KẾT QUẢ THI TÔT NGHIỆP THPT 2009 - 12A2

 

SBD

HỌ TÊN

NGÀY SINH

CỘNG

VĂN

SINH

ĐỊA

TOÁN

ANH

TỔNG

Đ XTN

Đ XPL

XL

80075

Nguyễn Đô

24/09/1991

1.5

5

7.5

2.5

5

8.5

4

32.5

5.67

5.42

TB

80009

Trần Thị Kim Anh

3/5/1991

2

6

8.5

6.5

6.5

7

6

40.5

7.08

6.75

KH

80015

Đinh Trần Quốc Bảo

1/11/1991

1.5

5

9

5.5

10

9

5.5

44

7.58

7.33

TB

80026

Lương Thị Bưởu

1/1/1991

1

7

7.5

5.5

8

7

3.5

38.5

6.58

6.42

TB

80035

Võ Thị Cúc

2/5/1991

1.5

7

8.5

6.5

8

7

7

44

7.58

7.33

KH

80048

Nguyễn Thị Thùy Dung

7/4/1991

1.5

5

7.5

6.5

7.5

7.5

6

40

6.92

6.67

TB

80162

Trần Thị Mỹ Hương

21/04/1991

1.5

4.5

8

6

8.5

9

5.5

41.5

7.17

6.92

TB

80086

Nguyễn Thị Hồng Hải

18/11/1991

1

4.5

8

5

8.5

5.5

5.5

37

6.33

6.17

TB

80087

Hoàng Phan Thượng Hảo

7/11/1991

1.5

5

7.5

3.5

6

6.5

4

32.5

5.67

5.42

TB

80091

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

23/09/1991

1.5

6

9

5

9.5

8.5

8

46

7.92

7.67

TB

80137

Phạm Tấn Học

1/1/1991

1.5

4

6.5

3.5

7.5

5

3

29.5

5.17

4.92

TB

80107

Huỳnh Thị Minh Hậu

28/10/1991

1

5

7.5

3

6.5

4.5

5.5

32

5.5

5.33

TB

80108

Bùi Thị Hiền

15/05/1991

1

6.5

8.5

5

7.5

8

4

39.5

6.75

6.58

TB

80110

Nguyễn Thị Hiền

10/5/1991

1

4.5

9

3.5

6

5.5

5

33.5

5.75

5.58

TB

80111

Nguyễn Thị Hiền

6/2/1991

1.5

4.5

8.5

6

9

5.5

4

37.5

6.5

6.25

TB

80125

Trương Văn Hiếu

12/6/1991

1.5

3

7

5

6

6

3

30

5.25

5

TB

80174

Nguyễn Văn Khoa

18/05/1991

1.5

4.5

8

6

7

9

5

39.5

6.83

6.58

TB

80179

Nguyễn Thị Thanh Kiều

3/12/1991

1

5.5

8.5

4.5

6.5

7.5

5

37.5

6.42

6.25

TB

80180

Trần Thị Hoanh Kiều

20/10/1991

1.5

6

10

8

8

9.5

8

49.5

8.5

8.25

KH

80187

Mai Thị Nhật Lên

30/06/1991

1.5

5

10

7.5

8.5

6.5

7.5

45

7.75

7.5

TB

80191

Trần Thị Kim Liên

10/9/1991

1

4.5

7.5

3.5

5.5

5.5

4

30.5

5.25

5.08

TB

80210

Đinh Thị Lợi

28/09/1991

1.5

6

6.5

5

6.5

5.5

6

35.5

6.17

5.92

TB

80216

Hoàng Thị Ngọc Bích Ly

22/12/1991

1.5

5

7

3

6.5

7.5

6

35

6.08

5.83

TB

80218

Nguyễn Thị ý Ly

2/4/1991

1.5

5

9

6

7

7

5

39

6.75

6.5

TB

80224

Trần Công Mẫn

2/4/1991

1.5

4

6.5

2.5

6.5

10

4

33.5

5.83

5.58

TB

80226

Võ Thanh Mẫn

20/11/1991

1.5

4.5

8

3.5

6.5

6.5

5.5

34.5

6

5.75

TB

80231

Lưu Thị Xuân Mỹ

23/06/1991

1.5

6.5

8.5

4.5

8.5

9

8

45

7.75

7.5

TB

80261

Nguyễn Văn Ngữ

21/01/1991

1.5

3.5

6

4.5

7

7.5

2.5

31

5.42

5.17

TB

80246

Phan Thanh Nga

26/06/1991

1.5

5

10

5

7.5

9.5

7.5

44.5

7.67

7.42

TB

80269

Nguyễn Thị Nhân

26/01/1991

1.5

5.5

7

4.5

8.5

7.5

3

36

6.25

6

TB

80282

Nguyễn Thị Ninh

1/5/1991

1.5

6

9.5

7

9.5

9

6.5

47.5

8.17

7.92

KH

80307

Lữ Thị Như Phương

30/11/1991

1.5

5

7.5

3

6

6

5

32.5

5.67

5.42

TB

80323

Trần Quang

1/12/1991

1.5

5.5

9

6

9

9

5.5

44

7.58

7.33

TB

80338

Nguyễn Tấn Rin

28/03/1991

1.5

5.5

8

4

9.5

4.5

2

33.5

5.83

5.58

TB

80350

Nguyễn Thị Thu Sương

2/2/1991

1.5

5.5

7

5

6

7

3.5

34

5.92

5.67

TB

80354

Trần Văn Tài

23/12/1991

1.5

4.5

5.5

4.5

6.5

5

3.5

29.5

5.17

4.92

TB

80366

Mai Tấn Thành

1/4/1991

1.5

5

7

5.5

4.5

5

3

30

5.25

5

TB

80419

Nguyễn Nhật Tiên

1/2/1991

2

6

7.5

4

6

7

4

34.5

6.08

5.75

TB

80430

Trần Thị Tới

6/10/1991

1.5

6.5

8.5

7

9.5

10

6.5

48

8.25

8

KH

80429

Nguyễn Hữu Toàn

28/07/1991

1.5

5

6

4

8

3.5

5

31.5

5.5

5.25

TB

80433

Nguyễn Thị Kiều Trang

29/04/1991

1.5

6.5

9

5.5

8.5

9

6

44.5

7.67

7.42

TB

80449

Nguyễn Bá Triều

1/12/1991

1.5

5

7.5

5.5

9

9

4

40

6.92

6.67

TB

80519

Lê Thái Vương

6/12/1991

1

3.5

6

4

6.5

7.5

3

30.5

5.25

5.08

TB

80521

Trần Công Vương

20/07/1991

1.5

5.5

7.5

5

7.5

9.5

6

41

7.08

6.83

TB

80510

Võ Thị Thúy Vin

12/8/1991

2

5

8

6

9

10

6.5

44.5

7.75

7.42

TB

80512

Võ Đức Vinh

12/9/1991

1.5

4

9

5

8

8

5.5

39.5

6.83

6.58

TB

80502

Nguyễn Đức Việt

20/02/1991

1.5

5

7.5

5

8

9.5

6

41

7.08

6.83

TB

80503

Nguyễn Hoàng Việt

21/07/1991

1.5

4

7

6

5.5

4

4.5

31

5.42

5.17

TB

80528

Võ Thị Thái Yên

1/2/1991

1.5

6

8

6.5

8

9

7

44.5

7.67

7.42

KH

80527

Trương Thị Xuân Yên

13/03/1991

1.5

5

9

5

8

8

5

40

6.92

6.67

TB