Sở GD & ĐT Quảng Nam

HK1-09-10

Trường THPT Lê Quý Đôn

Năm học: 2009-2010

 

BẢNG ĐIỂM THI HỌC SINH LỚP 10A1

(Giáo viên chủ nhiệm: Hồ Vĩnh Đức)

 

 

STT

Số báo danh

Phòng

Họ tên học sinh

Ngày sinh

Đ.Lý

H.Học

N.Ngữ

V.Lý

S.Vật

L.Sử

Toán

V.Học

Tổng

T.Bình

Đỗ loại

1

010004

1

Nguyễn Thị Hòa An

22/11/1994

5

2.8

4

3.3

4

5

4.5

4.5

33.1

4.1

Không đạt

2

010005

1

Nguyễn Hưng Anh

20/04/1994

6

6.5

6.8

8.3

7.5

7

8

5.5

55.6

7.0

Trung bình

3

010006

1

Nguyễn Thị Lan Anh

11/07/1994

8

5

7.3

6.3

6.3

3.5

8

5.5

49.9

6.2

Trung bình

4

010009

1

Nguyễn Thị Ngọc Bích

11/12/1994

8.5

4

6.3

7.3

6.5

3.5

6.5

4

46.6

5.8

Trung bình

5

010015

1

Lê Thị Kim Cương

03/04/1994

6.5

6

6.8

4

6

3

6

4.5

42.8

5.4

Trung bình

6

010017

1

Nguyễn Phước Diễm

20/08/1994

9

7.5

8.3

7.8

6

6

6.5

6

57.1

7.1

Khá

7

010018

1

Nguyễn Thị Diễm

04/02/1994

7

5.5

8.5

5.5

5.5

6

9.5

5.5

53

6.6

Trung bình

8

010019

1

Bùi Anh Duy

28/11/1994

7

4

8.3

6

4.8

3.5

9

6

48.6

6.1

Trung bình

9

010020

1

Nguyễn Thị Minh Duyên

22/02/1994

8

5.5

8.8

7.3

5.3

8

9.5

6

58.4

7.3

Trung bình

10

010021

1

Trần Thị Mỹ Duyên

30/04/1994

8.5

6.5

7.5

4.3

7.3

8.5

7

6.5

56.1

7.0

Trung bình

11

010025

1

Đỗ Thị Phước Dưỡng

06/11/1994

8

3.3

6.8

7.3

5.5

6

8

5

49.9

6.2

Trung bình

12

010030

2

Bùi Thế Anh Đức

01/08/1994

5

4.3

3.8

6

5.3

2

6.5

4.5

37.4

4.7

Không đạt

13

010034

2

Trương Tầm Giang

20/06/1994

6.5

5.3

5.8

5.8

4.8

3.5

5

5

41.7

5.2

Trung bình

14

010037

2

Mai Xuân Hải

17/07/1994

2

3.8

5

3.3

4

2.5

4.5

5

30.1

3.8

Không đạt

15

010041

2

Nguyễn Thị Hạnh

12/10/1994

8

5.8

8.3

7.8

6.8

6

4.5

6.5

53.7

6.7

Trung bình

16

010042

2

Võ Hồng Hân

20/05/1994

9

9.8

5

7.3

7.3

5.5

8.5

4.5

56.9

7.1

Trung bình

17

010043

2

Lương Thị Minh Hiền

25/05/1994

9

4.5

6.3

6.8

7

9

8.5

7.5

58.6

7.3

Trung bình

18

010046

2

Lương Thế Hiển

16/12/1994

7.5

8.3

6

6

5.8

8.5

9

5.5

56.6

7.1

Trung bình

19

010047

2

Thái Thị Bích Hiển

15/05/1994

3.5

4.3

7

3.3

5.8

7

4.5

5

40.4

5.1

Trung bình

20

010055

3

Nguyễn Tấn Hồ

12/04/1994

7

4.3

5

6.3

5

6.5

3.5

4.5

42.1

5.3

Trung bình

21

010064

3

Võ Văn Hữu

10/02/1994

9

7.5

7.5

8.8

7.3

6.5

9.5

5.5

61.6

7.7

Trung bình

22

010076

3

Nguyễn Hàn Quang Linh

15/01/1994

4.5

5.5

6.8

5

4.8

3.5

8

4.5

42.6

5.3

Trung bình

23

010085

4

Nguyễn Thị Vũ Minh

29/07/1994

7.5

4.3

6.3

7.3

4.3

6.5

9.5

5

50.7

6.3

Trung bình

24

010087

4

Nguyễn Thị Trà My

04/10/1994

7

4

7.3

7.8

6

6.5

10

7

55.6

7.0

Trung bình

25

010093

4

Trần Thị Nga

15/08/1994

10

3.8

9.3

7.8

9

