KẾT QUẢ THI TÔT NGHIỆP THPT 2009 – 12C4

 

SBD

HỌ TÊN

NGÀY SINH

CỘNG

VĂN

SINH

ĐỊA

TOÁN

ANH

TỔNG

Đ XTN

Đ XPL

XL

80784

Nguyễn Quang Đạt

12/12/1991

1

3

6.5

3.5

8.5

6.5

4.5

32.5

5.58

5.42

TB

80602

Dương Văn Bình

18/02/1991

3

5

7.5

6

7.5

8.5

4.5

39

7

6.5

TB

80572

Đặng Văn Ba

12/8/1991

2

4.5

7.5

3

8

3.5

7

33.5

5.92

5.58

TB

80693

Phan Thị Diễm

20/01/1991

1.5

3.5

6

5.5

7

8.5

6

36.5

6.33

6.08

TB

80761

Võ Tiến Dũng

18/08/1991

1.5

5

7.5

6

9

9

6

42.5

7.33

7.08

TB

80725

Nguyễn Thị Dung

20/03/1991

1.5

6.5

8.5

5.5

9

8.5

6.5

44.5

7.67

7.42

TB

80747

Hồ Thị Thanh Duyên

6/11/1991

1.5

5

7

5

8.5

9

6.5

41

7.08

6.83

TB

80824

Đoàn Thị Hương Giang

12/1/1991

1.5

5.5

8.5

6.5

9

9.5

6

45

7.75

7.5

TB

80899

Nguyễn Thị Thúy Hằng

20/06/1991

1

5

5

4.5

8

9

7

38.5

6.58

6.42

TB

80852

Trần Thị Hà

24/10/1991

1

5

8.5

5.5

6.5

8

6

39.5

6.75

6.58

TB

80879

Thái Văn Hạ

9/9/1991

1.5

5.5

9.5

6.5

8.5

9.5

7

46.5

8

7.75

TB

80926

Trịnh Thu Hiên

10/9/1991

1

6

9

4.5

7

7.5

6

40

6.83

6.67

TB

81070

Nguyễn Quốc Hùng

25/07/1991

1.5

5.5

8

5.5

8.5

6.5

6

40

6.92

6.67

TB

80955

Lê Thị Thu Hiếu

22/10/1991

1

5

7

5.5

9.5

7.5

4

38.5

6.58

6.42

TB

81015

Đỗ Văn Hoàng

20/03/1991

2

6

6.5

6

6

4.5

4

33

5.83

5.5

TB

80987

Đỗ Thị Hoa

9/8/1991

1.5

7.5

8

5.5

8.5

8.5

5

43

7.42

7.17

TB

80994

Trần Thị Xuân Hoa

20/06/1991

0

4

5.5

5

6

6

6

32.5

5.42

5.42

TB

81040

Nguyễn Thị Huệ

28/08/1991

1.5

5

7

5.5

8.5

7

5

38

6.58

6.33

TB

81060

Hồ Thị Thu Huyền

7/10/1991

2

6.5

5.5

4.5

5

4.5

5

31

5.5

5.17

TB

81121

Trần Đức Khuê

17/03/1991

1

5.5

6.5

4.5

8

8

7

39.5

6.75

6.58

TB

81130

Nguyễn Lê Anh Kiệt

22/09/1991

2

4

7

6.5

8.5

8.5

5

39.5

6.92

6.58

TB

81158

Trần Thị Lành

1/2/1991

1.5

4.5

8

5.5

7.5

9

3.5

38

6.58

6.33

TB

81159

Trương Thị Lành

21/02/1991

1.5

5

7.5

5.5

6

8.5

4

36.5

6.33

6.08

TB

81250

Trịnh Huy Long

19/12/1991

1.5

5

8

5.5

8

9

5.5

41

7.08

6.83

TB

81230

Nguyễn Văn Lĩnh

2/6/1991

2

5.5

7.5

6.5

9.5

8.5

4.5

42

7.33

7

TB

81293

Lê Huỳnh Ly

7/8/1991

1.5

7

7.5

4.5

4.5

5

5

33.5

5.83

5.58

TB

81338

Nguyễn Thị Tuyết Minh

6/9/1990

2.5

5

7.5

5

4.5

4

4

30

5.42

5

TB

81368

Nguyễn Thị Tố Na

22/09/1991

2

4.5

7.5

5

8

8

3.5

36.5

6.42

6.08

TB

81406

Nguyễn Thị Thanh Ngân

1/1/1991

2

5.5

8

5

8

8.5

6

41

7.17

6.83

TB

81493

Phạm Hồng Nhật

30/07/1991

2

4.5

7.5

4

8

6.5

3.5

34

6

5.67

TB

81507

Nguyễn Văn Nhiều

10/4/1991

3.5

3.5

6.5

3

6

2.5

3

24.5

4.67

4.08

TR

81625

Trần Đình Phước

15/09/1991

1.5

5

6

6

6.5

7

3.5

34

5.92

5.67

TB

81695

Đoàn Thị Me Ry

4/5/1991

1.5

5.5

7.5

6

9

9.5

2.5

40

6.92

6.67

TB

81705

Phan Thị Ngọc Sanh

20/03/1991

1.5

5.5

7.5

6

8

8

5.5

40.5

7

6.75

TB

81715

Phạm Quang Sinh

15/06/1991

2

4.5

6.5

5.5

7

5.5

5.5

34.5

6.08

5.75

TB

82264

Trần Thị Tư

20/07/1991

2

4.5

6.5

6.5

6

7

4.5

35

6.17

5.83

TB

81971

Nguyễn Thị Thủy

1/5/1991

1.5

5.5

7.5

6

6.5

8

5

38.5

6.67

6.42

TB

82014

Trần Huỳnh Thủy Tiên

13/11/1991

1.5

6

8

6

5

3.5

3.5

32

5.58

5.33

TB

82079

Phạm Văn Tới

21/03/1991

1.5

4.5

8

5.5

7.5

9.5

7

42

7.25

7

TB

82272

Nguyễn Văn Tửu

9/7/1991

1.5

4

6

6

5.5

7.5

4

33

5.75

5.5

TB

82086

Huỳnh Thị Mỷ Trang

16/04/1991

2

5

9

4.5

7

7.5

7

40

7

6.67

TB

82193

Bùi Tấn Trường

11/5/1991

1.5

6

7.5

5

8

8.5

7

42

7.25

7

TB

82184

Trương Thành Trung

18/11/1990

1.5

4.5

8.5

4.5

8

7.5

4

37

6.42

6.17

TB

82274

Lê Thị Ty

11/9/1991

1.5

6

8.5

6.5

5.5

7.5

5.5

39.5

6.83

6.58

TB

82300

Huỳnh Thị Vân

30/04/1991

1.5

5.5

7

4.5

7.5

7

6

37.5

6.5

6.25

TB

82311

Nguyễn Tường Vân

25/02/1991

4

5

6

5.5

5

6.5

4

32

6

5.33

TB

82322

Hồ Thị Vi

2/7/1991

1.5

4.5

7.5

4.5

7

8

4

35.5

6.17

5.92

TB

82328

Nguyễn Thị Dyễm Vi

30/07/1991

1.5

5.5

7

3.5

7

6.5

6.5

36

6.25

6

TB