KẾT QUẢ THI TÔT NGHIỆP THPT 2009 – 12C3

 

SBD

HỌ TÊN

NGÀY SINH

CỘNG

VĂN

SINH

ĐỊA

TOÁN

ANH

TỔNG

Đ XTN

Đ XPL

XL

80530

Trần Công Aí

4/8/1991

1.5

5

5

4.5

5.5

6

3.5

29.5

5.17

4.92

TB

80608

Trần Thanh Bình

9/2/1991

2

6

6

3.5

8

7.5

3.5

34.5

6.08

5.75

TB

80666

Phan Thế Cường

1/3/1991

2

3.5

8

3.5

8.5

8.5

5.5

37.5

6.58

6.25

TB

80701

Võ Thị Diện

10/6/1991

1.5

5.5

8

5

8.5

7

5

39

6.75

6.5

TB

80750

Nguyễn Thị Hồng Duyên

19/04/1991

1

5.5

9

6

8.5

7.5

7

43.5

7.42

7.25

TB

80892

Bùi Thị Nguyên Hằng

5/9/1991

1.5

7

8

4

8

7

5.5

39.5

6.83

6.58

TB

80896

Mai Thị ánh Hằng

15/02/1991

2

6

8

3.5

8

7

6

38.5

6.75

6.42

TB

80849

Nguyễn Thị Thu Hà

1/11/1991

1.5

5.5

7.5

3.5

8

8.5

6.5

39.5

6.83

6.58

TB

81072

Phạm Minh Hùng

29/04/1991

2

5.5

8.5

5.5

7

5

4.5

36

6.33

6

TB

80934

Lê Thị Aí Hiền

12/6/1991

1.5

5.5

7.5

4.5

8.5

8

6.5

40.5

7

6.75

TB

80971

Võ Thị Hiếu

14/08/1991

2

6.5

8

6

9.5

10

9

49

8.5

8.17

KH

81171

Nguyễn Duy Lê

8/3/1991

2

5.5

8

5

6

8

3.5

36

6.33

6

TB

81179

Huỳnh Thị Lệ

1/4/1991

1

6.5

7.5

7

7

6.5

4.5

39

6.67

6.5

TB

81232

Trần Hoàng Lĩnh

6/4/1991

2

6

7.5

4.5

10

9.5

4.5

42

7.33

7

TB

81233

Trần Vũ Phước Lĩnh

16/10/1991

1.5

6

7

5.5

9.5

8.5

5

41.5

7.17

6.92

TB

81354

Hồ Thị Mỹ

18/06/1991

2

5.5

7.5

6

4.5

7.5

6.5

37.5

6.58

6.25

TB

81544

Phan Thị Aí Nữ

6/7/1991

1.5

6.5

8.5

6

8.5

8.5

7

45

7.75

7.5

KH

81448

Đỗ Văn Ngữ

26/02/1991

1.5

5.5

8.5

6

10

9

5

44

7.58

7.33

TB

81413

Hồ Văn Ngoan

15/09/1991

2

5

7

4.5

9.5

8.5

4.5

39

6.83

6.5

TB

81443

Lê Thị ánh Nguyệt

10/1/1991

1.5

5

7.5

3

7.5

8.5

5

36.5

6.33

6.08

TB

81598

Doãn Hồng Phương

8/2/1991

2

5

6.5

3.5

8.5

8.5

6

38

6.67

6.33

TB

81640

Nguyễn Đình Quang

5/7/1991

2

4

7.5

3

6

8

8

36.5

6.42

6.08

TB

81651

Huỳnh Minh Quốc

15/10/1991

2

5

8.5

4.5

8.5

10

7

43.5

7.58

7.25

TB

81685

Hồ Bảo Quý

1/4/1991

2

4.5

8.5

5

7.5

7.5

3.5

36.5

6.42

6.08

TB

81694

Nguyễn Tường Rin

29/04/1991

2

5.5

8.5

4.5

7

7.5

3.5

36.5

6.42

6.08

TB

81700

Phan Thị Sang

20/01/1991

1.5

5.5

9

4

8.5

8.5

7

42.5

7.33

7.08

TB

81727

Đoàn Việt Sung

5/1/1991

2

4.5

6.5

6

7

7.5

6.5

38

6.67

6.33

TB

81758

Lê Thị Tâm

10/12/1991

2

6.5

9

6.5

8

8.5

8

46.5

8.08

7.75

KH

81775

Nguyễn Tấn Tân

15/04/1991

1.5

6.5

9

7

9

9

7

47.5

8.17

7.92

KH

81809

Tưởng Ngọc Thành

29/03/1991

1.5

4.5

8

4.5

5

7.5

5.5

35

6.08

5.83

TB

81882

Võ Văn Thi

2/1/1991

1.5

5.5

7

3.5

8

8.5

8.5

41

7.08

6.83

TB

81885

Đoàn Văn Thiên

1/1/1991

2

3.5

8

6

8

8

5.5

39

6.83

6.5

TB

81969

Lê Thị Thủy

1/1/1991

1.5

8

6.5

7

6.5

9

6

43

7.42

7.17

KH

81975

Võ Thị Thu Thủy

2/2/1991

1.5

5.5

8.5

5

7.5

8.5

6

41

7.08

6.83

TB

81963

Nguyễn Thị Thúy

20/02/1991

1.5

6.5

9

5.5

8.5

9

3.5

42

7.25

7

TB

82028

Ngô Tin

17/02/1991

2

5

7

4

7

6.5

5

34.5

6.08

5.75

TB

82031

Trần Đình Tin

10/5/1991

2

6.5

9.5

6

9.5

9.5

7.5

48.5

8.42

8.08

KH

82021

Nguyễn Thị Tiến

6/8/1991

2

5.5

8

5.5

8.5

10

8

45.5

7.92

7.58

TB

82063

Huỳnh Văn Toàn

20/03/1991

2

6

8.5

6

9

8

4

41.5

7.25

6.92

TB

82088

Lê Thị Hà Trang

27/01/1991

1.5

5.5

8

6.5

9

9

6.5

44.5

7.67

7.42

TB

82110

Trần Thị Thu Trang

21/08/1991

2

6.5

6

5

7

5

6

35.5

6.25

5.92

TB

82176

Nguyễn Lương Trung

22/11/1991

2

4

5.5

4.5

5.5

7.5

5.5

32.5

5.75

5.42

TB

82077

Cao Văn Tòa

30/12/1991

2

5.5

9

5.5

8.5

9.5

6.5

44.5

7.75

7.42

TB

82207

Cao Thanh Tuấn

28/03/1991

2

5

6

5.5

7

7

4.5

35

6.17

5.83

TB

82301

Huỳnh Thị Thúy Vân

12/6/1991

1.5

6

7.5

4.5

6.5

9

7

40.5

7

6.75

TB

82313

Trần Thị Hồng Vân

20/12/1991

1.5

6

7

5.5

7

8.5

6

40

6.92

6.67

TB

82333

Phạm Hồ Hoàng Vi

10/10/1991

1.5

6

6.5

4

7

8.5

5

37

6.42

6.17

TB

82340

Lê Thanh Viên

20/02/1991

2

5

7.5

3.5

6.5

9

4.5

36

6.33

6

TB

82400

Nguyễn Quốc Vũ

4/3/1991

2

4.5

7

4

7

6

3

31.5

5.58

5.25

TB