9.5

10

7

66.4

8.3

Trung bình

26

010096

4

Trần Thị Việt Nghĩa

15/05/1994

7.5

7

6

7

6

7.5

7.5

5.5

54

6.8

Trung bình

27

010099

4

Trần Thị Ngọc

30/11/1994

7

4.3

6.5

4.5

5

3.5

6.5

5.5

42.8

5.4

Trung bình

28

010103

4

Phạm Hữu Nhân

09/01/1994

8.5

4.8

7.5

6.8

3.3

6

8.5

5

50.4

6.3

Trung bình

29

010104

4

Nguyễn Lê Nhật

19/10/1994

7.5

8

6.5

5.8

5.8

6

7

5.5

52.1

6.5

Trung bình

30

010107

5

Nguyễn Thị Hồng Nhiên

25/03/1994

8

5.3

6.3

7.3

3

6

8

5

48.9

6.1

Trung bình

31

010109

5

Trần Thị Phương Nhung

16/04/1994

4

3.8

6.8

7.5

5.3

6.5

7.5

6

47.4

5.9

Trung bình

32

010111

5

Nguyễn Thị Hằng Ni

06/11/1994

7

7.5

8.3

6.8

5

6

7

5

52.6

6.6

Trung bình

33

010122

5

Nguyễn Việt Quốc

30/12/1994

7.5

4.8

4.5

8.8

4.8

3.5

5

3.5

42.4

5.3

Trung bình

34

010126

5

Huỳnh Ngọc Rin

27/03/1994

5

6.8

6.8

6.8

5.8

7.5

7.5

2.5

48.7

6.1

Trung bình

35

010128

5

Lê Thị Sa

20/03/1994

7.5

7.8

7.3

8

7.3

8

8.5

5.5

59.9

7.5

Trung bình

36

010133

6

Trần Thị Thu Sương

20/03/1994

8.5

4.3

7

5.3

6.3

5

8

3.5

47.9

6.0

Trung bình

37

010134

6

Dương Minh Tài

30/08/1994

7

5.5

6.5

7

3.5

6

10

5

50.5

6.3

Trung bình

38

010135

6

Nguyễn Đức Tài

01/01/1994

4

3.5

5.5

6.8

3.8

6.5

9

5

44.1

5.5

Trung bình

39

010136

6

Nguyễn Đức Tài

03/02/1994

6.5

2.3

3.5

3

3

3

9

4

34.3

4.3

Không đạt

40

010149

6

Trần Chí Thành

28/10/1994

6

6.8

7.3

7.5

5.5

4

9

3.5

49.6

6.2

Trung bình

41

010155

6

Ngô Quốc Thắng

01/06/1994

5.5

5.8

3.5

5.8

4

4

8

4

40.6

5.1

Trung bình

42

010171

7

Mai Hoài Tĩnh

16/04/1994

5

7

5.5

6.3

6

4.5

9

5.5

48.8

6.1

Trung bình

43

010174

7

Huỳnh Thị Trang

08/02/1994

7.5

7

7.5

6.3

6.3

8.5

8.5

5.5

57.1

7.1

Trung bình

44

010179

7

Nguyễn Quỳnh Trân

28/07/1994

6

6.3

5.5

3.5

5.8

8

3

6.5

44.6

5.6

Trung bình

45

010181

7

Nguyễn Văn Trị

18/02/1994

5.5

5

6.3

4.5

6.8

6

5

5

44.1

5.5

Trung bình

46

010182

7

Đặng Võ Duyên Trinh

02/02/1994

8

6.8

9

5.3

5.3

8.5

7

5

54.9

6.9

Trung bình

47

010184

7

Ngô Thị Vân Trinh

25/07/1994

7

5.3

6.5

5.3

4.8

6

5.5

5.5

45.9

5.7

Trung bình

48

010186

8

Nguyễn Thị Tuyết Trinh

10/05/1994

8.5

5.3

6.3

6.5

7.8

7.5

10

4

55.9

7.0

Trung bình

49

010198

8

Lương Thị Hải Vân

07/01/1994

3

7.3

7

7.3

6.3

7

9.5

6

53.4

6.7

Trung bình

50

010199

8

Nguyễn Thành Vĩnh

21/02/1994

8

8

8.5

6.5

8

7.5

10

5

61.5

7.7

Trung bình

51

010205

8

Nguyễn Thị Thanh Xuân

25/03/1994

8.5

7.3

7.3

8

8.5

9.5

9

5

63.1

7.9

Trung bình

52

010208

8

Nguyễn Thị Hoàng Yên

20/11/1994

10

8

8

5.8

5.3

8

7

5

57.1

7.1

Trung bình