1994

7

4

3.8

5

4.3

3.5

4.5

5

37.1

4.6

Không đạt

38

020171

7

Nguyễn Thị Sương

24/06/1994

4.5

5.5

4.5

7.8

6.3

6

8

6

48.6

6.1

Trung bình

39

020184

7

Phạm Thị Thanh Thanh

14/12/1994

5.5

7

5.3

6.3

6

3

5.5

5

43.6

5.5

Trung bình

40

020187

7

Lưu Hồ Phương Thảo

17/05/1994

5.5

7.3

5.8

7.5

5.8

5

9.5

5

51.4

6.4

Trung bình

41

020190

8

Nguyễn Thị Phương Thảo

16/05/1994

5

6

6.3

4.3

4.5

5.5

6

6.5

44.1

5.5

Trung bình

42

020191

8

Nguyễn Thị Thu Thảo

26/12/1994

7

6.5

5

7.3

6

8

9.5

4.5

53.8

6.7

Trung bình

43

020204

8

Phạm Thị Thúy

09/01/1994

6.5

9.3

7.5

7.3

7

8

9.5

6

61.1

7.6

Khá

44

020208

8

Hoàng Tấn Thức

12/08/1994

5

8.5

7.5

7.8

6.8

7

9

6

57.6

7.2

Trung bình

45

020217

9

Phan Thị Ngọc Tới

10/09/1994

8

8.8

5.8

3

8

8

7.5

4

53.1

6.6

Trung bình

46

020218

9

Lê Thị Trang

15/02/1994

4.5

9

5

7.8

4

7

10

4

51.3

6.4

Trung bình

47

020219

9

Mai Thị Trang

05/06/1994

3.5

5.8

5.5

4.3

5.8

7

7

5.5

44.4

5.6

Trung bình

48

020238

9

Huỳnh Thị Thanh Tuyền

24/07/1994

2.5

6.8

4.5

3.3

5.5

7

8

5

42.6

5.3

Trung bình

49

020241

9

Nguyễn Thị Mỹ Tuyết

01/06/1994

7

7.3

7.5

7.3

6.5

7.5

9.5

6.5

59.1

7.4

Khá

50

020244

10

Phạm Đình Tứ

05/07/1994

4.5

5

3.5

4

6.5

4

5.5

5

38

4.8

Không đạt

51

020253

10

Cao Anh Vệ

15/03/1994

7.5

9.3

6

7

7

6

8

6

56.8

7.1

Khá

52

020254

10

Huỳnh Thị Tường Vi

20/10/1994

7

8.5

7

7

6

5

8

6.5

55

6.9

Trung bình

53

020262

10

Nguyễn Thị Vui

15/09/1994

7.5

8

8

7

6.8

8

7

6

58.3

7.3

Khá

54

020263

10

Bùi Thị Vương

28/09/1994

6.5

7.3

4.8

7.5

4.3

5

6

6

47.4

5.9

Trung bình