Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 10C2

(Giáo viên chủ nhiệm: Trần Văn Trứ)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

020001

1

Lương Thị ái

28/09/1994

3.5

9

3

5.3

4.5

6

5.5

4

40.8

5.1

Trung bình

2

020003

1

Trần Thị ái

28/11/1994

8

9

7

7.8

5.8

8

9.5

5

60.1

7.5

Trung bình

3

020014

1

Phạm Minh Châu

23/03/1993

5.5

4.5

1.5

2.8

4.5

4

3.5

5

31.3

3.9

Không đạt

4

020029

2

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

01/08/1994

7

6.5

3.3

6.8

5.8

6

8.5

5

48.9

6.1

Trung bình

5

020030

2

Phạm Thị Duyên

01/01/1994

6.5

6

3

5.8

5.5

8.5

5

5

45.3

5.7

Trung bình

6

020032

2

Nguyễn Nhật Dương

05/10/1994

4.5

9.3

7.5

6.8

7.8

7

8

5

55.9

7.0

Trung bình

7

020034

2

Trương Tiến Đạt

01/04/1994

6

4.8

3.3

5

3.5

4

5

4.5

36.1

4.5

Không đạt

8

020036

2

Trần Văn Đô

02/06/1994

7.5

7.5

2.5

8.3

6

5

8.5

3.5

48.8

6.1

Trung bình

9

020044

2

Huỳnh Quang Hà

24/04/1994

5

7.8

5.8

7.3

6

4.5

6

3.5

45.9

5.7

Trung bình

10

020047

2

Nguyễn Thị Hồng Hà

01/04/1994

5

6.5

5

6.5

5.5

5

7.5

5

46

5.8

Trung bình

11

020057

3

Trần Thị Thu Hằng

31/10/1994

3.5

4.5

4.3

5

5.5

3

7.5

3

36.3

4.5

Không đạt

12

020059

3

Nguyễn Thị Hậu

12/05/1994

2

5.5

4.5

6.5

5.5

5

4

4

37

4.6

Không đạt

13

020063

3

Huỳnh Thị Hoa

26/05/1994

7

5.8

3.5

4.3

5.5

5

8.5

5

44.6

5.6

Trung bình

14

020065

3

Nguyễn Thị Hòa

20/03/1993

7

5.3

5

5.5

5.3

9

7

5.5

49.6

6.2

Trung bình

15

020069

3

Dương Bá Hoàng

01/01/1994

6.5

7

4.5

3.8

6

3

9

5

44.8

5.6

Trung bình

16

020075

3

Huỳnh Nguyễn Tấn Huy

29/01/1994

7.5

4.3

5.5

5

6

2.5

6

5

41.8

5.2

Trung bình

17

020099

4

Nguyễn Thị Lợi

10/08/1994

7.5

4.5

1.5

6.5

5.5

5

3.5

7

41

5.1

Trung bình

18

020107

4

Phạm Hoàng Minh

24/03/1994

4

3.8

5.3

5.8

5

5

3.5

3.5

35.9

4.5

Không đạt

19

020113

5

Nguyễn Thị Thu Ngân

07/04/1994

4.5

4.3

3

5

4.3

7

6.5

6

40.6

5.1

Trung bình

20

020114

5

Võ Thị Kim Ngân

09/03/1994

6

9

5.3

7.3

8

7

5.5

6

54.1

6.8

Trung bình

21

020124

5

Trần Thị Nguyệt

16/02/1994

5.5

6.5

3.8

7.3

5.3

5

7.5

3.5

44.4

5.6

Trung bình

22

020126

5

Lê Thị Mỹ Nhân

15/03/1994

7

6.8

5.8

7

6

6

7.5

6.5

52.6

6.6

Trung bình

23

020129

5

Trương Phước Bảo Nhân

24/02/1994

3.5

3.3

3.8

3.3

3.3

5

7

3.5

32.7

4.1

Không đạt

24

020131

5

Nguyễn Đức Nhật

10/08/1994

5.5

6.3

2.3

3.8

5.5

8

2

5.5

38.9

4.9

Không đạt

25

020132

5

Hồ Thị Hà Nhi

19/10/1994

6.5

7.5

3.3

5.5

5

5

7.5

3.5

43.8

5.5

Trung bình

26

020133

5

Nguyễn Thị Lệ Nhi

21/11/1994

2.5

5

4

3.5

4.8

5

8

3.5

36.3

4.5

Không đạt

27

020138

6

Nguyễn Thị Quỳnh Như

