KẾT QUẢ THI TÔT NGHIỆP THPT 2009 – 12C1

 

SBD

HỌ TÊN

NGÀY SINH

CỘNG

VĂN

SINH

ĐỊA

TOÁN

ANH

TỔNG

Đ XTN

Đ XPL

XL

80776

Trần Ngọc Đàm

20/10/1991

1.5

4

7

4

8

5

4.5

32.5

5.67

5.42

TB

80791

Nguyễn Khắc Điệp

6/11/1991

2

5

8

5.5

9.5

8.5

4

40.5

7.08

6.75

TB

80814

Nguyễn Bá Đức

6/1/1991

1.5

5

7

4.5

9

8.5

4

38

6.58

6.33

TB

80813

Nguyễn Anh Đức

12/1/1991

2

4

6.5

4

9

9

7

39.5

6.92

6.58

TB

80802

Trịnh Quyết Định

4/1/1991

2

4

7.5

5

7.5

8.5

3.5

36

6.33

6

TB

80664

Nguyễn Tự Cường

1/1/1991

1.5

6

9

5

9.5

8

4.5

42

7.25

7

TB

80769

Nguyễn Thị Thùy Dương

2/6/1991

1.5

6.5

9

6

9

7

6.5

44

7.58

7.33

KH

80773

Nguyễn Văn Dưỡng

20/08/1991

1

4

6

4.5

7

7.5

4.5

33.5

5.75

5.58

TB

80703

Lê Thị Điệp

6/7/1991

1

5

8

6

8.5

8.5

4

40

6.83

6.67

TB

80754

Đinh Tiến Dũng

26/01/1991

1.5

4.5

6.5

3.5

6.5

9

6

36

6.25

6

TB

80736

Trần Thị Mi Dung

1/1/1991

1.5

4.5

8

5

7.5

5

6

36

6.25

6

TB

80836

Phan Văn Giác

26/08/1991

2

4.5

9.5

4.5

9

7

5

39.5

6.92

6.58

TB

80845

Lưu Thị Hà

25/11/1991

1

5.5

8.5

5

6.5

9

5

39.5

6.75

6.58

TB

80868

Phạm Hoàng Hải

1/5/1991

2

5

7.5

5.5

8.5

7.5

6

40

7

6.67

TB

81066

Lê Đắc Hùng

18/08/1991

1

5

8.5

4.5

9.5

9

5

41.5

7.08

6.92

TB

80967

Thái Viết Hiếu

29/01/1991

1

5

8.5

4.5

10

9.5

7

44.5

7.58

7.42

TB

81084

Trần Minh Hưng

1/6/1991

1.5

5

8.5

6

7

8

5.5

40

6.92

6.67

TB

80989

Huỳnh Thị Hoa

24/09/1991

1.5

4.5

7.5

5.5

7.5

8.5

5

38.5

6.67

6.42

TB

81129

Đặng Bá Kiểm

20/11/1991

2

4.5

7.5

7

7.5

6

4

36.5

6.42

6.08

TB

81143

Đàm Thị Anh Lan

12/2/1991

1.5

4

7

5.5

9

9

5.5

40

6.92

6.67

TB

81279

Nguyễn Thị Lưu

16/09/1991

1.5

7

8.5

7

7.5

8.5

7.5

46

7.92

7.67

KH

81284

Mai Lực

1/1/1991

1.5

4

8

5.5

8

6.5

5

37

6.42

6.17

TB

81287

Phan Thị Mỹ Lực

18/11/1991

2

6

7.5

5

7.5

6.5

5

37.5

6.58

6.25

TB

81297

Nguyễn Thị Kim Ly

18/05/1991

1.5

6.5

8.5

6

9.5

9.5

5

45

7.75

7.5

TB

81344

Hồ Thị Nhật My

20/03/1991

1

5.5

8.5

7

9

9

6

45

7.67

7.5

TB

81538

Nguyễn Thị Nở

26/06/1991

1.5

4.5

8.5

5.5

8.5

8.5

6

41.5

7.17

6.92

TB

81458

Lê Quí Nhạt

10/1/1991

1.5

5

9.5

4.5

9

10

7

45

7.75

7.5

TB

81553

Nguyễn Thị Phương Oanh

1/2/1991

1.5

5

8

4.5

9

9

5.5

41

7.08

6.83

TB

81654

Nguyễn Đại Quốc

7/12/1991

2

4.5

8.5

5

9

7

7

41

7.17

6.83

TB

81657

Nguyễn Thái Quốc

10/1/1991

1.5

6

8.5

7

8

7.5

4.5

41.5

7.17

6.92

TB

81724

Trịnh Công Sơn

3/8/1991

1.5

5.5

7.5

6

7

7.5

7

40.5

7

6.75

TB

81699

Nguyễn Văn Sang

29/10/1991

2

6

6.5

6

8

8

3.5

38

6.67

6.33

TB

82037

Thiều Thanh T́nh

29/03/1991

1.5

4

8

3.5

6

7

10

38.5

6.67

6.42

TB

81750

Dương Thị Tâm

29/03/1991

1.5

4.5

9

5

8.5

9.5

5.5

42

7.25

7

TB

81767

Trần Chí Tâm

7/1/1991

2

3.5

8.5

4.5

6.5

7

5

35

6.17

5.83

TB

81855

Trần Vũ Thạch

16/09/1990

1.5

6

9

6.5

9

9

6.5

46

7.92

7.67

KH

81856

Tŕnh Công Thạnh

30/08/1991

2

3

8.5

5.5

7.5

8

4

36.5

6.42

6.08

TB

81875

Huỳnh Xuân Thi

23/11/1991

2

5

7

5

9

9.5

6

41.5

7.25

6.92

TB

81961

Lê Thị Phương Thúy

24/08/1991

1.5

6

7

6

6

7

5.5

37.5

6.5

6.25

TB

82030

Nguyễn Văn Tin

23/03/1991

1.5

5

8.5

5

7.5

8

4

38

6.58

6.33

TB

82138

Lê Thị Trinh

18/10/1991

2

6

7.5

5.5

8

9.5

6.5

43

7.5

7.17

TB

82180

Phan Văn Trung

12/7/1991

2

5

6.5

4.5

8

7.5

5

36.5

6.42

6.08

TB

82211

Hà Lê Anh Tuấn

29/12/1991

1.5

3

9.5

4

9.5

8

5

39

6.75

6.5

TB

82278

Lê Thị Hồng Uyên

27/07/1991

2

6

7.5

4

6

5

4

32.5

5.75

5.42

TB

82411

Đoàn Việt Vương

4/8/1991

2

5.5

8

5

7.5

9.5

5

40.5

7.08

6.75

TB

82420

Phan Thế Vương

1/1/1991

1.5

5

9

4.5

9

8.5

6.5

42.5

7.33

7.08

TB

82344

Nguyễn Thị Viên

24/05/1991

2

6.5

8.5

4

7

9.5

4

39.5

6.92

6.58

TB

82382

Trần Công Vĩnh

28/09/1991

1.5

3

7.5

3.5

9

9.5

4

36.5

6.33

6.08

TB

82450

Đinh Thị Tố Yên

2/6/1991

1.5

5

7

4

8

9

6

39

6.75

6.5

TB