KẾT QUẢ THI TÔT NGHIỆP THPT 2009 – 12C7

 

SBD

HỌ TÊN

NGÀY SINH

CỘNG

VĂN

SINH

ĐỊA

TOÁN

ANH

TỔNG

Đ XTN

Đ XPL

XL

80569

Võ Thị Ân

12/10/1991

1.5

5

7.5

4.5

7.5

9

8.5

42

7.25

7

TB

80529

Nguyễn Thị Kim Aí

1/8/1991

2

6.5

8.5

4.5

6.5

6

4.5

36.5

6.42

6.08

TB

80619

Lê Thị Thu Ca

10/10/1991

2

4

6

4.5

9.5

5.5

5

34.5

6.08

5.75

TB

80626

Huỳnh Thị Cẩm

4/8/1991

1.5

4.5

7.5

4

6

8.5

7

37.5

6.5

6.25

TB

80640

Nguyễn Thị Kim Chung

6/12/1991

1.5

6

7.5

4.5

5.5

8.5

8

40

6.92

6.67

TB

80681

Cao Thị Diễm

16/06/1991

1.5

5.5

8

6

7.5

7.5

8.5

43

7.42

7.17

TB

80732

Nguyễn Thùy Dung

8/12/1991

1

4.5

7

4.5

8

7

8

39

6.67

6.5

TB

80908

Trịnh Thúy Hằng

12/8/1991

1.5

5

5.5

5.5

5.5

4.5

5

31

5.42

5.17

TB

80913

Nguyễn Thị Trùng Hân

12/12/1991

1.5

4.5

7

3

6

8

8

36.5

6.33

6.08

TB

80851

Phan Thị Thu Hà

20/12/1991

1

5

7.5

4.5

7.5

7

4

35.5

6.08

5.92

TB

80867

Nguyễn Thị Thanh Hải

1/1/1991

1

6

9

3.5

9

8.5

7

43

7.33

7.17

TB

80889

Phan Thị Hạnh

1/1/1991

1

4

6

3.5

5

2

3.5

24

4.17

4

TR

80923

Trần Thị Kim Hiên

6/11/1991

1

5

9

5.5

7

8.5

7

42

7.17

7

TB

80958

Nguyễn Công Hiếu

8/8/1991

1

5.5

9.5

6

7.5

8.5

6.5

43.5

7.42

7.25

TB

80968

Trương Công Hiếu

24/04/1991

1

5.5

7.5

5.5

9

7

6

40.5

6.92

6.75

TB

81057

Võ Thị Hồng Huyên

30/05/1991

1

5

6

5

7.5

7.5

7.5

38.5

6.58

6.42

TB

81255

Huỳnh Phước Lộc

28/06/1991

2

6

5

4

9

3.5

4.5

32

5.67

5.33

TB

81266

Trần Thị Lợi

15/09/1991

2

3.5

8.5

5.5

5.5

8

5

36

6.33

6

TB

81199

Đinh Thị Thảo Linh

17/12/1991

2

6

7

5

8

6.5

7

39.5

6.92

6.58

TB

81202

Huỳnh Thị Huệ Linh

15/01/1991

1.5

6.5

8

7

7.5

6.5

8.5

44

7.58

7.33

TB

81208

Nguyễn Thị Hồ Linh

4/4/1991

2

4.5

7.5

4

5.5

5

8

34.5

6.08

5.75

TB

81217

Trần Nguyễn Thảo Linh

17/08/1991

1.5

4

7.5

4.5

7.5

8.5

6.5

38.5

6.67

6.42

TB

81218

Trần Nguyễn Trúc Linh

17/08/1991

2

5.5

7

5

7

8

7.5

40

7

6.67

TB

81226

Vũ Thị Hoàng Linh

22/10/1991

1.5

6

8.5

3

8

8.5

7.5

41.5

7.17

6.92

TB

81183

Trần Thị Mỹ Lệ

6/5/1991

1.5

4.5

7.5

5

7.5

7.5

7

39

6.75

6.5

TB

81356

Huỳnh Thị Kim Mỹ

26/08/1991

2

5.5

8.5

6

8

8.5

8.5

45

7.83

7.5

TB

81367

Nguyễn Thị Phi Na

24/08/1991

1.5

5

6.5

5

7

7

4.5

35

6.08

5.83

TB

81379

Lê Văn Nam

10/3/1990

2

5

8

5.5

7.5

7

2.5

35.5

6.25

5.92

TB

81460

Hoàng Văn Nhân

4/7/1990

0

4

9.5

4.5

9

9

5

41

6.83

6.83

TB

81612

Nguyễn Thị Phương

10/11/1991

1.5

5

6.5

4

6.5

8.5

5

35.5

6.17

5.92

TB

81614

Nguyễn Thị Cẩm Phương

27/10/1991

1.5

5

6

5.5

8

8

5

37.5

6.5

6.25

TB

81573

Trần Thị Quỳnh Phi

25/02/1991

2

5.5

7.5

3

8

5.5

7

36.5

6.42

6.08

TB

81646

Phạm Phú Anh Quân

22/04/1991

0

5

8

3.5

8

7.5

9

41

6.83

6.83

TB

81701

Thái Viết Sang

15/06/1991

1.5

5

6.5

3

7.5

7

5

34

5.92

5.67

TB

82035

Nguyễn Thị Kim Tình

2/10/1991

1.5

6.5

7

4.5

6.5

9

9.5

43

7.42

7.17

TB

81762

Nguyễn Thị Thanh Tâm

26/06/1991

1.5

6

9

6.5

7.5

8.5

4.5

42

7.25

7

TB

81910

Bùi Thị Thơ

20/10/1991

2.5

5

6.5

5.5

6

8

6.5

37.5

6.67

6.25

TB

81819

Bùi Thị Kim Thảo

15/09/1991

1.5

4.5

7.5

2.5

7.5

7

6.5

35.5

6.17

5.92

TB

81957

Đỗ Thị Thùy

1/9/1991

1.5

5.5

8.5

6

8.5

7.5

8

44

7.58

7.33

TB

81916

Trần Thị Thu

4/11/1991

1.5

5

9.5

6

9.5

8

8.5

46.5

8

7.75

TB

81919

Nguyễn Thị Thuận

1/10/1991

1.5

5

5

4.5

7.5

6.5

8

36.5

6.33

6.08

TB

82092

Lương Thị Thùy Trang

3/8/1991

1.5

3.5

7.5

4.5

8

7.5

5

36

6.25

6

TB

82093

Nguyễn Thị Trang

1/11/1991

1.5

4.5

7

5

9

8

6.5

40

6.92

6.67

TB

82113

Võ Thị Thanh Trang

18/12/1991

1.5

5.5

8

6.5

6.5

9

8

43.5

7.5

7.25

TB

82194

Đỗ Phan Trường

7/1/1991

1.5

5

8

5.5

8

8

6.5

41

7.08

6.83

TB

82175

Nguyễn Hoài Trung

9/10/1991

0

4.5

8

5

7

9

7.5

41

6.83

6.83

TB

82206

Nguyễn Thanh Tuân

10/8/1991

2

5

5.5

6

8

8

5

37.5

6.58

6.25

TB

82325

Lê Thi Tường Vi

5/7/1991

1.5

6

5

4

4.5

4.5

2.5

26.5

4.67

4.42

TR