KẾT QUẢ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2010 LỚP 12C7

Họ và tên

Ngày sinh

SBD

VĂN

HOÁ

ĐỊA

SỬ

TOÁN

ANH

TỔNG

ĐX

TN

ĐPL

XL

Lê Kim Chân

05/05/1992

080099

6

10

5.5

6

7.5

8

43

7.5

7.17

TB

Phạm Thị Diễm

19/05/1992

080168

6.5

9

6.5

5

8.5

6.5

42

7.33

7

TB

Bùi Thị Ngọc Duyên

05/02/1992

080214

6

9.5

7

6.5

8.5

7

44.5

7.75

7.42

KH

Nguyễn Thị Diệu Duyên

20/01/1992

080218

4.5

5.5

5

6.5

9

8

38.5

6.75

6.42

TB

Nguyễn Văn Đào

15/01/1992

080246

5.5

10

7

5

9.5

8.5

45.5

7.92

7.58

TB

Nguyễn Văn Đê

26/04/1992

080254

6

7.5

6

6.5

6.5

7.5

40

7

6.67

TB

Trần Thị Hạ

12/06/1992

080329

5.5

10

4.5

6

10

7.5

43.5

7.58

7.25

TB

Huỳnh Thị Hạnh

14/08/1992

080331

7.5

9.5

5

8.5

9

8

47.5

7.92

7.92

TB

Nguyễn Thị Hằng

02/07/1992

080350

6

9.5

6.5

9

10

6.5

47.5

8.25

7.92

KH

Trần Thị Mỹ Hằng

24/12/1991

080363

5.5

9.5

5.5

5.5

10

9

45

7.83

7.5

TB

Nguyễn Đoàn Thị Hậu

01/03/1992

080376

6.5

9.5

5

6.5

10

9

46.5

8.08

7.75

TB

Nguyễn Thị Hiên

10/05/1992

080385

5.5

10

6

6.5

8.5

8

44.5

7.75

7.42

TB

Nguyễn Thị Hiền

23/04/1992

080390

6

9.5

6

5

9

6

41.5

7.25

6.92

TB

Nguyễn Thị Thu Ḥa

15/08/1992

080449

5

10

5

7

10

5

42

7.33

7

TB

Ung Thị Kim Huệ

04/02/1992

080466

7

8

5

5.5

8

4

37.5

6.58

6.25

TB

Nguyễn Đức Hư­ng

14/09/1992

080496

6.5

10

6

7.5

8.5

5

43.5

7.58

7.25

TB

Đặng Thị H­ương

20/02/1992

080503

7.5

9

6.5

7

9.5

8

47.5

8.25

7.92

KH

Đoàn Viết Khanh

20/07/1992

080519

7

8.5

8

6

7.5

7

44

7.67

7.33

KH

Đào Thị Thúy Kiều

23/05/1992

080540

5.5

10

5

7.5

7

7

42

7.33

7

TB

Nguyễn Thị Kiều

12/08/1992

080542

5.5

9

5

6

9.5

6.5

41.5

7.25

6.92

TB

Trần Thị Kim Lên

26/12/1992

080586

7

9.5

6.5

5.5

9.5

5.5

43.5

7.58

7.25

TB

D­ương Mai Thảo Linh

11/07/1992

080603

4.5

7

6

5.5

6.5

6

35.5

6.25

5.92

TB

Trần Thị Thanh Ly

04/09/1992

080673

6.5

9.5

6

5

10

6

43

7.5

7.17

TB

Đặng Văn Nam

19/06/1992

080734

5.5

8.5

7

7

9.5

6.5

44

7.67

7.33

TB

Huỳnh Thị Ngân

15/01/1992

080754

5.5

8.5

4.5

5.5

10

7

41

7.17

6.83

TB

Nguyễn Thị Bích Ngọc

28/11/1992

080776

6.5

9

6.5

8.5

9.5

6

46

8

7.67

KH

Nguyễn Thị Thảo Nguyên

07/09/1992

080787

4.5

9.5

6.5

6.5

9

