Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 10C1

(Giáo viên chủ nhiệm: Trần Văn Trắc)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

020010

1

Vỏ Thị Bình

10/10/1994

5

7.3

5

4.8

5.5

2.5

4.5

4

38.6

4.8

Không đạt

2

020016

1

Nguyễn Thị Hồng Cúc

31/07/1994

7

8.8

8.8

5

6.5

7

3

5

51.1

6.4

Trung bình

3

020019

1

Nguyễn Thị Diễm

18/01/1994

6

3

3

3.3

5.3

2.5

2.5

3.5

29.1

3.6

Không đạt

4

020025

1

Nguyễn Tư Duy

10/10/1994

7.5

8.5

4.8

7.5

5.5

8

8

4

53.8

6.7

Trung bình

5

020033

2

Nguyễn Thị Bích Đào

26/04/1994

5

8.3

6.5

7.3

5.8

5

9

5

51.9

6.5

Trung bình

6

020038

2

Trương Công Ghi

14/05/1994

6

6.5

4.5

7

5.8

5

7

3

44.8

5.6

Trung bình

7

020040

2

Huỳnh Văn Giảng

02/02/1994

3.5

3.8

2.3

6

6

1

8

4

34.6

4.3

Không đạt

8

020050

2

Võ Thị Hà

20/10/1994

6.5

6.8

3.5

6

6.5

5

8

6

48.3

6.0

Trung bình

9

020053

2

Đỗ Thanh Minh Hạnh

22/11/1994

4

7

4

5.8

5.5

5

6.5

4.5

42.3

5.3

Trung bình

10

020058

3

Lê Thị Hồng Hậu

01/03/1993

2

3.5

2.5

2.3

3.3

5

1

5

24.6

3.1

Không đạt

11

020060

3

Trần Văn Hậu

19/05/1994

4

8.3

4.5

4.8

5.3

5

6.5

5

43.4

5.4

Trung bình

12

020062

3

Trần Thị Mỹ Hiếu

15/10/1994

6

7

5.3

4.3

4.5

5.5

5

5

42.6

5.3

Trung bình

13

020070

3

Nguyễn Văn Hoàng

20/12/1994

5

7.3

3.8

5.5

4.3

2

9

3

39.9

5.0

Trung bình

14

020071

3

Đặng Thị Phượng Hồng

13/12/1994

4.5

7.5

9.3

5.8

5.5

6.5

8.5

5.5

53.1

6.6

Trung bình

15

020072

3

Lê Thị Minh Hồng

23/07/1994

6.5

3

5.5

0.8

5.3

9

5

5.5

40.6

5.1

Trung bình

16

020073

3

Đỗ Thị Hợi

13/08/1994

7

6

3.3

2.8

5.8

7

4

6

41.9

5.2

Trung bình

17

020076

3

Ngô Thành Huy

01/03/1994

6

5.8

4.3

4

5.3

5.5

9.5

6

46.4

5.8

Trung bình

18

020078

3

Nguyễn Thị Ngọc Huyền

04/03/1994

5.5

7

4.8

6.8

5

3.5

8

5.5

46.1

5.8

Trung bình

19

020095

4

Võ Giao Linh

01/01/1994

6.5

3.8

4.3

4.8

4.3

9

3

5

40.7

5.1

Trung bình

20

020104

4

Lữ Thị Hương Ly

21/05/1994

7

3.5

3.8

6.5

4.3

5

2.5

6

38.6

4.8

Không đạt

21

020111

5

Đỗ Thị Tiến Mỹ

12/09/1994

5

7.8

5

6.3

4.8

3.5

5.5

5

42.9

5.4

Trung bình

22

020112

5

Lê Na

22/10/1994

1

7.3

7.5

6.5

5.3

3

5.5

4.5

40.6

5.1

Trung bình

23

020118

5

Nguyễn Thị Ngọc

18/12/1994

8

9.5

7.3

5.5

6

5

8.5

5

54.8

6.9

Trung bình

24

020119

5

Trần Thị Ngọc

01/04/1994

1.5

5.8

4

3

5.5

1.5

6.5

5

32.8

4.1

Không đạt

25

020122

5

Trần Thảo Nguyên

07/06/1994

4

4.3

4.5

3.8

6.8

7

4

5

39.4

4.9

Không đạt

26

020123

5

Nguyễn Thị Nguyệt

06/08/1993

4.5

3.8

3.5

2.8

3.3

2

6

3.5

29.4

3.7

Không đạt

27

020135

5

