Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 10A2

(Giáo viên chủ nhiệm: Lê Thị Minh Tâm)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

010002

1

Nguyễn Thị ái

01/01/1994

7

4.3

7

6.3

4.8

3

8

5.5

45.9

5.7

Trung bình

2

010007

1

Trần Ngọc Anh

26/07/1994

10

5.8

4.8

7.8

8

9.5

10

4.5

60.4

7.6

Trung bình

3

010010

1

Lương Kỳ Cán

15/03/1994

7

5

7

6.5

6

7.5

7.5

5

51.5

6.4

Trung bình

4

010011

1

Trương Thị Kim Chung

01/07/1994

8

7.5

6.3

7

7.3

5

10

4

55.1

6.9

Trung bình

5

010014

1

Nguyễn Hùng Công

29/06/1994

2.5

4.5

4

7

6.8

5.5

8.5

5

43.8

5.5

Trung bình

6

010024

1

Phạm Thị Thùy Dương

26/10/1994

7.5

3.5

3.5

5

5.3

1.5

8

3.5

37.8

4.7

Không đạt

7

010027

1

Ngô Trúc Đoan

28/08/1994

8

4.8

5.3

5

5.3

7

10

5.5

50.9

6.4

Trung bình

8

010038

2

Nguyễn Thị Hải

03/09/1994

7

5.3

4

5

7.3

6

5

4

43.6

5.5

Trung bình

9

010044

2

Nguyễn Minh Hiền

06/05/1994

8.5

4.3

6.3

7.3

7.3

7

8.5

5

54.2

6.8

Trung bình

10

010049

2

Lê Duy Hoá

17/09/1994

9

7.3

4.5

6

8.3

7.5

8.5

4.5

55.6

7.0

Trung bình

11

010052

2

Bùi Kim Hoàng

18/10/1994

8.5

4.5

7

5.3

6.3

3.5

8.5

5

48.6

6.1

Trung bình

12

010053

2

Nguyễn Văn Hoàng

14/07/1994

8

4.5

4.8

5.8

4.5

8

8.5

5.5

49.6

6.2

Trung bình

13

010054

2

Kiều Thị Hoanh

20/03/1994

5.5

4.8

6.8

8.5

6.5

6

10

5.5

53.6

6.7

Trung bình

14

010059

3

Trần Nguyễn Anh Huy

28/04/1994

4

5.8

2.5

3.8

5

3.5

1.5

5.5

31.6

4.0

Không đạt

15

010062

3

Nguyễn Thị Hương

28/04/1994

8.5

3.3

6.5

6.8

6.5

6.5

3

6

47.1

5.9

Trung bình

16

010071

3

Đoàn Thị Lan

16/03/1993

7

5.3

7

7.8

7

8

6

7

55.1

6.9

Trung bình

17

010073

3

Hồ Thị Lành

14/08/1994

5.5

3.5

5.5

5

4.5

2

7

3.5

36.5

4.6

Không đạt

18

010080

3

Nguyễn Hoàng Long

02/01/1994

7

3

4.3

5

4.8

6

1.5

6

37.6

4.7

Không đạt

19

010082

4

Lê Tấn Lực

01/03/1994

5.5

4.3

5.5

5.3

5.5

4

8.5

3.5

42.1

5.3

Trung bình

20

010084

4

Nguyễn Thanh Mạo

21/01/1994

7.5

5

6

8

6

6.5

10

6

55

6.9

Trung bình

21

010086

4

Huỳnh Thị Diễm My

04/04/1994

8

3.8

7.3

8

5.3

6.5

10

6

54.9

6.9

Trung bình

22

010095

4

Nguyễn Hữu Nghĩa

10/01/1994

7.5

3.8

4.5

5.3

4.5

3.5

6

5

40.1

5.0

Trung bình

23

010100

4

Nguyễn Thị Ngọc Ngữ

17/06/1994

9

5.8

8.8

8

7.8

6.5

9

6

60.9

7.6

Trung bình

24

010101

4

Phạm Thị Kim Nhàn

04/02/1994

8

8.3

6

8.3

7.5

6

10

7

61.1

7.6

Khá

25

010110

5

Đỗ Thị Duy Như

07/01/1994

5.5

3.8

5.3

5.3

5

4.5

4.5

4

37.9

4.7

Không đạt

26

010112

5

Nguyễn Thị Thanh Nương

04/04/1994

6.5

5.8

6.8

5.5

7.8

6.5

7.5

3.5

49.9