5.5

41.5

7.25

6.92

TB

Trần Văn Nha

30/04/1992

080797

5.5

9.5

7.5

6

9.5

7.5

45.5

7.92

7.58

TB

Nguyễn Thị Nhớ

22/08/1992

080841

5.5

9

7

6.5

8

6

42

7.33

7

TB

Nguyễn L­ưu Phư­ờng

02/08/1992

080928

3.5

7

6

3.5

7

4

31

5.5

5.17

TB

Lê Thị Thúy Phư­ợng

28/10/1992

080937

4.5

9.5

6

5.5

8

7

40.5

7.08

6.75

TB

Nguyễn Thị Quỳnh Quyên

24/04/1992

080980

6

9.5

6

6.5

10

5.5

43.5

7.58

7.25

TB

Nguyễn Văn Quư

24/06/1992

081000

6

10

7

7.5

10

8

48.5

8.42

8.08

KH

Huỳnh Thị Sa

10/06/1992

081008

7

9.5

7

7

10

8

48.5

8.42

8.08

KH

Nguyễn Thị Sa

11/06/1992

081010

4.5

7.5

7.5

6

10

8

43.5

7.58

7.25

TB

Nguyễn D­ương Đức Sanh

03/02/1992

081017

5.5

9.5

5.5

6.5

8.5

8

43.5

7.58

7.25

TB

Lê Thị Tâm

13/06/1992

081062

5.5

10

5

6

9

8

43.5

7.58

7.25

TB

Nguyễn Thị Thanh Tâm

04/05/1992

081067

5.5

9.5

6

8

8.5

7

44.5

7.75

7.42

TB

Nguyễn Thị Thiên Thanh

04/03/1992

081087

6.5

9.5

5.5

6.5

9.5

5.5

43

7.5

7.17

TB

Hồ Thị Ph­ương Thảo

16/05/1992

081111

6

6.5

6

3.5

6.5

7

35.5

6.25

5.92

TB

Nguyễn Thị Thảo

27/02/1992

081124

6.5

9

5.5

7.5

9

5

42.5

7.42

7.08

TB

Nguyễn Thị Xuân Thân

15/10/1992

081162

4.5

9.5

5

7

9.5

5.5

41

7.17

6.83

TB

Nguyễn Văn Thân

26/03/1992

081164

4.5

9

5.5

6.5

8

3

36.5

6.42

6.08

TB

Phạm Thị Thanh Thu

26/05/1992

081201

4.5

8

4

5.5

9

7

38

6.67

6.33

TB

Nguyễn Thị Hồng Thuận

24/09/1992

081204

4.5

10

6

7.5

10

5

43

7.5

7.17

TB

Nguyễn Thị Thu Thùy

09/06/1992

081215

5

9

5.5

7

10

6.5

43

7.5

7.17

TB

Nguyễn Tiến

24/07/1992

081277

6

10

6

5

9

8

44

7.67

7.33

TB

Đinh Công Tiếp

26/05/1991

081280

5

8.5

4.5

7

6.5

7.5

39

6.83

6.5

TB

Nguyễn Thị Tịnh

20/03/1992

081296

6

8

4.5

5

7.5

8.5

39.5

6.92

6.58

TB

Huỳnh Thị Mỹ Trang

02/10/1992

081319

5.5

9.5

6

5

8.5

4.5

39

6.83

6.5

TB

Huỳnh Thị Thiên Trang

15/05/1992

081320

5.5

9

7.5

5

7.5

7

41.5

7.25

6.92

TB

Trần Minh Tuấn

23/01/1992

081429

3.5

9

5

5.5

7.5

5.5

36

6.33

6

TB

Tr­ương Thị T­ường Vi

12/08/1992

081513

6.5

9

5.5

7

8

5

41

7.17

6.83

TB

Hồ Thị Xuyến

07/02/1992

081591

6

9

5.5

7

9

6

42.5

7.42

7.08

TB

Nguyễn Thị Kim Yến

04/10/1992

081605

6

9.5

6.5

6.5

6

8.5

43

7.5

7.17

TB