Hồ Thị Nhị

18/09/1994

3.5

7.8

4.5

3.8

5.5

6.5

5.5

6

43.1

5.4

Trung bình

28

020136

6

Phan Thành Nhơn

10/02/1994

7.5

5.5

4.3

7

5

6

5.5

6

46.8

5.9

Trung bình

29

020143

6

Nguyễn Thị Hồng Oanh

17/04/1994

7

6

2.8

5

3.5

9.5

6

4.5

44.3

5.5

Trung bình

30

020150

6

Nguyễn Hữu Phúc

12/01/1994

6.5

2.8

3

6.5

5.8

9.5

4

5.5

43.6

5.5

Trung bình

31

020157

6

Nguyễn Thị Nhật Phương

05/11/1994

6.5

9.3

5.3

6.3

6.5

7.5

6.5

5

52.9

6.6

Trung bình

32

020160

6

Huỳnh Công Quân

05/05/1994

5

6.8

3.8

5

6

8.5

8.5

5.5

49.1

6.1

Trung bình

33

020173

7

Lương Thái Tâm

04/08/1994

7.5

6.8

5.3

7.3

6.8

5

4.5

5.5

48.7

6.1

Trung bình

34

020177

7

Phan Ngọc Tâm

10/10/1994

7.5

6.5

5

4.5

5.3

8.5

3.5

5

45.8

5.7

Trung bình

35

020183

7

Ngô Lê Văn Thanh

26/12/1994

6.5

9.8

6

7.5

6.5

5.5

6.5

5

53.3

6.7

Trung bình

36

020194

8

Nguyễn Chiếm Thắng

31/03/1992

7

6.8

4

6.3

6.5

8

1

7.5

47.1

5.9

Trung bình

37

020196

8

Lương Thị Thìn

30/05/1994

5

8.3

3.3

6.8

5.3

6.5

8.5

6.5

50.2

6.3

Trung bình

38

020198

8

Phạm Thị Thu

05/03/1994

6

6.3

3.5

6

6.3

3.5

3

6

40.6

5.1

Trung bình

39

020199

8

Bùi Thị Bích Thuận

11/03/1994

5.5

8.8

3.5

7

5

2.5

8.5

6

46.8

5.9

Trung bình

40

020200

8

Nguyễn Xuân Thuận

18/04/1994

7

4

3.3

3

4.8

3

2.5

4

31.6

4.0

Không đạt

41

020207

8

Nguyễn Thị Thu Thưa

28/07/1994

6.5

8.5

5

6.3

4.5

9

4.5

6

50.3

6.3

Trung bình

42

020210

8

Nguyễn Thị Bão Thương

03/12/1994

7.5

5.5

2.3

5

4.5

5.5

7.5

6

43.8

5.5

Trung bình

43

020214

8

Phan Thị Thu Tiên

10/03/1994

5

7

3.5

2.3

5

4.5

4

5

36.3

4.5

Không đạt

44

020221

9

Trần Thị Thuỳ Trang

08/03/1994

5

3

4.8

2.3

5

8

5

5

38.1

4.8

Không đạt

45

020224

9

Nguyễn Thị Bích Trâm

28/02/1994

2

6.3

3.3

3

5.5

4

3

6

33.1

4.1

Không đạt

46

020232

9

Trần Thị Thanh Truyền

10/06/1994

5

6

4.3

7

3.5

5.5

7

4

42.3

5.3

Trung bình

47

020236

9

Trần Lê Tùng

01/01/1993

7.5

8.5

5.5

7.3

7.5

7.5

7.5

4

55.3

6.9

Trung bình

48

020240

9

Võ Thị Thanh Tuyền

14/09/1994

6

6.8

8.3

3

6.5

8.5

5

6

50.1

6.3

Trung bình

49

020243

10

Nguyễn Ngọc Tứ

19/04/1994

7

8.3

3.3

6.3

5

3.5

7

6

46.4

5.8

Trung bình

50

020251

10

Lê Thị Hồng Vân

01/01/1994

6.5

6.8

3.5

3.3

5.8

5

2

6

38.9

4.9

Không đạt

51

020261

10

Bùi Danh Vọng

20/05/1994

1.5

3.5

2.8

3.3

3.5

1

2

3

20.6

2.6

Không đạt

52

020266

10

Phạm Thị Như ý

23/09/1994

7.5

4.5

3.3

5.3

5.3

6

6.5

4

42.4

5.3

Trung bình

53

020267

10

Ngô Thị Thanh Yên

21/11/1994

6.5

4.3

5.5

3.5

6.3

3.5

1.5

5.5

36.6

4.6

Không đạt