6.2

Trung bình

27

010113

5

Phạm Thị Nương

20/04/1994

6

3.8

7

5

5

5

7

5

43.8

5.5

Trung bình

28

010115

5

Lê Nguyên Phát

01/01/1994

6

5

6

7.5

5.5

6

9.5

4

49.5

6.2

Trung bình

29

010119

5

Nguyễn Thị Phượng

08/05/1994

7

4

5.5

7.5

8.3

6

8

5

51.3

6.4

Trung bình

30

010120

5

Lương Văn Quang

02/09/1994

6.5

2.5

5.8

4.8

4.3

4

5

3.5

36.4

4.6

Không đạt

31

010124

5

Hồ Thị Qúy

03/01/1994

7

3

6.3

5

5.8

3.5

6

5

41.6

5.2

Trung bình

32

010142

6

Trần Thị Thu Tâm

15/05/1994

6.5

3

5.5

7.8

6.8

6

8

5

48.6

6.1

Trung bình

33

010143

6

Đỗ Thanh Tân

28/05/1994

6.5

3.5

5

6.5

5.3

6

5

4

41.8

5.2

Trung bình

34

010144

6

Đỗ Quang Tấn

01/10/1994

6.5

5.8

5.5

6

7.8

6

8

4.5

50.1

6.3

Trung bình

35

010148

6

Nguyễn Thanh Thái

30/03/1994

5.5

3

5.3

4.5

3.8

4

10

3.5

39.6

5.0

Trung bình

36

010151

6

Nguyễn Thị Thạch Thảo

17/03/1994

7.5

5.5

7.3

7.3

7.3

6.5

10

6

57.4

7.2

Trung bình

37

010156

6

Nguyễn Thận

31/08/1994

3.5

2.5

4.5

4.3

4.3

4.5

7

3.5

34.1

4.3

Không đạt

38

010158

6

Nguyễn Văn Thịnh

04/11/1994

7.5

6

6

4.8

6

6

9

5

50.3

6.3

Trung bình

39

010164

7

Nguyễn Thị Lệ Thương

05/03/1994

4.5

3.5

3.8

5.3

5

4

4.5

5

35.6

4.5

Không đạt

40

010167

7

Ngô Thị Tiến

04/05/1994

7.5

5.5

5.5

6.8

6.3

7

9.5

3.5

51.6

6.5

Trung bình

41

010168

7

Nguyễn Ngọc Tiến

15/05/1994

4.5

3.8

5.3

5.3

4.3

7.5

9

3

42.7

5.3

Trung bình

42

010169

7

Nguyễn Thị Tiếp

23/10/1994

5.5

5

6.8

7.8

7

8.5

9

5

54.6

6.8

Trung bình

43

010170

7

Trần Thị Thu Tình

15/05/1994

8.5

4.5

7.3

6.3

6.3

7.5

9

4

53.4

6.7

Trung bình

44

010173

7

Nguyễn Thị Huỳnh Tra

24/07/1994

3.5

3.3

6

5.5

5.8

5

8.5

4

41.6

5.2

Trung bình

45

010177

7

Nguyễn Thị Hà Trang

11/08/1994

7.5

6.3

5.8

4

4.5

6

6.5

5

45.6

5.7

Trung bình

46

010178

7

Võ Thị Thu Trang

08/09/1994

8

4.3

6.5

7.8

7.3

8

9

5

55.9

7.0

Trung bình

47

010185

8

Nguyễn Thị Nữ Trinh

06/07/1994

5.5

4.3

6.3

7

4.5

3

9

2.5

42.1

5.3

Trung bình

48

010189

8

Đặng Thị Kim Trúc

16/05/1994

8.5

4.5

5

7.3

6.8

5

9.5

3.5

50.1

6.3

Trung bình

49

010190

8

Lê Thị Mạnh Trúc

15/08/1994

8

3.8

6.5

6.3

4.8

2

10

5

46.4

5.8

Trung bình

50

010192

8

Nguyễn Anh Tuấn

16/06/1994

5.5

3.3

5.8

5.3

4.3

1.5

10

5.5

41.2

5.2

Trung bình

51

010193

8

Nguyễn Văn Tuấn

24/01/1994

4

4

4.3

6

6.5

5

9.5

3

42.3

5.3

Trung bình

52

010203

8

Nguyễn Thị Vy

19/06/1994

2.5

4.8

8

6

6

6

9.5

5

47.8

6.0

Trung bình

53

010210

8

Trương Hồng Yên

29/08/1994

8

5.3

6

4.8

5.5

6.5

9.5

5

50.6

6.3

Trung bình