KẾT QUẢ THI TÔT NGHIỆP THPT 2009 – 12C6

 

SBD

HỌ TÊN

NGÀY SINH

CỘNG

VĂN

SINH

ĐỊA

TOÁN

ANH

TỔNG

Đ XTN

Đ XPL

XL

80808

Nguyễn Thị Đồng

10/3/1991

1.5

6

5.5

5

6

7.5

4.5

34.5

6

5.75

TB

80601

Trương Thị Bin

12/11/1991

1

5

7

5

8.5

9

7

41.5

7.08

6.92

TB

80905

Trần Thị Thu Hằng

11/12/1991

1.5

6

7.5

6

7

6.5

7

40

6.92

6.67

KH

80906

Trịnh Thị Hằng

6/5/1991

1.5

5.5

5.5

5.5

5.5

6.5

5.5

34

5.92

5.67

TB

80973

Võ Thế Hiển

17/06/1991

1

4.5

7.5

5.5

9.5

8

4

39

6.67

6.5

TB

80951

Hồ Ngọc Hiếu

24/06/1991

2

5

6.5

4.5

8

8.5

4

36.5

6.42

6.08

TB

81004

Nguyễn Thị Hòa

10/5/1991

1.5

5

8.5

5.5

7

8.5

6

40.5

7

6.75

TB

81005

Nguyễn Thị Hòa

10/1/1991

1.5

5

8.5

6

6.5

8.5

6.5

41

7.08

6.83

TB

81014

Đoàn Minh Hoàng

1/1/1991

1

5.5

6.5

6.5

4.5

7.5

9

39.5

6.75

6.58

TB

81056

Nguyễn Thị Tuyết Huyên

20/12/1991

1

7

7.5

6.5

8.5

6.5

4.5

40.5

6.92

6.75

TB

81065

Võ Thị Minh Huyền

5/2/1991

1

5.5

6

5

7.5

6

4

34

5.83

5.67

TB

81109

Trần Quang Khánh

21/07/1989

1

5

8

3

8.5

5

5

34.5

5.92

5.75

TB

81172

Nguyễn Thị Lê

23/06/1991

1

6

7.5

7

7.5

7

5

40

6.83

6.67

TB

81259

Nguyễn Thị Lộc

22/06/1991

1.5

4.5

5.5

4.5

6.5

4.5

5

30.5

5.33

5.08

TB

81185

Ngô Thị Li Li

27/08/1991

1.5

5.5

9

5.5

5

7.5

7.5

40

6.92

6.67

TB

81278

Trần Văn Lượng

18/07/1991

1.5

6.5

8

7.5

7

7.5

5

41.5

7.17

6.92

TB

81211

Nguyễn Thị Phương Linh

31/10/1991

1

3.5

7.5

4

8.5

7

5

35.5

6.08

5.92

TB

81192

Đoàn Viết Liễn

17/07/1991

2

4

6

5

5.5

5.5

5

31

5.5

5.17

TB

81286

Phan Đình Lực

2/2/1991

1.5

7.5

9

7.5

8.5

8

7

47.5

8.17

7.92

KH

81289

Phạm Thị Lựu

16/11/1991

1.5

7

7.5

5.5

6.5

8

8

42.5

7.33

7.08

TB

81349

Nguyễn Võ Diệu My

4/3/1991

2

5.5

6.5

5.5

6.5

8.5

7

39.5

6.92

6.58

TB

81364

Huỳnh Thị Lê Na

1/2/1991

2

6

8

5.5

6

6.5

5.5

37.5

6.58

6.25

TB

81371

Đặng Quang Nam

1/1/1991

1

4.5

8

4.5

7

8.5

5.5

38

6.5

6.33

TB

81386

Ung Viết Nam

18/04/1991

1

5

7

4.5

7.5

8.5

4

36.5

6.25

6.08

TB

81414

Nguyễn Thị Ngọ

1/10/1990

1.5

6.5

8.5

5.5

9.5

8.5

6

44.5

7.67

7.42

TB

81452

Trần Nhàng

7/10/1991

1.5

4.5

8

4.5

7

7.5

3.5

35

6.08

5.83

TB

81495

Võ Thị Hồng Nhật

22/04/1991

1.5

5

7.5

5.5

7

6.5

6.5

38

6.58

6.33

TB

81501

Nguyễn Thị Yến Nhi

8/12/1991

1.5

5.5

7

6.5

6.5

7

8

40.5

7

6.75

TB

81515

Nguyễn Thị Cẩm Nhung

10/10/1991

2

5

6.5

4

9

8

7

39.5

6.92

6.58

TB

81732

Nguyễn Thị Thu Sương

15/08/1991

1.5

6.5

8

7

4.5

5

6

37

6.42

6.17

TB

81911

Phan Thị Mỹ Thơ

15/02/1991

1.5

4

5.5

4

6.5

5

6.5

31.5

5.5

5.25

TB

81988

Nguyễn Thị Thương

6/4/1991

1.5

6

5.5

5

5

8

6.5

36

6.25

6

TB

81849

Từ Thị Thão

21/02/1991

1.5

6

6

4

7

9

6

38

6.58

6.33

TB

81789

Nguyễn Thanh

4/5/1991

1.5

5.5

7

6

9

4.5

5

37

6.42

6.17

TB

81870

Nguyễn Viết Thập

20/02/1991

1.5

5

7

6

6

6.5

5

35.5

6.17

5.92

TB

81913

Nguyễn Thị Thu

3/8/1991

1.5

5

6.5

6

6.5

5

4

33

5.75

5.5

TB

81920

Nguyễn Thị Thu Thuận

1/2/1991

2

6

7.5

4.5

7.5

6.5

6

38

6.67

6.33

TB

81929

Cao Thị Thùy

5/10/1991

2

5

6.5

4

7

6.5

6.5

35.5

6.25

5.92

TB

81947

Nguyễn Thị Thủy

15/07/1991

1.5

6.5

8

5.5

8.5

8

5

41.5

7.17

6.92

TB

82144

Nguyễn Vũ Trương Việt Trinh

30/08/1991

1

5.5

7

4.5

7.5

7.5

6.5

38.5

6.58

6.42

TB

82231

Nguyễn Thị Hồng Tuyên

28/06/1991

1.5

4

7.5

5.5

7

5

3

32

5.58

5.33

TB

82419

Phan Thanh Vương

1/1/1991

1.5

5

7.5

4.5

9

4

6

36

6.25

6

TB

82363

Nguyễn Thị Thu Việt

13/11/1991

0

4.5

7

3.5

6.5

7

7

35.5

5.92

5.92

TB

82406

Trần Văn Vũ

9/10/1991

1.5

5

6.5

4.5

8.5

1.5

2.5

28.5

5

4.75

TB

82378

Phan Hùng Vĩ

2/2/1991

2

4.5

5.5

6

4.5

5.5

5

31

5.5

5.17

TB

82440

Dương Phú Vỹ

3/2/1991

1.5

5.5

8

5

6

9

7

40.5

7

6.75

TB

82431

Hồ Thị Na Vy

20/06/1991

1

5

6

5

6.5

8

6.5

37

6.33

6.17

TB

82445

Trương Văn Xin

6/3/1991

1.5

5

6.5

4.5

7

4.5

6

33.5

5.83

5.58

TB