KẾT QUẢ THI TÔT NGHIỆP THPT 2009 – 12C5

 

SBD

HỌ TÊN

NGÀY SINH

CỘNG

VĂN

SINH

ĐỊA

TOÁN

ANH

TỔNG

Đ XTN

Đ XPL

XL

80777

Nguyễn Thị Đào

13/04/1990

1.5

3

8

5

6

5

6

33

5.75

5.5

TB

80812

Huỳnh Việt Đức

27/05/1991

2

5

7.5

4.5

7

8

4.5

36.5

6.42

6.08

TB

80612

Trần Thị Bích

24/11/1991

1

5.5

7

4

6

8.5

3

34

5.83

5.67

TB

80644

Nguyễn Thanh Chức

17/03/1991

2

5.5

7.5

3.5

6.5

5

7

35

6.17

5.83

TB

80691

Nguyễn Thị Tuyết Diễm

26/01/1991

1

6

7

5.5

7

7.5

5

38

6.5

6.33

TB

80702

Bùi Thị Ngọc Diệp

2/9/1991

1

5.5

8

6.5

8.5

7

6.5

42

7.17

7

TB

80716

Bùi Thị Dung

25/03/1991

0

5.5

7

7

6

5.5

7

38

6.33

6.33

TB

80834

Phan Thị Châu Giang

1/3/1991

2

5.5

8.5

4

8.5

4

4.5

35

6.17

5.83

TB

80894

Hồ Ngọc Nguyên Hằng

16/10/1991

1.5

5.5

7.5

5.5

8

9

5.5

41

7.08

6.83

TB

80881

Cao Thị Hồng Hạnh

12/3/1991

1.5

6

9

4

8.5

8

7

42.5

7.33

7.08

TB

80838

Trương Thị Hai

20/01/1991

1.5

5

9

5

9

8.5

7

43.5

7.5

7.25

TB

81034

Phạm Hội

1/1/1991

0

5.5

8

6

8

7

7

41.5

6.92

6.92

TB

80939

Phạm Thị Hiền

28/03/1991

1

7

6

4.5

7.5

5.5

9

39.5

6.75

6.58

TB

80998

Châu Thị Tú Hoanh

10/10/1991

1.5

5

6

5

6.5

7.5

5.5

35.5

6.17

5.92

TB

80999

Nguyễn Thị Hoanh

22/08/1990

1

6.5

6

5

6

5.5

3

32

5.5

5.33

TB

81000

Nguyễn Thị Hoanh

13/04/1991

1

6

6

5.5

6

6.5

6

36

6.17

6

TB

81022

Nguyễn Thị Ḥa

17/10/1991

1

5.5

5.5

4.5

8

5.5

3.5

32.5

5.58

5.42

TB

81239

Nguyễn Phương Loan

17/07/1991

1.5

7

6.5

5.5

7

7.5

6

39.5

6.83

6.58

TB

81248

Trần Thị Kim Long

10/5/1991

1.5

5.5

9

7.5

9

8.5

5

44.5

7.67

7.42

TB

81291

Đỗ Thị Bích Ly

28/11/1991

1.5

5.5

7.5

3.5

4.5

3

4

28

4.92

4.67

TR

81310

Trương Thị Như Lư

2/5/1991

1.5

7.5

8.5

7.5

7.5

4

6

41

7.08

6.83

TB

81361

Nguyễn Thị Thanh Mỹ

26/01/1991

1.5

6.5

9.5

6

7.5

8.5

5

43

7.42

7.17

TB

81375

Huỳnh Mỷ Nam

4/12/1991

2

4.5

8

6

8

8.5

3.5

38.5

6.75

6.42

TB

81404

Nguyễn Huỳnh Kiều Ngân

1/10/1991

1.5

6

8

7

7.5

4.5

7.5

40.5

7

6.75

TB

81391

Huỳnh Thị Thiên Nga

30/01/1991

1.5

5.5

8

5.5

8

9.5

6

42.5

7.33

7.08

TB

81423

Nguyễn Thị Như Ngọc

1/8/1991

1.5

5

8

4

5.5

6.5

6.5

35.5

6.17

5.92

TB

81465

Nguyễn Tấn Nhân

17/02/1991

2

5

8

6

7.5

8

5.5

40

7

6.67

TB

81500

Nguyễn Thị Thục Nhi

24/02/1991

1.5

6.5

7

3.5

6.5

5.5

7

36

6.25

6

TB

81499

Nguyễn Thị Thúy Nhi

5/8/1991

1.5

4.5

7.5

4.5

7.5

9

8

41

7.08

6.83

TB

81552

Nguyễn Thị Kiều Oanh

12/11/1991

1.5

5

8

3

8.5

7.5

6.5

38.5

6.67

6.42

TB

81565

Nguyễn Thị Phẩm

28/04/1991

2

4.5

7.5

5

8

8.5

7.5

41

7.17

6.83

TB

81631

Nguyễn Thị Phượng

1/5/1991

1.5

6

7

5

5.5

7

5

35.5

6.17

5.92

TB

81578

Nguyễn Minh Phong

1/2/1991

2

5.5

6

4

8

9

8

40.5

7.08

6.75

TB

81647

Trần Tiến Quân

17/11/1991

2

4.5

7

5

8

8

6.5

39

6.83

6.5

TB

82034

Nguyễn Thanh T́nh

13/04/1991

1.5

3.5

7.5

4.5

7

8.5

5

36

6.25

6

TB

81744

Lê Đặng Thị Thanh Tài

31/10/1991

1.5

5

8

5.5

8

8

5.5

40

6.92

6.67

TB

81972

Nguyễn Thị Thu Thủy

5/2/1991

1.5

4

7.5

7

7

9

5

39.5

6.83

6.58

TB

82026

Trần Đ́nh Tiện

13/11/1991

1.5

5.5

8

6

7.5

7.5

5

39.5

6.83

6.58

TB

82188

Lê Thị Thanh Trúc

4/9/1991

1.5

3

8

5

6

6.5

4

32.5

5.67

5.42

TB

82204

Nguyễn Chánh Trực

21/02/1991

2

5

6

5.5

6.5

7

4.5

34.5

6.08

5.75

TB

82275

Trần Văn Ty

26/06/1991

1.5

5.5

6

6.5

6.5

6.5

6.5

37.5

6.5

6.25

TB

82276

Nguyễn Thanh Uy

13/03/1991

2

4.5

7.5

6

6.5

6.5

4

35

6.17

5.83

TB

82296

Nguyễn Tường Văn

25/02/1991

4

5

8

3

7.5

4.5

5

33

6.17

5.5

TB

82341

Lê Thị Mỹ Viên

5/10/1991

1.5

5

9

5.5

5.5

6.5

6

37.5

6.5

6.25

TB

82342

Nguyễn Đức Viên

1/1/1991

2.5

5.5

8

4

4.5

6

7

35

6.25

5.83

TB

82375

Trần Hữu Vinh

14/12/1991

2

4.5

7

6

7

8.5

4

37

6.5

6.17

TB

82364

Trần Đại Việt

24/08/1991

2

3.5

7.5

4.5

8

9

5

37.5

6.58

6.25

TB

82466

Trần Thị Yến

12/2/1991

1.5

5

8

4

6.5

7

7

37.5

6.5

6.25

TB