KẾT QUẢ THI TÔT NGHIỆP THPT 2009 – 12C2

 

SBD

HỌ TÊN

NGÀY SINH

CỘNG

VĂN

SINH

ĐỊA

TOÁN

ANH

TỔNG

Đ XTN

Đ XPL

XL

80568

Trần Công Ân

22/09/1991

0

3.5

6.5

4.5

5

6.5

8

34

5.67

5.67

TB

80811

Hồ Ngọc Đức

8/6/1991

2

4.5

6.5

3

5.5

7.5

4

31

5.5

5.17

TB

80539

Nguyễn Văn An

18/04/1991

1.5

5

7

5

9

10

7

43

7.42

7.17

TB

80658

Lại Nguyễn Huy Cường

8/6/1991

1

3

6

5

7

6.5

4

31.5

5.42

5.25

TB

80767

Nguyễn Thị Dương

1/1/1991

1

5.5

7

5.5

9

7

7.5

41.5

7.08

6.92

TB

80772

Nguyễn Công Dưỡng

20/03/1991

1

5

7

5

7

7

5.5

36.5

6.25

6.08

TB

80689

Nguyễn Thị Lệ Diễm

24/03/1991

1

5

8

5

7.5

5

7

37.5

6.42

6.25

TB

80697

Trần Xuân Diễm

13/02/1991

0

4

6.5

3

3

3

4

23.5

3.92

3.92

TR

80760

Vơ Tiến Dũng

24/08/1991

2

4

7

3

7

8

3.5

32.5

5.75

5.42

TB

80762

Vơ Tiến Dũng

1/11/1991

1

4

7.5

4.5

7.5

8.5

3

35

6

5.83

TB

80733

Ninh Thị Thùy Dung

9/11/1991

2

5.5

7

3.5

7.5

9.5

8

41

7.17

6.83

TB

80847

Nguyễn Thị Hà

1/1/1991

1.5

5.5

7

5

7.5

10

6

41

7.08

6.83

TB

80884

Nguyễn Thị Hạnh

8/4/1991

1.5

6

8.5

5

8

9

7.5

44

7.58

7.33

TB

80914

Nguyễn Ngọc Hận

5/6/1991

2

4

7

2.5

6

7

7.5

34

6

5.67

TB

80919

Trần Hưng Hậu

20/01/1991

1.5

4

8.5

4.5

6.5

8.5

6

38

6.58

6.33

TB

81078

Nguyễn Thái Nhật Hưng

8/4/1991

1.5

4

8

5

9

8.5

3.5

38

6.58

6.33

TB

81100

Nguyễn Lâm Kha

25/10/1991

1.5

5

7.5

6

7

7.5

6

39

6.75

6.5

TB

81154

Đinh Thị Lài

10/2/1991

1

5.5

8

5

8.5

9

4.5

40.5

6.92

6.75

TB

81298

Nguyễn Thị Mai Ly

20/05/1991

1.5

4

6.5

5

7

4.5

4

31

5.42

5.17

TB

81438

Đinh Văn Nguyện

1/1/1991

1.5

3

6.5

4

7.5

4.5

7.5

33

5.75

5.5

TB

81597

Ca Thị Loan Phương

20/11/1991

1.5

4.5

8

5.5

9

9.5

6.5

43

7.42

7.17

TB

81637

Vơ Phước Phượng

10/10/1991

1.5

3.5

9

6.5

9

8.5

6

42.5

7.33

7.08

TB

81665

Vơ Đ́nh Quốc

27/06/1991

2

5

8

3.5

8

6.5

5.5

36.5

6.42

6.08

TB

81677

Nguyễn Văn Quyền

3/8/1991

2

5.5

7

6

7.5

9

3

38

6.67

6.33

TB

81698

Nguyễn Thanh Sang

30/09/1991

1.5

5.5

9

7

9.5

10

6

47

8.08

7.83

TB

82038

Ung Thị T́nh

26/09/1991

1.5

5.5

8.5

6

8

8.5

7

43.5

7.5

7.25

TB

81987

Nguyễn Thị Thương

19/04/1991

1.5

6

8.5

6

7

9

4.5

41

7.08

6.83

TB

81887

Nguyễn Thị Kim Thiên

15/08/1991

2

5

7

5

7.5

7

7

38.5

6.75

6.42

TB

81958

Hồ Thị Thùy

15/10/1991

1.5

6.5

6.5

5.5

8.5

8.5

6

41.5

7.17

6.92

TB

81927

Trương Lư Thuyết

26/06/1991

1.5

4.5

8.5

5.5

8.5

8.5

6

41.5

7.17

6.92

TB

82005

Nguyễn Quang Tiên

27/01/1991

2

4.5

8

4.5

8.5

4.5

6.5

36.5

6.42

6.08

TB

82252

Hồ Đắc Tú

24/02/1991

3.5

5

5.5

5.5

8

4.5

4.5

33

6.08

5.5

TB

82255

Nguyễn Thanh Tú

13/04/1991

2

4

6.5

4.5

6.5

8

4.5

34

6

5.67

TB

82271

Trần Tấn Tứ

14/03/1991

2

5.5

8

5.5

5.5

5.5

5.5

35.5

6.25

5.92

TB

82099

Nguyễn Thị Phương Trang

21/06/1991

2

5

8.5

4.5

10

8.5

3.5

40

7

6.67

TB

82162

Trần Thanh Trọng

22/01/1991

1

5

7.5

5

8

8.5

7

41

7

6.83

TB

82133

Vơ Văn Triều

31/10/1991

2

3.5

7

4.5

7

8.5

5.5

36

6.33

6

TB

82219

Nguyễn Minh Tuấn

30/12/1991

1.5

4.5

9.5

6

9.5

10

6

45.5

7.83

7.58

TB

82221

Nguyễn Tân Tuấn

1/10/1991

2

4

9.5

3.5

10

8.5

7.5

43

7.5

7.17

TB

82224

Phan Hồng Tuấn

20/04/1990

3

6

6.5

5

8.5

7.5

5

38.5

6.92

6.42

TB

82226

Trần Minh Tuấn

15/06/1991

1.5

5

8

6

8

7.5

5.5

40

6.92

6.67

TB

82244

Nguyễn Thị Tuyết

1/4/1991

1.5

2

6.5

4

8

8.5

4

33

5.75

5.5

TB

82429

Trần Văn Vững

30/05/1991

2

3.5

7.5

4.5

6

8.5

8

38

6.67

6.33

TB

82303

Lê Thị Vân

7/6/1991

1.5

7

9.5

7

8.5

10

8.5

50.5

8.67

8.42

KH

82348

Trần Xuân Viên

20/09/1991

2

4.5

8.5

5.5

6.5

6.5

5.5

37

6.5

6.17

TB

82365

Trương Thanh Việt

12/5/1991

0

4

7.5

6

9.5

10

6

43

7.17

7.17

TB

82388

Bùi Thiên Vũ

24/09/1991

1.5

5.5

9.5

6

8.5

9

5

43.5

7.5

7.25

TB

82399

Nguyễn Quốc Vũ

12/11/1991

1.5

6

9

6.5

9

7

6

43.5

7.5

7.25

KH

82446

Nguyễn Thị Xinh

19/01/1991

1.5

6

8.5

7

9

7

6.5

44

7.58

7.33

KH

82458

Nguyễn Thị Yến

28/10/1991

2

5

7

4.5

7

8

4.5

36

6.33

6

TB