KẾT QUẢ THI TÔT NGHIỆP THPT 2009 – 12C8

 

SBD

HỌ TÊN

NGÀY SINH

CỘNG

VĂN

SINH

ĐỊA

TOÁN

ANH

TỔNG

Đ XTN

Đ XPL

XL

80763

Huỳnh Thị Dư

10/10/1991

1.5

5.5

6.5

5.5

9

6

8.5

41

7.08

6.83

TB

80740

Ung Thị Dung

20/02/1991

1.5

6.5

7

6

6.5

4.5

5.5

36

6.25

6

TB

80846

Ngô Đ́nh Hà

20/02/1991

2

3

9.5

4.5

8.5

9

4

38.5

6.75

6.42

TB

80839

Châu Thị Hà

20/04/1991

1

7

9

5.5

7

6

3.5

38

6.5

6.33

TB

81025

Huỳnh Thị ánh Hồng

31/05/1991

1.5

7

7

5

6

7.5

7

39.5

6.83

6.58

TB

80921

Vơ Thị Phúc Hậu

24/10/1991

1.5

6

9.5

6

9

9

9

48.5

8.33

8.08

KH

81074

Vơ Minh Hùng

26/08/1991

1.5

5.5

9

6.5

9.5

9.5

7

47

8.08

7.83

TB

81035

Lê Duy Huân

1/3/1991

0

5.5

6.5

5.5

8.5

6.5

7

39.5

6.58

6.58

TB

81045

Trần Thị Kim Huệ

26/01/1991

1.5

5.5

6.5

7

7.5

8

4

38.5

6.67

6.42

TB

81140

Vơ Thị Mỹ Lai

1/1/1991

1.5

6

7

4.5

7

5.5

7

37

6.42

6.17

TB

81147

Nguyễn Thị Hồng Lan

4/1/1991

1

6

6.5

4.5

6

6

5.5

34.5

5.92

5.75

TB

81196

Trần Thị Lin

2/9/1991

0

6

8

6

7

7

6.5

40.5

6.75

6.75

KH

81213

Nguyễn Thị Thùy Linh

2/4/1991

1.5

6

7.5

4

6.5

7

6.5

37.5

6.5

6.25

TB

81222

Tŕnh Thị Linh

20/06/1991

1.5

5.5

7

5

7.5

8

7

40

6.92

6.67

TB

81307

Nguyễn Thị Lư

24/12/1991

1.5

6

6.5

8

7.5

9

8.5

45.5

7.83

7.58

KH

81326

Trần Thị Mến

10/4/1991

0

5.5

8.5

5.5

8

5.5

4.5

37.5

6.25

6.25

TB

81400

Vơ Thị Ngọc Nga

4/9/1991

1.5

5.5

8

4.5

8

8.5

6.5

41

7.08

6.83

TB

81401

Vơ Thị Thúy Nga

7/2/1991

1.5

8

8

8

8.5

8.5

6.5

47.5

8.17

7.92

TB

81416

Phan Thị Ngọ

12/6/1991

1.5

6.5

8.5

3

8.5

8.5

4

39

6.75

6.5

TB

81429

Hồ Công Nguyên

20/07/1991

1.5

5

6

6

6

4.5

6

33.5

5.83

5.58

TB

81447

Trương Thị ánh Nguyệt

14/10/1991

1.5

5.5

8

6

9

6

6

40.5

7

6.75

TB

81464

Nguyễn Hồ Nhân

28/02/1991

1.5

5.5

7.5

6

6

6

4

35

6.08

5.83

TB

81449

Nguyễn Thị Nha

24/12/1991

1.5

6.5

7.5

6.5

10

2

5

37.5

6.5

6.25

TB

81546

Nguyễn Thị Ny

15/02/1990

2

5.5

8

5

7.5

4

4.5

34.5

6.08

5.75

TB

81557

Phạm Thị Kim Oanh

4/9/1991

1.5

4

7

4.5

6

7.5

4

33

5.75

5.5

TB

81555

Phan Thị Kim Oanh

8/6/1991

2

7

6.5

3

8

7.5

4

36

6.33

6

TB

81615

Nguyễn Thị Mai Phương

12/3/1991

1.5

5.5

5.5

5

7

6

5

34

5.92

5.67

TB

81601

Huỳnh Thị Hoài Phương

6/6/1991

1.5

5.5

5

5

7

3

5.5

31

5.42

5.17

TB

81603

Huỳnh Thị Mỹ Phương

28/07/1991

1.5

5

6

5

7.5

2

5

30.5

5.33

5.08

TB

81630

Lê Thị Phượng

25/10/1991

2

5

8.5

5

8.5

7.5

6

40.5

7.08

6.75

TB

81635

Trần Thị Phượng

1/6/1991

1.5

5.5

7.5

5.5

6.5

7

5.5

37.5

6.5

6.25

TB

81808

Trịnh Quang Thành

12/1/1991

1.5

5

7.5

5

7.5

7

4.5

36.5

6.33

6.08

TB

81956

Đoàn Thị Thu Thùy

2/2/1991

0

6.5

7.5

4.5

6.5

7.5

4.5

37

6.17

6.17

TB

82259

Lê Văn Túc

15/03/1991

3

5.5

7

6.5

9

7

6.5

41.5

7.42

6.92

TB

82119

Dương Thị Bích Trâm

4/6/1991

3

6

7

5.5

6.5

9

9

43

7.67

7.17

TB

82124

Nguyễn Thị Ngọc Trâm

20/10/1991

1.5

5

8

4.5

4

7.5

8

37

6.42

6.17

TB

82102

Nguyễn Thị Thu Trang

20/02/1991

2

6

8

6.5

8.5

6.5

5

40.5

7.08

6.75

TB

82139

Lương Thị Tố Trinh

26/07/1991

1

6

7

5

5.5

4

5.5

33

5.67

5.5

TB

82295

Nguyễn Thị Văn

10/10/1991

1.5

5

8.5

4

5.5

7

6

36

6.25

6

TB

82308

Nguyễn Thị Bích Vân

1/7/1990

1.5

5

6.5

6

5.5

2.5

4.5

30

5.25

5

TB

82427

Trương Thị Hồng Vương

20/03/1991

2

4.5

6

3

5.5

6.5

6.5

32

5.67

5.33

TB

82290

Vơ Thị Thu Va

9/9/1990

2

5

7

6

6

5.5

5

34.5

6.08

5.75

TB

82345

Nguyễn Thị Viên

3/10/1991

2

7

7.5

6

8

8

6

42.5

7.42

7.08

KH

82351

Đỗ Thị Thùy Viễn

26/04/1991

1.5

6.5

6.5

3.5

7

4.5

5.5

33.5

5.83

5.58

TB

82356

Khổng Văn Việt

29/03/1991

1.5

4.5

7.5

4

7

6

7.5

36.5

6.33

6.08

TB

82402

Nguyễn Tuấn Vũ

27/11/1990

1.5

4.5

6.5

4.5

7.5

4.5

3.5

31

5.42

5.17

TB

82380

Đinh Viết Vĩnh

1/3/1991

0

3

7.5

5.5

8.5

8

4.5

37

6.17

6.17

TB

82449

Vơ Thị Diễm Xưa

7/10/1991

1.5

5

7

5.5

8

8

2.5

36

6.25

6

TB