KẾT QUẢ THI TÔT NGHIỆP THPT 2009 - 12A1

 

SBD

HỌ TÊN

NGÀY SINH

CỘNG

VĂN

SINH

ĐỊA

TOÁN

ANH

TỔNG

Đ XTN

Đ XPL

XL

80074

Nguyễn Quốc Đoàn

9/9/1990

1

5.5

8.5

4.5

6

6.5

6.5

37.5

6.42

6.25

TB

80023

Nguyễn Xuân Bình

19/04/1991

1

5

6

6

5

7

2.5

31.5

5.42

5.25

TB

80034

Phan Văn Công

23/04/1991

1.5

4

7

4.5

4.5

5

5

30

5.25

5

TB

80038

Trần Minh Cường

14/08/1991

1

5.5

6.5

3.5

8

5

9

37.5

6.42

6.25

TB

80061

Phạm Đình Dũng

19/09/1991

1.5

5.5

6.5

5.5

7.5

9.5

5

39.5

6.83

6.58

TB

80049

Trương Thị Mỹ Dung

20/04/1991

0

7.5

10

8.5

9

10

9.5

54.5

9.08

9.08

GI

80096

Đặng Thị Như Hằng

5/1/1991

2

5.5

9.5

6.5

8

6.5

4.5

40.5

7.08

6.75

TB

80103

Lâm Lệ Hân

22/04/1991

1.5

6

9.5

6.5

8

8.5

7.5

46

7.92

7.67

KH

80089

Lê Tấn Hạnh

10/3/1991

1

6

9.5

6

8.5

8

7

45

7.67

7.5

KH

80090

Lê Thị Hồng Hạnh

7/6/1991

1

5

7

5

6.5

9

4

36.5

6.25

6.08

TB

80140

Nguyễn Thị Bích Hồng

14/11/1991

1.5

5

8

5

8.5

7.5

6

40

6.92

6.67

TB

80168

Trần Thị Ngọc Hường

1/1/1991

1.5

5.5

7.5

5

7

7.5

6.5

39

6.75

6.5

TB

80105

Bùi Duy Hậu

13/10/1991

1

4.5

6.5

5

5

5.5

3.5

30

5.17

5

TB

80154

Trần Quốc Hùng

14/02/1991

0

6

9.5

7

9

9

5.5

46

7.67

7.67

TB

80118

Lê Minh Hiếu

31/12/1991

1.5

5.5

8.5

6

7

9

6

42

7.25

7

TB

80119

Lê Thị Hiếu

8/12/1991

1

6

9.5

5.5

8

9

6.5

44.5

7.58

7.42

TB

80124

Trần Thị Hiếu

1/3/1991

0

3.5

7

5

6

9

4.5

35

5.83

5.83

TB

80133

Nguyễn Thiên Hoàng

19/02/1991

0

5

9

6

7.5

8.5

5

41

6.83

6.83

TB

80136

Trần Xuân Hoạt

20/08/1991

0

5

7

5.5

9.5

9.5

5.5

42

7

7

TB

80129

Nguyễn Thị Kim Hoanh

6/3/1991

1.5

5

8.5

5.5

8

9

5.5

41.5

7.17

6.92

TB

80186

Nguyễn Thị Lê

6/10/1991

1

4

6.5

3.5

9

9.5

7.5

40

6.83

6.67

TB

80217

Nguyễn Thị Aí Ly

7/6/1991

0

5

8.5

5

8

8.5

5

40

6.67

6.67

TB

80254

Nguyễn Thị Bích Ngọc

3/10/1991

0

5

9

7

9

8.5

6

44.5

7.42

7.42

TB

80256

Châu Nguyễn Ngọc Ngộ

4/11/1991

2

5

7.5

5.5

6.5

6.5

3.5

34.5

6.08

5.75

TB

80262

Nguyễn Ngọc Ngự

28/02/1991

1.5

4

5.5

4.5

5.5

9.5

4

33

5.75

5.5

TB

80278

Lê Xuân Nhì

10/9/1991

1.5

4.5

8

7

5

7.5

5.5

37.5

6.5

6.25

TB

80268

Lê Thị Nhân

12/11/1991

1.5

5

7.5

5.5

7.5

8.5

6

40

6.92

6.67

TB

80265

Nguyễn Tấn Nhạn

2/8/1991

0

7.5

9

7.5

9.5

9

7.5

50

8.33

8.33

KH

80263

Dương Công Nha

2/2/1991

0

5

10

6.5

10

10

5.5

47

7.83

7.83

TB

80272

Huỳnh Tấn Nhật

9/12/1991

0

5.5

8.5

5.5

8

9

6

42.5

7.08

7.08

TB

80313

Phan Thị Thùy Phước

3/7/1991

0

6.5

7

4.5

8

8.5

4

38.5

6.42

6.42

TB

80303

Phạm Hữu Phúc

1/10/1991

1.5

5

8.5

3.5

6.5

2

7.5

33

5.75

5.5

TB

80321

Phạm Thanh Quang

12/11/1991

1.5

4

8

4.5

8

6.5

3.5

34.5

6

5.75

TB

80337

Lê Quang Rê

15/01/1991

0

5.5

9

6.5

9.5

10

4.5

45

7.5

7.5

TB

80345

Trịnh Thị Hồng Sen

30/09/1991

0

6.5

8.5

6.5

8.5

9.5

6

45.5

7.58

7.58

KH

80357

Lê Thị Tâm

25/06/1991

1.5

5

8.5

4.5

7.5

8.5

5

39

6.75

6.5

TB

80486

Đỗ Văn Tường

15/08/1991

0

5

8

4.5

9

10

7

43.5

7.25

7.25

TB

80393

Trần Văn Thời

1/1/1991

0

5

9

5

9

7

2

37

6.17

6.17

TB

80407

Lương Thị Minh Thùy

2/7/1991

0

7

9.5

5.5

9.5

10

7

48.5

8.08

8.08

TB

80418

Nguyễn Văn Thực

16/06/1991

2

4

9

3.5

9

8

4

37.5

6.58

6.25

TB

80460

Nguyễn Qúi Trọng

28/12/1991

1.5

5

7

5

7.5

9.5

6

40

6.92

6.67

TB

80448

Nguyễn Văn Trấn

12/2/1991

2

6

8.5

6

7.5

9.5

6

43.5

7.58

7.25

KH

80461

Ngô Thành Trung

2/7/1991

1.5

4.5

7.5

4.5

7.5

8.5

5.5

38

6.58

6.33

TB

80465

Lê Thanh Tuấn

21/08/1991

1.5

4

9

6

9.5

10

7

45.5

7.83

7.58

TB

80467

Nguyễn Thành Tuấn

26/09/1991

2

4

8.5

5.5

8.5

8.5

7

42

7.33

7

TB

80469

Nguyễn Thị Tuyên

12/10/1991

0

5.5

10

6.5

8.5

9.5

7.5

47.5

7.92

7.92

TB

80477

Phan Thị Thanh Tuyết

20/04/1991

0

4

10

6.5

9

7.5

7

44

7.33

7.33

TB

80522

Hồ Viết Vững

12/10/1991

1.5

3.5

8.5

5.5

9

9.5

4

40

6.92

6.67

TB

80498

Nguyễn Trí Viễn

1/9/1991

1.5

5.5

9

6.5

6.5

9.5

5

42

7.25

7

TB

80524

Võ Thị Hồng Vỹ

8/3/1991

1.5

5.5

9

5.5

8.5

8

6

42.5

7.33

7.08

TB

80525

Phạm Thị Xuân

30/10/1991

0

6

9

7

8.5

9.5

6

46

7.67

7.67

KH