01/07/1994

6

8.8

3.3

8.3

5.5

9.5

8.5

4.5

54.4

6.8

Trung bình

28

020142

6

Lê Thị Hoàng Oanh

22/07/1994

3

6.5

3.3

3.5

5.3

7.5

7

5

41.1

5.1

Trung bình

29

020159

6

Đỗ Quang Quân

15/10/1994

4.5

8

3.8

7.5

4.5

8

8.5

5.5

50.3

6.3

Trung bình

30

020163

7

Phan Đình Quốc

31/03/1994

7

4.5

3.5

3.3

5.5

5.5

3.5

5

37.8

4.7

Không đạt

31

020168

7

Trần Văn Sinh

28/10/1994

7.5

7

5.5

6.3

6.8

3

8

5.5

49.6

6.2

Trung bình

32

020169

7

Nguyễn Tấn Sơn

24/01/1994

7.5

7.8

4

5

7

7

8

5.5

51.8

6.5

Trung bình

33

020172

7

Đinh Thị Tâm

07/08/1994

7.5

8.5

6.5

5.3

6

7

4

4

48.8

6.1

Trung bình

34

020180

7

Võ Nhật Tân

25/09/1994

7.5

8.5

6.3

5.3

6

3

7

5

48.6

6.1

Trung bình

35

020182

7

Nguyễn Thanh Tây

04/09/1994

7

8

4.3

4.8

5.5

5.5

4

5

44.1

5.5

Trung bình

36

020186

7

Lê Thị Thảo

20/03/1994

6.5

5.5

4

6.3

4

9

7

5.5

47.8

6.0

Trung bình

37

020188

7

Nguyễn Thị Thảo

24/04/1994

7

7.3

5

5.5

5.5

7

8.5

5.5

51.3

6.4

Trung bình

38

020195

8

Trương Công Thi

28/03/1994

8.5

5.5

2.5

4.5

4.8

6

0.5

6

38.3

4.8

Không đạt

39

020203

8

Nguyễn Thị Thuý

30/08/1994

5

7.8

5

4.3

5.8

7.5

4

6.5

45.9

5.7

Trung bình

40

020213

8

Nguyễn Văn Tiên

16/09/1994

7.5

5.8

4

7

5.3

6

7

5

47.6

6.0

Trung bình

41

020215

8

Đinh Văn Tín

11/01/1994

5

6.3

3.5

4.3

5

4.5

7

4.5

40.1

5.0

Trung bình

42

020225

9

Phan Thị Bích Trâm

19/11/1994

5.5

6.3

4.5

5

5.3

7

6.5

5

45.1

5.6

Trung bình

43

020227

9

Nguyễn Lê Vi Trinh

01/02/1994

7.5

5.8

6.3

4.8

6.5

8

3.5

7

49.4

6.2

Trung bình

44

020228

9

Nguyễn Thị Hà Trinh

05/09/1994

3

8

4

5.5

4.8

8

8.5

3.5

45.3

5.7

Trung bình

45

020230

9

Nguyễn Bá Trọng

09/04/1994

4.5

8

3.8

6.3

5.5

8.5

7.5

3.5

47.6

6.0

Trung bình

46

020237

9

Đinh Thị Thanh Tuyền

01/02/1994

6.5

3.5

5

4.5

7.5

8.5

8

6

49.5

6.2

Trung bình

47

020242

10

Nguyễn Thị Thu Tuyết

20/07/1993

7.5

5.3

6.5

7

6.8

6.5

2

6.5

48.1

6.0

Trung bình

48

020246

10

Lê Thị Uyên

10/10/1994

4.5

8.5

8.3

7.3

6.5

5.5

6.5

6

53.1

6.6

Trung bình

49

020249

10

Nguyễn Thị Tố Uyên

10/10/1994

7

3.8

3.8

6.5

7.8

3.5

4.5

5.5

42.4

5.3

Trung bình

50

020252

10

Nguyễn Thị Bích Vân

24/10/1994

7

7.5

3.5

6.5

4.8

5

7.5

6.5

48.3

6.0

Trung bình

51

020255

10

Lê Thị Vi

07/10/1994

6.5

4.5

5

2.5

5.3

5

5.5

5.5

39.8

5.0

Trung bình

52

020257

10

Nguyễn Thị Vi

08/10/1994

7

8

4.5

7.8

5.3

5

9

6

52.6

6.6

Trung bình

53

020258

10

Nguyễn Thị Vi

20/10/1994

8.5

9

2.8

8

7.5

5

7.5

6

54.3

6.8

Trung bình

54

020259

10

Nguyễn Thị Thuý Vi

03/11/1994

7

5.8

5

5.3

6.3

7.5

7

5

48.9

6.1

Trung bình